DANH SÁCH THÍ SINH ĐẠT ĐIỂM THI TIẾNG HÀN KỲ THÁNG 7/2019

 

KẾT QUẢ ĐIỂM THI TIẾNG HÀN KỲ THI T7/2019
TT SBD Họ và tên Giới tính Ngày sinh Ngành nghề Quê quán Đọc Nghe Tổng KQ
2 50700002 Nguyễn Xuân Lâm Nam 18/08/1992 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 37.5 45 82.5 Đạt
7 50700007 Ngô Thị Thảo Vân Nữ 30/12/2000 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 45 47.5 92.5 Đạt
8 50700008 Thân Thị Thanh Hoài Nữ 25/03/1997 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 45 45 90 Đạt
9 50700009 Nguyễn Văn Tiến Nam 11/06/2000 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 50 47.5 97.5 Đạt
10 50700010 Nguyễn Viết Hoàng Nam 31/08/2000 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 47.5 45 92.5 Đạt
12 50700012 Nguyễn Minh Anh Nữ 03/11/1995 SXCT – Nối Hà Nội 45 42.5 87.5 Đạt
15 50700015 Nguyễn Văn Bền Nam 04/12/2000 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 45 37.5 82.5 Đạt
16 50700016 Nguyễn Tiến Dũng Nam 04/07/2000 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 37.5 42.5 80 Đạt
31 50700031 Phan Tiến Thanh Nam 25/12/1993 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 42.5 45 87.5 Đạt
40 50700040 Nguyễn Thị Mai Anh Nữ 21/04/1987 SXCT – Nối Hà Nội 45 47.5 92.5 Đạt
43 50700043 Phan Văn Hải Nam 11/09/1994 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 47.5 45 92.5 Đạt
44 50700044 Tạ Thị Nhung Nữ 01/03/1985 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 37.5 45 82.5 Đạt
48 50700048 Vƣơng Xuân Quyết Nam 28/04/1990 SXCT – Nối Hà Nội 47.5 40 87.5 Đạt
51 50700051 Khuất Văn Ninh Nam 24/08/1984 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 47.5 45 92.5 Đạt
53 50700053 Nguyễn Tiến Hƣng Nam 05/11/1999 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 50 47.5 97.5 Đạt
54 50700054 Vƣơng Xuân Tuấn Nam 12/12/1999 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 42.5 45 87.5 Đạt
57 50700057 Khuất Thị Hồng Hạnh Nữ 01/09/2000 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 37.5 42.5 80 Đạt
60 50700060 Nguyễn Thị Ánh Ngọc Nữ 21/02/1994 SXCT – Đo đạc Hà Nội 40 45 85 Đạt
62 50700062 Nguyễn Viết Đạt Nam 03/01/1998 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 40 42.5 82.5 Đạt
68 50700068 Lê Hồng Sơn Nam 17/08/1998 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 45 50 95 Đạt
76 50700076 Trần Thị Mỹ Linh Nữ 13/11/1993 SXCT – Nối Hà Nội 45 47.5 92.5 Đạt
82 50700082 Đỗ Thị Ngọc Bích Nữ 06/04/1996 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 42.5 45 87.5 Đạt
89 50700089 Lê Thị Oanh Nữ 18/05/1987 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 37.5 47.5 85 Đạt
94 50700094 Lê Quốc Huy Nam 27/05/1997 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 47.5 50 97.5 Đạt
101 50700101 Nguyễn Trọng Đức Nam 23/10/2000 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 37.5 42.5 80 Đạt
103 50700103 Ngô Ngọc Kiên Nam 17/12/1997 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 37.5 45 82.5 Đạt
104 50700104 Nguyễn Đồng Hậu Nam 12/06/2000 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 47.5 47.5 95 Đạt
115 50700115 Lê Tiến Tùng Nam 02/08/1997 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 45 45 90 Đạt
116 50700116 Ngô Thị Thanh Hiền Nữ 08/03/1997 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 40 47.5 87.5 Đạt
123 50700123 Lê Thị Nguyên Nữ 11/12/1996 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 45 45 90 Đạt
125 50700125 Trần Thị Xuân Nữ 05/03/2000 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 42.5 50 92.5 Đạt
129 50700129 Nguyễn Thị Hiền Nữ 15/02/1995 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 47.5 45 92.5 Đạt
131 50700131 Nguyễn Viết Hƣng Nam 17/02/1992 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 45 45 90 Đạt
132 50700132 Vƣơng Đình Thị Thu Hương Nữ 05/07/1996 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 42.5 40 82.5 Đạt
141 50700141 Nguyễn Nhƣ Mừng Nam 24/12/1998 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 42.5 40 82.5 Đạt
142 50700142 Hoàng Duy Bão Nam 21/01/1998 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 42.5 42.5 85 Đạt
144 50700144 Dƣ Ngọc Hà Nữ 09/08/2000 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 45 47.5 92.5 Đạt
156 50700156 Nguyễn Xuân Ngà Nam 27/05/1993 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 37.5 45 82.5 Đạt
157 50700157 Vƣơng Sỹ Nam Nam 26/06/1995 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 45 42.5 87.5 Đạt
158 50700158 Nguyễn Đức Cƣơng Nam 01/09/1997 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 45 42.5 87.5 Đạt
159 50700159 Nguyễn Đắc Quân Nam 05/10/1998 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 45 45 90 Đạt
161 50700161 Dƣơng Đình Duy Nam 31/07/1993 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 42.5 45 87.5 Đạt
162 50700162 Vƣơng Đắc Đông Nam 30/06/1994 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 45 50 95 Đạt
163 50700163 Nguyễn Đình Thủy Nam 16/03/1991 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 45 47.5 92.5 Đạt
172 50700172 Đàm Trọng Huy Nam 17/05/1997 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 47.5 45 92.5 Đạt
188 50700188 Quách Văn Quý Nam 12/10/1993 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 42.5 40 82.5 Đạt
189 50700189 Đỗ Văn Sang Nam 08/11/1989 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 50 42.5 92.5 Đạt
190 50700190 Nguyễn Thị Ngoan Nữ 02/10/2000 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 42.5 45 87.5 Đạt
191 50700191 Lê Văn Việt Nam 02/01/2000 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 35 47.5 82.5 Đạt
199 50700199 Dƣơng Thị Thùy Dƣơng Nữ 03/05/1983 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 37.5 45 82.5 Đạt
200 50700200 Nguyễn Thị Mai Nữ 16/10/2000 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 42.5 45 87.5 Đạt
202 50700202 Nguyễn Thọ Cƣờng Nam 24/10/1981 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 35 45 80 Đạt
213 50700213 Nguyễn Minh Trí Nam 10/04/1994 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 42.5 50 92.5 Đạt
215 50700215 Vũ Thị Xuân Nữ 10/02/1997 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 45 50 95 Đạt
227 50700227 Nguyễn Hoàng Hải Nam 16/09/1996 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 42.5 40 82.5 Đạt
247 50700247 Lê Minh Tiến Nam 23/01/2000 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 42.5 40 82.5 Đạt
251 50700251 Nguyễn Trọng Đại Nam 25/05/1988 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 37.5 42.5 80 Đạt
256 50700256 Nguyễn Mạnh Tuấn Nam 09/06/2000 SXCT – Nối Hà Nội 37.5 42.5 80 Đạt
260 50700260 Vƣơng Đình Hùng Nam 29/08/1998 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 42.5 45 87.5 Đạt
261 50700261 Vƣơng Đắc Huy Nam 19/08/1998 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 37.5 42.5 80 Đạt
267 50700267 Nguyễn Duy Khiên Nam 24/05/1994 SXCT – Đo đạc Hà Nội 42.5 40 82.5 Đạt
268 50700268 Vƣơng Thị Ngọc Nữ 06/12/1997 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 42.5 42.5 85 Đạt
276 50700276 Dƣơng Thế Vƣơng Nam 17/10/1994 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 37.5 42.5 80 Đạt
277 50700277 Quách Hồng Minh Nam 25/09/1996 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 37.5 42.5 80 Đạt
286 50700286 Nguyễn Văn Đông Nam 28/06/1990 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 32.5 47.5 80 Đạt
287 50700287 Đỗ Thị Dịu Nữ 07/12/1997 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 45 45 90 Đạt
289 50700289 Phùng Khắc Toản Nam 19/05/1993 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 47.5 45 92.5 Đạt
293 50700293 Trần Hữu Tân Nam 26/06/1990 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 35 47.5 82.5 Đạt
296 50700296 Hoàng Thị Thanh Nhàn Nữ 20/12/1990 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 37.5 42.5 80 Đạt
302 50700302 Nguyễn Thanh Hoa Nữ 21/06/1998 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 40 40 80 Đạt
303 50700303 Phạm Văn Tóa Nam 17/06/1993 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 50 42.5 92.5 Đạt
310 50700310 Nguyễn Văn Dũng Nam 05/03/1993 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 47.5 40 87.5 Đạt
317 50700317 Nguyễn Trọng Vinh Nam 27/09/1992 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 40 50 90 Đạt
320 50700320 Nguyễn Tiến Quân Nam 02/02/1989 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 42.5 42.5 85 Đạt
321 50700321 Phùng Duy Thịnh Nam 19/02/1997 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 50 45 95 Đạt
322 50700322 Đào Phƣơng Nam Nam 27/04/1997 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 50 45 95 Đạt
324 50700324 Phan Huy Tùng Nam 11/01/1990 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 42.5 37.5 80 Đạt
325 50700325 Đỗ Minh Khoa Nam 14/06/1998 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 47.5 37.5 85 Đạt
326 50700326 Tạ Quang Việt Nam 17/04/1997 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 37.5 45 82.5 Đạt
328 50700328 Nguyễn Văn Thiệp Nam 15/09/1989 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 45 42.5 87.5 Đạt
333 50700333 Vũ Quỳnh Trang Nữ 14/10/1990 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 42.5 45 87.5 Đạt
336 50700336 Cao Thị Hƣơng Nữ 28/11/1998 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 50 42.5 92.5 Đạt
338 50700338 Mạc Thị Kim Anh Nữ 01/02/1990 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 37.5 42.5 80 Đạt
341 50700341 Vƣơng Đình Duy Nam 15/02/1991 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 45 40 85 Đạt
345 50700345 Nguyễn Đan Hào Nam 16/03/2000 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 47.5 42.5 90 Đạt
349 50700349 Phùng Văn Cƣờng Nam 15/02/1997 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 47.5 42.5 90 Đạt
350 50700350 Nguyễn Thị Hoa Nữ 20/11/1987 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 50 47.5 97.5 Đạt
351 50700351 Nguyễn Văn Nam Nam 24/10/1996 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 40 40 80 Đạt
352 50700352 Đỗ Thị Hồng Trang Nữ 10/02/2000 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 37.5 42.5 80 Đạt
354 50700354 Nguyễn Xuân Tùng Nam 01/12/2000 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 47.5 47.5 95 Đạt
355 50700355 Nguyễn Quốc Dƣỡng Nam 09/05/2000 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 45 45 90 Đạt
358 50700358 Nguyễn Quốc Bảo Nam 13/09/1997 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 40 42.5 82.5 Đạt
362 50700362 Trần Văn Dũng Nam 31/07/1991 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 50 42.5 92.5 Đạt
364 50700364 Lê Duy Nam 22/09/1998 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 47.5 32.5 80 Đạt
365 50700365 Cấn Thanh Minh Nam 21/12/1999 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 42.5 50 92.5 Đạt
370 50700370 Nguyễn Danh Phong Nam 18/05/1999 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 47.5 45 92.5 Đạt
371 50700371 Trần Văn Binh Nam 31/08/1992 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 45 42.5 87.5 Đạt
373 50700373 Lỗ Văn Trung Nam 13/09/1990 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 37.5 45 82.5 Đạt
376 50700376 Nguyễn Thị Xuân Nữ 20/07/1993 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 45 42.5 87.5 Đạt
377 50700377 Nguyễn Thị Hoa Nữ 08/02/1997 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 45 45 90 Đạt
378 50700378 Nguyễn Thị Thủy Nữ 13/02/1990 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 50 50 100 Đạt
380 50700380 Nguyễn Thành Vinh Nam 03/01/1987 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 47.5 40 87.5 Đạt
381 50700381 Nguyễn Danh Việt Tùng Nam 27/10/1999 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 45 47.5 92.5 Đạt
385 50700385 Vũ Thị Linh Nữ 08/03/1991 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 40 45 85 Đạt
386 50700386 Trần Thị Hƣờng Nữ 02/04/1995 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 47.5 47.5 95 Đạt
387 50700387 Nguyễn Quý Trí Nam 21/12/1997 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 47.5 45 92.5 Đạt
388 50700388 Nguyễn Hữu Ngọc Nam 19/11/1995 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 45 37.5 82.5 Đạt
390 50700390 Nguyễn Văn Ngọc Nam 22/07/2000 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 45 37.5 82.5 Đạt
391 50700391 Vƣơng Sỹ Hợp Nam 14/11/1992 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 47.5 47.5 95 Đạt
396 50700396 Phan Ngọc Hải Nam 17/07/1996 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 37.5 45 82.5 Đạt
401 50700401 Nguyễn Thị Lan Nữ 21/05/1986 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 45 42.5 87.5 Đạt
402 50700402 Đặng Đình Cƣờng Nam 05/10/1988 SXCT – Đo đạc Hà Nội 32.5 47.5 80 Đạt
409 50700409 Dƣ Thị Thảo Nữ 02/11/2000 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 42.5 50 92.5 Đạt
412 50700412 Nguyễn Đăng Tùng Nam 08/11/1990 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 40 40 80 Đạt
414 50700414 Nguyễn Văn Nhu Nam 15/09/1988 SXCT – Đo đạc Hà Nội 42.5 45 87.5 Đạt
419 50700419 Giang Văn Sơn Nam 30/05/1998 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 42.5 42.5 85 Đạt
421 50700421 Nhữ Thị Huyền Thu Nữ 09/03/2000 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 37.5 47.5 85 Đạt
423 50700423 Nguyễn Hải Nam Nam 16/02/1997 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 45 45 90 Đạt
424 50700424 Hồ Huyền Trang Nữ 04/11/2000 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 42.5 42.5 85 Đạt
436 50700436 Quách Thị Quỳnh Nga Nữ 06/07/2000 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 47.5 45 92.5 Đạt
437 50700437 Vƣơng Xuân Thao Nam 11/10/1990 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 42.5 45 87.5 Đạt
438 50700438 Nguyễn Đăng Thắng Nam 03/02/1996 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 42.5 45 87.5 Đạt
443 50700443 Dƣơng Đình Nam Nam 13/11/1996 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 45 42.5 87.5 Đạt
446 50700446 Lê Huỳnh Đức Nam 22/02/1997 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 50 42.5 92.5 Đạt
457 50700457 Trần Xuân Tiến Nam 12/01/1994 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 40 40 80 Đạt
462 50700462 Nguyễn Công Vũ Nam 02/08/2000 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 37.5 45 82.5 Đạt
468 50700468 Nguyễn Văn Anh Nam 15/12/1986 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 42.5 42.5 85 Đạt
470 50700470 Nguyễn Văn Công Nam 13/10/1995 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 45 45 90 Đạt
473 50700473 Mầu Tiến Tuân Nam 04/12/2000 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 42.5 37.5 80 Đạt
477 50700477 Trần Văn Quang Nam 08/06/1997 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 37.5 42.5 80 Đạt
486 50700486 Nguyễn Quang Việt Nam 01/02/1993 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 45 47.5 92.5 Đạt
489 50700489 Nguyễn Hữu Mạnh Nam 03/06/1993 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 45 45 90 Đạt
491 50700491 Nguyễn Văn Hào Nam 27/09/2000 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 45 47.5 92.5 Đạt
492 50700492 Nguyễn Duy Trƣờng Nam 11/12/2000 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 45 42.5 87.5 Đạt
495 50700495 Trần Lẫm Nam 07/08/2000 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 45 45 90 Đạt
519 50700519 Phạm Tiến Nam 26/06/1999 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 40 42.5 82.5 Đạt
520 50700520 Nguyễn Văn Tùng Nam 27/10/2000 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 45 45 90 Đạt
548 50700548 Nguyễn Quốc Khánh Nam 03/09/2000 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 45 45 90 Đạt
550 50700550 Dƣơng Đình Hƣng Nam 11/04/2000 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 45 35 80 Đạt
556 50700556 Nguyễn Văn Din Nam 03/03/1999 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 37.5 47.5 85 Đạt
563 50700563 Nguyễn Thị Thu Nữ 19/03/1999 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 45 35 80 Đạt
571 50700571 Nguyễn Hƣơng Tiến Nam 19/07/1994 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 40 45 85 Đạt
577 50700577 Vũ Thị Lý Nữ 13/05/2000 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 42.5 47.5 90 Đạt
578 50700578 Nguyễn Hữu Hoàn Nam 05/10/1999 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 40 42.5 82.5 Đạt
579 50700579 Hà Văn Bộ Nam 28/02/1994 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 42.5 47.5 90 Đạt
580 50700580 Nguyễn Huy Hoàng Nam 07/10/2000 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 40 47.5 87.5 Đạt
581 50700581 Nguyễn Tài Bình Nam 15/10/1994 SXCT – Đo đạc Hà Nội 47.5 40 87.5 Đạt
584 50700584 Nguyễn Văn Quyết Nam 29/01/2000 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 45 45 90 Đạt
586 50700587 Nguyễn Hữu Kỷ Nam 21/09/1989 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 37.5 42.5 80 Đạt
596 50700597 Đào Văn Đông Nam 15/10/1997 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 42.5 37.5 80 Đạt
598 50700599 Vũ Thị Năm Nữ 12/05/1987 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 42.5 37.5 80 Đạt
603 50700604 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 26/03/1996 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 50 47.5 97.5 Đạt
606 50700607 Nguyễn Văn Đạt Nam 08/11/1996 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 40 40 80 Đạt
608 50700609 Nguyễn Trọng Tùng Nam 21/01/1993 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 40 45 85 Đạt
612 50700613 Vũ Thu Hà Nữ 05/06/1997 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 42.5 40 82.5 Đạt
614 50700615 Đặng Thị Hoa Sen Nữ 30/04/1995 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 40 47.5 87.5 Đạt
616 50700617 Nguyễn Tiến Lợi Nam 16/05/1999 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 47.5 45 92.5 Đạt
629 50700630 Nguyễn Hữu Nam Nam 03/06/1993 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 42.5 47.5 90 Đạt
634 50700635 Lê Thế Lăng Nam 08/09/2000 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 47.5 47.5 95 Đạt
644 50700645 Lê Diễm Phúc Nữ 24/09/2000 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 42.5 40 82.5 Đạt
645 50700646 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 13/03/2000 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 40 40 80 Đạt
692 50700693 Nguyễn Thị Dung Nữ 30/01/1990 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 42.5 50 92.5 Đạt
699 50700700 Nguyễn Thị Vân Hƣơng Nữ 18/11/1984 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 50 50 100 Đạt
706 50700707 Lê Huy Đà Nam 04/03/1994 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 45 40 85 Đạt
718 50700719 Dƣơng Đình Hậu Nam 26/10/1991 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 37.5 47.5 85 Đạt
725 50700726 Nguyễn Trọng Hoàng Nam 30/10/1992 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 47.5 45 92.5 Đạt
734 50700735 Nguyễn Tiến Quân Nam 15/04/1990 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 40 47.5 87.5 Đạt
736 50700737 Nguyễn Minh Vƣơng Nam 04/06/1992 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 35 45 80 Đạt
748 50700749 Nguyễn Quốc Long Nam 12/04/1989 SXCT – Đo đạc Hà Nội 37.5 42.5 80 Đạt
768 50700769 Hoàng Ngọc Hải Nam 11/09/1997 SXCT – Lắp ráp Hà Nội 37.5 47.5 85 Đạt
779 50701504 Phạm Thị Thùy Nữ 13/05/1996 SXCT – Đo đạc Hà Nam 47.5 47.5 95 Đạt
782 50701507 Phạm Tuấn Vũ Nam 15/05/1993 SXCT – Lắp ráp Hà Nam 42.5 42.5 85 Đạt
783 50701508 Đỗ Thanh Tùng Nam 18/03/1993 SXCT – Lắp ráp Hà Nam 37.5 42.5 80 Đạt
789 50701514 Phạm Phú Đại Nam 04/06/1990 SXCT – Lắp ráp Hà Nam 47.5 50 97.5 Đạt
791 50701516 Nguyễn Minh Hiếu Nam 26/11/1999 SXCT – Lắp ráp Hà Nam 45 40 85 Đạt
792 50701517 Vũ Thị Uyên Nữ 31/03/1996 SXCT – Lắp ráp Hà Nam 50 47.5 97.5 Đạt
794 50701519 Nguyễn Ngọc Hải Nam 04/10/1996 SXCT – Lắp ráp Hà Nam 50 47.5 97.5 Đạt
798 50701523 Nguyễn Văn Thắng Nam 31/10/1994 SXCT – Lắp ráp Hà Nam 37.5 42.5 80 Đạt
799 50701524 Phan Văn Tân Nam 12/08/2000 SXCT – Lắp ráp Hà Nam 47.5 47.5 95 Đạt
805 50701530 Trần Việt Đức Nam 25/06/1999 SXCT – Lắp ráp Hà Nam 37.5 45 82.5 Đạt
806 50701531 Nguyễn Thu Thủy Nữ 29/04/2000 SXCT – Lắp ráp Hà Nam 47.5 47.5 95 Đạt
809 50701534 Nguyễn Văn Hào Nam 29/10/1999 SXCT – Lắp ráp Hà Nam 42.5 47.5 90 Đạt
811 50701536 Đinh Đức Thuận Nam 17/11/1996 SXCT – Lắp ráp Hà Nam 37.5 42.5 80 Đạt
815 50701541 Lã Đức Mạnh Nam 26/11/1992 SXCT – Lắp ráp Hà Nam 45 50 95 Đạt
822 50701549 Nguyễn Ngọc Duy Nam 06/01/2000 SXCT – Đo đạc Hà Nam 40 42.5 82.5 Đạt
827 50701554 Trần Thị Thu Trang Nữ 27/07/2000 SXCT – Lắp ráp Hà Nam 47.5 42.5 90 Đạt
832 50701559 Nguyễn Trọng Luân Nam 01/07/1990 SXCT – Lắp ráp Hà Nam 45 42.5 87.5 Đạt
833 50701560 Phạm Minh Hoàn Nam 07/02/1998 SXCT – Lắp ráp Hà Nam 40 40 80 Đạt
834 50701561 Phạm Văn Thực Nam 28/07/1991 SXCT – Lắp ráp Hà Nam 42.5 42.5 85 Đạt
835 50701562 Nguyễn Thị Nhung Nữ 29/03/1997 SXCT – Lắp ráp Hà Nam 40 40 80 Đạt
836 50701563 Trần Thị Phƣơng Nữ 15/04/2000 SXCT – Lắp ráp Hà Nam 47.5 50 97.5 Đạt
839 50701566 Trần Ngọc Duy Nam 03/08/2000 SXCT – Đo đạc Hà Nam 32.5 47.5 80 Đạt
841 50701568 Nguyễn Trọng Thắng Nam 22/10/1998 SXCT – Lắp ráp Hà Nam 37.5 45 82.5 Đạt
845 50701572 Lê Thị Thanh Lam Nữ 10/01/1994 SXCT – Lắp ráp Hà Nam 47.5 42.5 90 Đạt
846 50701573 Lê Văn Cƣơng Nam 20/12/1999 SXCT – Lắp ráp Hà Nam 40 42.5 82.5 Đạt
849 50701576 Mai Văn Bin Nam 11/10/1997 SXCT – Lắp ráp Hà Nam 47.5 42.5 90 Đạt
851 50701578 Đoàn Thị Huệ Nữ 06/02/1984 SXCT – Lắp ráp Hà Nam 45 45 90 Đạt
853 50701580 Đặng Thị Hoa Nữ 04/12/2000 SXCT – Lắp ráp Hà Nam 47.5 45 92.5 Đạt
855 50701582 Nguyễn Văn Đông Nam 11/04/1997 SXCT – Lắp ráp Hà Nam 50 47.5 97.5 Đạt
856 50701583 Đặng Trọng Vƣơng Nam 10/08/2000 SXCT – Lắp ráp Hà Nam 47.5 42.5 90 Đạt
858 50701585 Bùi Văn Tiến Nam 09/03/1996 SXCT – Lắp ráp Hà Nam 40 47.5 87.5 Đạt
859 50701586 Trần Mỹ Sơn Nam 16/12/1996 SXCT – Lắp ráp Hà Nam 45 50 95 Đạt
860 50701587 Trần Văn Mạnh Nam 24/05/1995 SXCT – Lắp ráp Hà Nam 47.5 50 97.5 Đạt
865 50701592 Trần Đình Huân Nam 24/11/2000 SXCT – Đo đạc Hà Nam 42.5 42.5 85 Đạt
869 50701596 Trƣơng Minh Duy Nam 28/12/1990 SXCT – Lắp ráp Hà Nam 40 50 90 Đạt
872 50701599 Trần Mỹ Cƣơng Nam 27/10/2000 SXCT – Lắp ráp Hà Nam 47.5 45 92.5 Đạt
873 50701600 Nguyễn Thị Nhƣ Huế Nữ 07/03/1994 SXCT – Lắp ráp Hà Nam 40 45 85 Đạt
879 50701606 Đào Tuấn Anh Nam 31/10/1999 SXCT – Lắp ráp Hà Nam 42.5 42.5 85 Đạt
895 50701623 Phan Văn Dũng Nam 14/01/1987 SXCT – Đo đạc Hà Nam 47.5 47.5 95 Đạt
896 50701624 Dƣơng Thị Quyên Nữ 09/07/1987 SXCT – Đo đạc Hà Nam 42.5 42.5 85 Đạt
897 50701625 Nguyễn Quang Hiên Nam 01/02/1988 SXCT – Nối Hà Nam 35 47.5 82.5 Đạt
898 50701626 Lê Thị Sinh Nữ 08/03/1988 SXCT – Nối Hà Nam 42.5 47.5 90 Đạt
900 50701628 Phạm Minh Hiệp Nam 01/04/1992 SXCT – Lắp ráp Hà Nam 40 45 85 Đạt
906 50701634 Nguyễn Thị Phƣơng Nữ 04/01/2000 SXCT – Lắp ráp Hà Nam 47.5 50 97.5 Đạt
921 50702005 Nguyễn Đức Việt Nam 06/12/1996 SXCT – Lắp ráp Nam Định 45 42.5 87.5 Đạt
922 50702006 Hoàng Hải Đăng Nam 02/07/1995 SXCT – Đo đạc Nam Định 40 45 85 Đạt
925 50702009 Bùi Quang Tuấn Nam 22/08/1995 SXCT – Lắp ráp Nam Định 42.5 50 92.5 Đạt
926 50702010 Nguyễn Văn Phong Nam 12/12/1997 SXCT – Lắp ráp Nam Định 35 47.5 82.5 Đạt
929 50702013 Trần Xuân Sơn Nam 01/11/1999 SXCT – Lắp ráp Nam Định 40 45 85 Đạt
931 50702015 Nguyễn Thị Đào Nữ 21/04/1993 SXCT – Lắp ráp Nam Định 42.5 42.5 85 Đạt
937 50702021 Đinh Văn Mạnh Nam 03/04/1989 SXCT – Lắp ráp Nam Định 37.5 42.5 80 Đạt
939 50702023 Trần Thị Liễu Nữ 14/02/1985 SXCT – Lắp ráp Nam Định 47.5 40 87.5 Đạt
940 50702024 Lâm Ngọc Anh Nam 12/04/1990 SXCT – Nối Nam Định 50 50 100 Đạt
943 50702027 Trần Ngọc Anh Nam 01/01/1990 SXCT – Lắp ráp Nam Định 42.5 40 82.5 Đạt
944 50702028 Trần Đức Thanh Nam 02/08/1995 SXCT – Lắp ráp Nam Định 47.5 45 92.5 Đạt
945 50702029 Nguyễn Khánh Toàn Nam 02/01/2000 SXCT – Lắp ráp Nam Định 45 47.5 92.5 Đạt
947 50702031 Trần Ngọc Quang Nam 05/05/1991 SXCT – Lắp ráp Nam Định 42.5 42.5 85 Đạt
948 50702032 Trần Văn Hùng Nam 08/04/2000 SXCT – Lắp ráp Nam Định 45 42.5 87.5 Đạt
949 50702033 Nguyễn Hồng Quang Nam 14/12/1997 SXCT – Lắp ráp Nam Định 42.5 45 87.5 Đạt
950 50702034 Vũ Đức Long Nam 15/10/2000 SXCT – Lắp ráp Nam Định 37.5 42.5 80 Đạt
951 50702035 Đinh Hữu Phƣơng Nam 25/06/1996 SXCT – Lắp ráp Nam Định 47.5 42.5 90 Đạt
952 50702036 Phạm Thị Loan Nữ 07/02/1991 SXCT – Lắp ráp Nam Định 50 42.5 92.5 Đạt
953 50702037 Trần Văn Nam Nam 28/08/1994 SXCT – Lắp ráp Nam Định 50 45 95 Đạt
956 50702040 Vũ Xuân Việt Nam 13/01/2000 SXCT – Lắp ráp Nam Định 42.5 45 87.5 Đạt
960 50702044 Khƣơng Thị Hiền Nữ 08/09/1987 SXCT – Lắp ráp Nam Định 42.5 47.5 90 Đạt
965 50702049 Nguyễn Minh Hoàng Nam 27/07/1999 SXCT – Lắp ráp Nam Định 37.5 50 87.5 Đạt
968 50702052 Trần Ngọc Duy Nam 07/05/1997 SXCT – Lắp ráp Nam Định 35 45 80 Đạt
971 50702055 Hoàng Thị Hoài Nữ 07/07/1999 SXCT – Lắp ráp Nam Định 50 50 100 Đạt
974 50702058 Trần Văn Linh Nam 16/02/1992 SXCT – Lắp ráp Nam Định 47.5 40 87.5 Đạt
977 50702061 Trần Văn Trọng Nam 20/11/1987 SXCT – Lắp ráp Nam Định 37.5 42.5 80 Đạt
983 50702067 Trần Mạnh Dũng Nam 29/11/1982 SXCT – Lắp ráp Nam Định 40 50 90 Đạt
987 50702071 Vũ Việt Hòa Nam 21/02/1981 SXCT – Lắp ráp Nam Định 47.5 45 92.5 Đạt
989 50702073 Trần Thị Kim Dung Nữ 05/01/2000 SXCT – Lắp ráp Nam Định 37.5 42.5 80 Đạt
993 50702077 Nguyễn Thị Phƣơng Yến Nữ 21/02/1999 SXCT – Lắp ráp Nam Định 45 37.5 82.5 Đạt
994 50702078 Bùi Nguyễn Trọng Tuệ Nam 20/07/1996 SXCT – Lắp ráp Nam Định 45 47.5 92.5 Đạt
995 50702079 Bùi Trọng Hữu Nam 30/10/1992 SXCT – Lắp ráp Nam Định 40 47.5 87.5 Đạt
1004 50702088 Trần Văn Doanh Nam 25/05/1994 SXCT – Lắp ráp Nam Định 45 50 95 Đạt
1011 50702095 Vũ Tuấn Anh Nam 29/01/1992 SXCT – Lắp ráp Nam Định 45 47.5 92.5 Đạt
1012 50702096 Hoàng Nhƣ Phác Nam 13/03/1992 SXCT – Lắp ráp Nam Định 40 45 85 Đạt
1015 50702099 Phạm Văn Hoan Nam 01/12/2000 SXCT – Lắp ráp Nam Định 40 40 80 Đạt
1016 50702100 Nguyễn Thị Bích Ngọc Nữ 17/10/1997 SXCT – Lắp ráp Nam Định 40 47.5 87.5 Đạt
1017 50702101 Nguyễn Phƣơng Duy Nam 31/08/2000 SXCT – Đo đạc Nam Định 40 42.5 82.5 Đạt
1024 50702108 Trần Văn Toàn Nam 02/04/1999 SXCT – Lắp ráp Nam Định 45 37.5 82.5 Đạt
1025 50702109 Trần Sỹ Mạnh Nam 19/02/1995 SXCT – Lắp ráp Nam Định 47.5 45 92.5 Đạt
1030 50702114 Trƣơng Đức Văn Nam 26/01/1995 SXCT – Lắp ráp Nam Định 42.5 50 92.5 Đạt
1036 50702120 Nguyễn Thị Oanh Nữ 05/11/1999 SXCT – Lắp ráp Nam Định 42.5 47.5 90 Đạt
1044 50702128 Lƣu Văn Hải Nam 21/09/1998 SXCT – Lắp ráp Nam Định 42.5 45 87.5 Đạt
1050 50702134 Dƣơng Mạnh Quang Nam 13/06/2000 SXCT – Lắp ráp Nam Định 40 42.5 82.5 Đạt
1051 50702135 Trần Trung Hiếu Nam 27/02/1983 SXCT – Lắp ráp Nam Định 45 50 95 Đạt
1053 50702137 Nguyễn Thị Ngọc Ánh Nữ 20/08/2000 SXCT – Lắp ráp Nam Định 42.5 42.5 85 Đạt
1059 50702143 Nguyễn Văn Thiết Nam 24/10/1990 SXCT – Lắp ráp Nam Định 42.5 37.5 80 Đạt
1067 50702151 Trần Đình Hoàng Nam 11/09/1997 SXCT – Lắp ráp Nam Định 42.5 45 87.5 Đạt
1068 50702152 Trần Đình Tình Nam 10/01/1994 SXCT – Lắp ráp Nam Định 45 40 85 Đạt
1069 50702153 Trần Huy Dũng Nam 10/03/1997 SXCT – Lắp ráp Nam Định 42.5 37.5 80 Đạt
1074 50702158 Trƣơng Duy Sơn Nam 21/12/1995 SXCT – Lắp ráp Nam Định 45 45 90 Đạt
1076 50702160 Trần Trí Đức Nam 16/01/1997 SXCT – Lắp ráp Nam Định 37.5 42.5 80 Đạt
1084 50702168 Trần Văn Lộc Nam 28/09/1995 SXCT – Lắp ráp Nam Định 45 45 90 Đạt
1086 50702170 Trần Viết Đức Nam 04/06/1991 SXCT – Lắp ráp Nam Định 37.5 45 82.5 Đạt
1087 50702171 Trần Thị Vân Chinh Nữ 28/07/2000 SXCT – Lắp ráp Nam Định 42.5 47.5 90 Đạt
1089 50702173 Trần Trung Dũng Nam 10/01/2000 SXCT – Lắp ráp Nam Định 37.5 45 82.5 Đạt
1095 50702179 Phạm Văn Sinh Nam 24/09/1995 SXCT – Lắp ráp Nam Định 40 47.5 87.5 Đạt
1098 50702182 Bùi Văn Thắng Nam 03/01/1982 SXCT – Lắp ráp Nam Định 37.5 45 82.5 Đạt
1100 50702184 Hoàng Văn Trạm Nam 28/10/1994 SXCT – Lắp ráp Nam Định 37.5 42.5 80 Đạt
1104 50702188 Phạm Văn Chiến Nam 15/04/2000 SXCT – Lắp ráp Nam Định 45 42.5 87.5 Đạt
1112 50702196 Vũ Thị Mai Lan Nữ 22/12/1993 SXCT – Đo đạc Nam Định 50 47.5 97.5 Đạt
1113 50702197 Phạm Thị Lan Anh Nữ 10/07/2000 SXCT – Lắp ráp Nam Định 37.5 50 87.5 Đạt
1116 50702200 Trần Quang Hiệu Nam 05/12/1989 SXCT – Nối Nam Định 47.5 37.5 85 Đạt
1117 50702201 Trịnh Thị Thƣơng Nữ 10/07/1992 SXCT – Lắp ráp Nam Định 45 42.5 87.5 Đạt
1118 50702202 Trần Thị Lệ Nữ 10/04/2000 SXCT – Lắp ráp Nam Định 30 50 80 Đạt
1121 50702205 Nguyễn Văn Ánh Nam 04/10/1988 SXCT – Lắp ráp Nam Định 37.5 47.5 85 Đạt
1127 50702211 Nguyễn Duy Dũng Nam 10/05/2000 SXCT – Lắp ráp Nam Định 35 45 80 Đạt
1148 50702232 Nguyễn Anh Trƣờng Nam 19/12/1998 SXCT – Lắp ráp Nam Định 45 42.5 87.5 Đạt
1150 50702234 Trần Hoàng Hải Nam 04/03/1993 SXCT – Nối Nam Định 45 45 90 Đạt
1152 50702236 Phạm Thị Phƣợng Nữ 02/11/1999 SXCT – Lắp ráp Nam Định 45 42.5 87.5 Đạt
1158 50702242 Vũ Viết Đạt Nam 28/02/1989 SXCT – Lắp ráp Nam Định 45 42.5 87.5 Đạt
1162 50702246 Trần Văn Thắng Nam 02/04/1994 SXCT – Lắp ráp Nam Định 45 40 85 Đạt
1172 50702256 Vũ Văn Hậu Nam 25/03/1998 SXCT – Lắp ráp Nam Định 42.5 45 87.5 Đạt
1173 50702257 Đoàn Văn Khởi Nam 20/11/1988 SXCT – Lắp ráp Nam Định 45 45 90 Đạt
1174 50702258 Trần Ngọc Ánh Nam 28/08/1991 SXCT – Lắp ráp Nam Định 47.5 37.5 85 Đạt
1177 50703001 Trần Thị Hoàng Anh Nữ 15/11/2000 SXCT – Lắp ráp Thái Bình 47.5 45 92.5 Đạt
1179 50703003 Nguyễn Thị Ngân Nữ 25/08/2000 SXCT – Lắp ráp Thái Bình 37.5 47.5 85 Đạt
1180 50703004 Vũ Thị Diệu Hƣơng Nữ 09/09/1997 SXCT – Lắp ráp Thái Bình 47.5 42.5 90 Đạt
1181 50703005 Vũ Văn Vƣơng Nam 13/11/1990 SXCT – Lắp ráp Thái Bình 40 40 80 Đạt
1185 50703009 Đặng Thị Huệ Nữ 18/01/1992 SXCT – Lắp ráp Thái Bình 47.5 47.5 95 Đạt
1188 50703012 Nguyễn Ngọc Quý Nam 02/03/1985 SXCT – Lắp ráp Thái Bình 37.5 42.5 80 Đạt
1189 50703013 Bùi Tùng Lâm Nam 05/03/1991 SXCT – Lắp ráp Thái Bình 42.5 42.5 85 Đạt
1191 50703015 Đoàn Văn Mạnh Nam 17/08/1996 SXCT – Đo đạc Thái Bình 47.5 47.5 95 Đạt
1192 50703016 Hoàng Thị Toan Nữ 15/12/1993 SXCT – Lắp ráp Thái Bình 47.5 45 92.5 Đạt
1198 50703022 Nguyễn Thị Mai Hoa Nữ 23/12/2000 SXCT – Lắp ráp Thái Bình 42.5 37.5 80 Đạt
1201 50703025 Lê Thị Ngân Nữ 10/09/1994 SXCT – Lắp ráp Thái Bình 45 45 90 Đạt
1203 50703027 Nguyễn Văn Minh Nam 17/12/2000 SXCT – Lắp ráp Thái Bình 37.5 45 82.5 Đạt
1213 50703037 Vũ Hải Quang Nam 16/11/1991 SXCT – Lắp ráp Thái Bình 50 40 90 Đạt
1229 50703053 Bùi Thế Phát Nam 08/03/1998 SXCT – Lắp ráp Thái Bình 40 42.5 82.5 Đạt
1232 50703056 Lê Thị Linh Nữ 26/12/1994 SXCT – Lắp ráp Thái Bình 45 47.5 92.5 Đạt
1234 50703058 Đỗ Văn Viện Nam 18/11/1985 SXCT – Lắp ráp Thái Bình 47.5 45 92.5 Đạt
1235 50703059 Đinh Thị Tuyết Thu Nữ 12/04/1988 SXCT – Lắp ráp Thái Bình 42.5 47.5 90 Đạt
1244 50703068 Đào Thị Thuỷ Nữ 18/04/1991 SXCT – Lắp ráp Thái Bình 45 47.5 92.5 Đạt
1246 50703070 Nguyễn Văn Luận Nam 20/11/1990 SXCT – Lắp ráp Thái Bình 45 45 90 Đạt
1247 50703071 Phạm Thị Bích Diệp Nữ 19/09/1991 SXCT – Lắp ráp Thái Bình 45 45 90 Đạt
1257 50703081 Trần Lệ Thuỷ Nữ 21/02/1996 SXCT – Lắp ráp Thái Bình 50 40 90 Đạt
1265 50703090 Bùi Ngọc Dân Nam 23/10/1981 SXCT – Lắp ráp Thái Bình 47.5 35 82.5 Đạt
1267 50703092 Dƣơng Thanh Hoài Nam 24/09/1992 SXCT – Lắp ráp Thái Bình 40 45 85 Đạt
1281 50703106 Vũ Thế Thăng Nam 03/09/1993 SXCT – Lắp ráp Thái Bình 45 42.5 87.5 Đạt
1282 50703107 Nguyễn Thị Hảo Nữ 05/09/1996 SXCT – Lắp ráp Thái Bình 47.5 47.5 95 Đạt
1284 50703109 Nguyễn Văn Tú Nam 27/09/1987 SXCT – Lắp ráp Thái Bình 47.5 50 97.5 Đạt
1288 50703113 Nguyễn Huy Tú Nam 31/01/1998 SXCT – Lắp ráp Thái Bình 40 42.5 82.5 Đạt
1293 50703118 Bùi Khắc Điệp Nam 28/03/1990 SXCT – Lắp ráp Thái Bình 37.5 42.5 80 Đạt
1297 50703801 Phạm Thị Thắm Nữ 09/05/1993 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 47.5 42.5 90 Đạt
1299 50703803 Nguyễn Văn Thanh Nam 02/04/1995 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 47.5 42.5 90 Đạt
1300 50703804 Phạm Thị Liên Nữ 10/01/1996 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 37.5 50 87.5 Đạt
1301 50703805 Đinh Văn Linh Nam 17/11/1996 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 42.5 45 87.5 Đạt
1302 50703806 Mai Đức Tâm Nam 04/11/1985 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 42.5 37.5 80 Đạt
1305 50703809 Vũ Văn Hiệp Nam 17/06/1996 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 47.5 42.5 90 Đạt
1308 50703812 Đặng Quang Chiến Nam 31/08/2000 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 47.5 50 97.5 Đạt
1311 50703815 Trần Ngọc Bình Nam 06/01/1994 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 42.5 42.5 85 Đạt
1314 50703818 Nguyễn Văn Hƣng Nam 18/04/1993 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 47.5 40 87.5 Đạt
1317 50703821 Trần Đại Cƣơng Nam 18/03/1994 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 45 50 95 Đạt
1318 50703822 Đinh Thị Hoa Nữ 04/04/1996 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 50 45 95 Đạt
1319 50703823 Phạm Bá Tùng Nam 24/04/1990 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 47.5 50 97.5 Đạt
1321 50703825 Mai Tuấn Linh Nam 04/04/1994 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 45 47.5 92.5 Đạt
1327 50703831 Trần Văn Liệu Nam 08/10/1987 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 45 47.5 92.5 Đạt
1332 50703836 Trần Tiến Anh Nam 08/07/1999 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 45 47.5 92.5 Đạt
1337 50703841 Đinh Thị Kiều Anh Nữ 15/07/1988 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 47.5 45 92.5 Đạt
1338 50703842 Điền Thị Thùy Linh Nữ 05/07/1996 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 47.5 45 92.5 Đạt
1339 50703843 Nguyễn Văn Thao Nam 20/10/1998 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 40 47.5 87.5 Đạt
1341 50703845 Lê Thảo Nguyên Nữ 29/05/1998 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 45 47.5 92.5 Đạt
1342 50703846 Hoàng Trọng Cầu Nam 17/08/1998 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 50 47.5 97.5 Đạt
1344 50703848 Mai Văn Chung Nam 16/08/1999 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 45 47.5 92.5 Đạt
1345 50703849 Nguyễn Tuấn Minh Nam 17/07/1999 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 42.5 37.5 80 Đạt
1346 50703850 Nguyễn Thị Hoạt Nữ 15/12/1996 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 47.5 45 92.5 Đạt
1347 50703851 Trần Thị Hải Yến Nữ 22/11/1994 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 47.5 50 97.5 Đạt
1348 50703852 Lê Văn Chính Nam 19/11/2000 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 37.5 45 82.5 Đạt
1349 50703853 Trần Duy Điệp Nam 26/08/1992 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 37.5 45 82.5 Đạt
1352 50703856 Lê Việt Hùng Nam 16/08/1995 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 40 47.5 87.5 Đạt
1354 50703858 Mai Thị Hạnh Nữ 04/06/1996 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 40 40 80 Đạt
1355 50703859 Phạm Văn Việt Nam 06/09/1992 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 42.5 45 87.5 Đạt
1358 50703862 Nguyễn Kiều Linh Nam 26/08/1982 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 42.5 45 87.5 Đạt
1363 50703867 Nguyễn Thị Tuyết Nữ 14/07/1997 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 47.5 42.5 90 Đạt
1367 50703871 Vũ Văn Huy Nam 22/10/1997 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 50 45 95 Đạt
1368 50703872 Nguyễn Văn Quang Nam 27/10/1993 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 45 45 90 Đạt
1370 50703874 Nguyễn Thị Thùy Dung Nữ 04/01/2000 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 42.5 37.5 80 Đạt
1372 50703876 Nguyễn Xuân Miền Nam 04/02/1990 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 50 45 95 Đạt
1374 50703878 Đỗ Thị Luyến Nữ 15/02/1994 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 37.5 42.5 80 Đạt
1375 50703879 Dƣơng Thị Luận Nữ 31/10/1992 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 45 45 90 Đạt
1376 50703880 Nguyễn Văn Bình Nam 28/09/1994 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 47.5 45 92.5 Đạt
1378 50703882 Vũ Thị Nhất Ninh Nữ 10/06/1998 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 45 47.5 92.5 Đạt
1379 50703883 Nguyễn Thị Hƣơng Nữ 07/03/1998 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 42.5 37.5 80 Đạt
1380 50703884 Đặng Trung Kiên Nam 24/02/2000 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 50 45 95 Đạt
1381 50703885 Ninh Văn Khoa Nam 01/06/1985 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 40 45 85 Đạt
1382 50703886 Lê Thị Lai Nữ 11/06/1994 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 42.5 42.5 85 Đạt
1384 50703888 Nguyễn Văn An Nam 14/02/1991 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 50 42.5 92.5 Đạt
1388 50703892 Phạm Thị Mai Nữ 21/03/1992 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 37.5 42.5 80 Đạt
1394 50703898 Nguyễn Xuân Toàn Nam 17/09/1995 SXCT – Đo đạc Ninh Bình 35 45 80 Đạt
1400 50703904 Lê Trọng Hiển Nam 19/12/1986 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 47.5 40 87.5 Đạt
1403 50703907 Phùng Ngọc Việt Nam 24/09/1999 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 50 47.5 97.5 Đạt
1404 50703908 Phạm Quốc Huy Nam 13/11/1994 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 50 45 95 Đạt
1407 50703911 Trần Văn Lang Nam 13/10/1994 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 47.5 47.5 95 Đạt
1408 50703912 Ngô Công Phúc Nam 17/04/1993 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 42.5 42.5 85 Đạt
1409 50703913 Trần Thị Là Nữ 27/05/2000 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 47.5 47.5 95 Đạt
1410 50703914 Đỗ Thị Thủy Nữ 03/08/2000 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 45 47.5 92.5 Đạt
1411 50703915 Bùi Văn Toản Nam 10/03/1992 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 37.5 45 82.5 Đạt
1412 50703916 Đinh Trọng Hùng Nam 07/03/1996 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 42.5 42.5 85 Đạt
1416 50703920 Nguyễn Thị Lan Hƣơng Nữ 24/02/1997 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 37.5 45 82.5 Đạt
1418 50703922 Trần Minh Hiến Nam 21/03/1998 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 45 42.5 87.5 Đạt
1426 50703930 Trần Văn Khanh Nam 13/11/1996 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 42.5 40 82.5 Đạt
1430 50703934 Phạm Văn Hảo Nam 11/08/1999 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 45 45 90 Đạt
1431 50703935 Nguyễn Văn Quyền Nam 20/06/1993 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 40 45 85 Đạt
1435 50703939 Trần Long Vũ Nam 22/03/2000 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 37.5 42.5 80 Đạt
1436 50703940 Trần Thị Nhàn Nữ 10/04/1999 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 40 50 90 Đạt
1438 50703942 Hoàng Trung Kiên Nam 12/11/2000 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 42.5 45 87.5 Đạt
1439 50703943 Lê Thị Hƣơng Nữ 03/07/2000 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 45 47.5 92.5 Đạt
1441 50703945 Nguyễn Thị Mai Linh Nữ 15/05/2000 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 47.5 45 92.5 Đạt
1442 50703946 Vũ Huyền Trang Nữ 02/06/2000 SXCT – Nối Ninh Bình 40 40 80 Đạt
1444 50703948 Trƣơng Thị Yến Nữ 15/02/2000 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 45 40 85 Đạt
1445 50703949 Lƣu Danh Thọ Nam 09/09/1989 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 42.5 42.5 85 Đạt
1447 50703951 Phạm Văn Kiên Nam 20/06/1993 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 45 40 85 Đạt
1456 50703960 Mai Văn Nghĩa Nam 17/05/1998 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 45 42.5 87.5 Đạt
1457 50703961 Vũ Văn Cao Nam 09/04/1993 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 37.5 47.5 85 Đạt
1462 50703966 Lƣơng Văn Hải Nam 30/10/1996 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 50 47.5 97.5 Đạt
1467 50703971 Nguyễn Thị Phƣợng Nữ 10/03/1999 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 40 40 80 Đạt
1473 50703977 Phạm Nghĩa Bình Nam 29/12/1997 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 42.5 45 87.5 Đạt
1476 50703980 Phạm Văn Huân Nam 13/03/1992 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 45 42.5 87.5 Đạt
1478 50703982 Trần Văn Duẩn Nam 16/06/1999 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 42.5 50 92.5 Đạt
1481 50703985 Lê Ngọc Tâm Nam 22/11/1994 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 42.5 37.5 80 Đạt
1483 50703987 Nguyễn Thị Bích Diệp Nữ 01/09/2000 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 37.5 42.5 80 Đạt
1484 50703989 Cao Đức Thiện Nam 01/08/1999 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 40 40 80 Đạt
1488 50703993 Phạm Ngọc Tâm Nam 15/03/1999 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 50 40 90 Đạt
1490 50703995 Trần Đình Khiêm Nam 26/09/1996 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 47.5 42.5 90 Đạt
1491 50703996 Trần Thị Thảo Ly Nữ 07/08/2000 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 47.5 50 97.5 Đạt
1496 50704001 Vũ Quốc Cƣờng Nam 17/08/2000 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 40 47.5 87.5 Đạt
1497 50704002 Phạm Văn Thành Nam 10/06/1992 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 45 42.5 87.5 Đạt
1506 50704011 Hoàng Văn Dƣơng Nam 15/04/1998 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 40 45 85 Đạt
1507 50704012 Lê Trọng Hiệp Nam 18/08/1991 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 45 47.5 92.5 Đạt
1508 50704014 Đào Văn Duy Nam 24/04/1988 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 50 47.5 97.5 Đạt
1509 50704015 Nguyễn Văn Thiện Nam 16/11/1997 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 45 47.5 92.5 Đạt
1510 50704016 Hoàng Văn Chinh Nam 26/06/1992 SXCT – Nối Ninh Bình 40 50 90 Đạt
1511 50704017 Phạm Văn Sự Nam 04/03/1992 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 47.5 40 87.5 Đạt
1521 50704027 Vũ Văn Mỹ Nam 14/02/1991 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 47.5 50 97.5 Đạt
1522 50704028 Lại Văn Sang Nam 04/06/1995 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 42.5 45 87.5 Đạt
1525 50704031 Vũ Văn Hòa Nam 10/03/2000 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 47.5 45 92.5 Đạt
1536 50704042 Trần Bảo Trung Nam 03/08/2000 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 45 45 90 Đạt
1538 50704044 Trần Văn Định Nam 20/10/1991 SXCT – Nối Ninh Bình 47.5 47.5 95 Đạt
1545 50704051 Phạm Văn Đức Nam 29/11/2000 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 35 45 80 Đạt
1555 50704061 Trần Văn Nam Nam 28/02/1985 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 40 42.5 82.5 Đạt
1556 50704062 Lại Quang Tùng Nam 27/06/2000 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 42.5 45 87.5 Đạt
1557 50704063 Trần Văn Đại Nam 24/02/1997 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 42.5 42.5 85 Đạt
1560 50704066 Bùi Anh Tuấn Nam 08/07/1997 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 45 42.5 87.5 Đạt
1568 50704074 Phạm Văn Minh Nam 20/05/1990 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 47.5 45 92.5 Đạt
1576 50704082 Phạm Quốc Toản Nam 08/04/1995 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 42.5 37.5 80 Đạt
1580 50704086 Nguyễn Thành Trung Nam 09/10/1984 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 45 42.5 87.5 Đạt
1582 50704088 Lê Trọng Thƣơng Nam 01/12/1993 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 42.5 50 92.5 Đạt
1586 50704092 Phạm Văn Thủy Nam 10/10/2000 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 47.5 40 87.5 Đạt
1588 50704094 Lê Văn Hải Nam 26/12/1998 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 37.5 42.5 80 Đạt
1592 50704098 Trần Đức Thắng Nam 09/07/2000 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 50 45 95 Đạt
1594 50704100 Trần Văn Cƣờng Nam 09/10/1987 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 40 47.5 87.5 Đạt
1600 50704106 Phạm Hồng Sơn Nam 06/07/1997 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 45 42.5 87.5 Đạt
1601 50704107 Bùi Văn Long Nam 06/04/1999 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 37.5 42.5 80 Đạt
1605 50704111 Nguyễn Thế Dƣơng Nam 18/09/1991 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 50 30 80 Đạt
1606 50704112 Lƣu Đắc Chính Nam 16/06/1997 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 42.5 42.5 85 Đạt
1607 50704113 Nguyễn Thị Ngân Nữ 09/02/1991 SXCT – Đo đạc Ninh Bình 45 42.5 87.5 Đạt
1611 50704117 Trần Văn Cƣơng Nam 07/06/1999 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 45 50 95 Đạt
1615 50704121 Nguyễn Thế Võ Nam 01/08/1995 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 50 47.5 97.5 Đạt
1621 50704127 Nguyễn Văn Quang Nam 14/11/2000 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 42.5 40 82.5 Đạt
1623 50704129 Nguyễn Thị Nhung Nữ 05/12/2000 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 47.5 42.5 90 Đạt
1624 50704130 Nguyễn Đình Phóng Nam 29/12/1998 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 37.5 42.5 80 Đạt
1626 50704132 Mai Thị Hải Yến Nữ 26/06/1995 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 45 45 90 Đạt
1638 50704144 Nguyễn Quang Huấn Nam 06/08/1995 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 42.5 45 87.5 Đạt
1639 50704145 Nguyễn Sơn Trƣờng Nam 04/09/2000 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 42.5 42.5 85 Đạt
1644 50704150 Hoàng Văn Hoàn Nam 22/06/1998 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 37.5 42.5 80 Đạt
1646 50704152 Trần Thị Thu Huyền Nữ 12/12/1994 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 47.5 50 97.5 Đạt
1647 50704153 Nguyễn Mạnh Dũng Nam 10/12/1990 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 50 50 100 Đạt
1659 50704165 Trần Đức Lƣơng Nam 20/10/1998 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 40 42.5 82.5 Đạt
1681 50704188 Vƣơng Bá Đức Nam 03/05/1994 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 37.5 45 82.5 Đạt
1692 50704199 Văn Ngọc Chiến Nam 04/03/2000 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 47.5 42.5 90 Đạt
1694 50704201 Nguyễn Văn Cƣờng Nam 19/06/1998 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 42.5 47.5 90 Đạt
1701 50704208 Đỗ Văn Thắng Nam 16/05/1998 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 37.5 42.5 80 Đạt
1711 50704218 Phạm Văn Hiếu Nam 12/06/1997 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 40 47.5 87.5 Đạt
1718 50704225 Phạm Văn Tùng Nam 03/08/1993 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 42.5 40 82.5 Đạt
1725 50704232 Trần Thị Duyên Nữ 24/01/1996 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 40 47.5 87.5 Đạt
1731 50704238 Hoàng Văn Thiện Nam 08/07/1986 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 45 40 85 Đạt
1741 50704248 Nguyễn Mạnh Trƣờng Nam 17/06/1994 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 50 42.5 92.5 Đạt
1742 50704249 Quách Thị Trang Nữ 07/09/1996 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 50 47.5 97.5 Đạt
1743 50704250 Phạm Tiến Mạnh Nam 09/11/2000 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 47.5 37.5 85 Đạt
1746 50704253 Đoàn Thị Thu Hƣơng Nữ 01/10/1992 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 40 42.5 82.5 Đạt
1747 50704254 Ngô Thị Vinh Nữ 29/02/1992 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 47.5 45 92.5 Đạt
1749 50704256 Nguyễn Văn Linh Nam 16/04/1989 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 45 47.5 92.5 Đạt
1754 50704261 Nguyễn Văn Tuấn Nam 29/06/1988 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 45 47.5 92.5 Đạt
1764 50704271 Nguyễn Thị Tiên Nữ 09/10/1996 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 50 47.5 97.5 Đạt
1766 50704273 Đào Thị Huệ Nữ 26/09/1996 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 42.5 37.5 80 Đạt
1777 50704284 Nguyễn Kiên Quyết Nam 19/10/1981 SXCT – Lắp ráp Ninh Bình 40 42.5 82.5 Đạt
1792 50704801 Giàng Thị Vùi Nữ 18/12/1994 SXCT – Lắp ráp Hà Giang 42.5 42.5 85 Đạt
1794 50704803 Nguyễn Thu Thanh Nữ 17/07/2000 SXCT – Lắp ráp Hà Giang 42.5 42.5 85 Đạt
1800 50704809 Hoàng Văn Ấm Nam 05/04/1987 SXCT – Lắp ráp Hà Giang 45 47.5 92.5 Đạt
1808 50704817 Vƣơng Thị Chiêm Nữ 12/10/1993 SXCT – Lắp ráp Hà Giang 37.5 47.5 85 Đạt
1824 50705114 Nguyễn Thị Tình Nữ 17/09/1999 SXCT – Lắp ráp Cao Bằng 45 47.5 92.5 Đạt
1841 50705401 Đỗ Thị Phƣơng Nữ 02/06/1995 SXCT – Lắp ráp Lào Cai 45 37.5 82.5 Đạt
1843 50705403 Trần Văn Kiều Nam 08/04/1988 SXCT – Nối Lào Cai 30 50 80 Đạt
1844 50705404 Bùi Xuân Phƣợng Nam 18/01/1995 SXCT – Lắp ráp Lào Cai 40 47.5 87.5 Đạt
1848 50705408 Ngô Minh Quyết Nam 21/06/1998 SXCT – Lắp ráp Lào Cai 40 40 80 Đạt
1850 50705410 Ngô Văn Thiêm Nam 06/03/1990 SXCT – Lắp ráp Lào Cai 47.5 40 87.5 Đạt
1851 50705411 Trịnh Đăng Trƣờng Nam 14/12/1998 SXCT – Lắp ráp Lào Cai 35 45 80 Đạt
1866 50705703 Hoàng Xuân Tiệp Nam 02/02/1991 SXCT – Lắp ráp Bắc Kạn 45 45 90 Đạt
1877 50705714 Hoàng Đình Trang Nam 30/01/1983 SXCT – Lắp ráp Bắc Kạn 37.5 47.5 85 Đạt
1883 50705720 Trịnh Thị Mến Nữ 24/06/1995 SXCT – Lắp ráp Bắc Kạn 35 50 85 Đạt
1889 50705726 Hà Huy Công Nam 19/09/1996 SXCT – Lắp ráp Bắc Kạn 37.5 45 82.5 Đạt
1890 50705727 Hoàng Quốc Việt Nam 10/09/1992 SXCT – Lắp ráp Bắc Kạn 37.5 45 82.5 Đạt
1899 50705736 Hoàng Chu Tiến Nam 20/08/1996 SXCT – Đo đạc Bắc Kạn 40 50 90 Đạt
1907 50706102 Dƣơng Thị Thiết Nữ 26/04/1996 SXCT – Lắp ráp Lạng Sơn 40 45 85 Đạt
1916 50706111 Phùng Thị Hƣơng Thảo Nữ 04/06/1994 SXCT – Lắp ráp Lạng Sơn 37.5 42.5 80 Đạt
1917 50706112 Hoàng Xuân Bách Nam 14/02/2000 SXCT – Lắp ráp Lạng Sơn 37.5 45 82.5 Đạt
1922 50706117 Luân Đức Tôn Nam 12/11/2000 SXCT – Lắp ráp Lạng Sơn 42.5 45 87.5 Đạt
1924 50706119 Vy Văn Hoàn Nam 02/11/1995 SXCT – Lắp ráp Lạng Sơn 47.5 42.5 90 Đạt
1928 50706123 Linh Thị Tiểu Băng Nữ 18/07/2000 SXCT – Lắp ráp Lạng Sơn 40 42.5 82.5 Đạt
1930 50706125 Linh Thị Mến Nữ 01/04/1998 SXCT – Lắp ráp Lạng Sơn 50 47.5 97.5 Đạt
1934 50706129 Hoàng Thị Huyền Nữ 13/09/2000 SXCT – Lắp ráp Lạng Sơn 47.5 50 97.5 Đạt
1948 50706143 Chu Xuân Hải Nam 30/12/1995 SXCT – Lắp ráp Lạng Sơn 42.5 45 87.5 Đạt
1952 50706147 Lý Thị Trọng Nữ 07/08/1992 SXCT – Lắp ráp Lạng Sơn 42.5 42.5 85 Đạt
1954 50706149 Phùng Mạnh Công Nam 07/12/1997 SXCT – Lắp ráp Lạng Sơn 37.5 42.5 80 Đạt
1955 50706150 Vy Thị Nga Nữ 26/02/1999 SXCT – Lắp ráp Lạng Sơn 45 42.5 87.5 Đạt
1962 50706157 Lƣơng Long vũ Nam 03/12/1995 SXCT – Lắp ráp Lạng Sơn 45 40 85 Đạt
1964 50706159 Lăng Văn Nam Nam 20/07/2000 SXCT – Lắp ráp Lạng Sơn 37.5 47.5 85 Đạt
1975 50706170 Đỗ Ngọc Ánh Nữ 19/11/1997 SXCT – Lắp ráp Lạng Sơn 35 45 80 Đạt
1977 50706172 Lý Văn Đồng Nam 21/02/1995 SXCT – Lắp ráp Lạng Sơn 45 37.5 82.5 Đạt
1980 50706175 Vi Văn Dƣơng Nam 04/06/2000 SXCT – Lắp ráp Lạng Sơn 50 50 100 Đạt
1985 50706180 Chu Khánh Tùng Nam 28/10/1994 SXCT – Lắp ráp Lạng Sơn 40 40 80 Đạt
1994 50706190 Phan Thanh Trang Nữ 24/10/2000 SXCT – Lắp ráp Lạng Sơn 50 45 95 Đạt
1995 50706191 Hoàng Văn Tuấn Nam 12/01/2000 SXCT – Lắp ráp Lạng Sơn 42.5 37.5 80 Đạt
1996 50706193 Hoàng Xuân Khánh Nam 11/04/1992 SXCT – Lắp ráp Lạng Sơn 37.5 45 82.5 Đạt
1998 50706196 Phạm Thúy Hạnh Nữ 05/05/1990 SXCT – Lắp ráp Lạng Sơn 42.5 37.5 80 Đạt
2005 50706203 Nguyễn Văn Nghị Nam 05/08/1993 SXCT – Lắp ráp Lạng Sơn 42.5 42.5 85 Đạt
2011 50706209 Đặng Ngọc Huế Nữ 24/06/2000 SXCT – Lắp ráp Lạng Sơn 40 45 85 Đạt
2012 50706210 Hoàng Văn Tuấn Nam 05/09/1999 SXCT – Lắp ráp Lạng Sơn 50 50 100 Đạt
2016 50706214 Lƣơng Văn Nhất Nam 18/02/1992 SXCT – Lắp ráp Lạng Sơn 45 42.5 87.5 Đạt
2017 50706215 Phạm Anh Tuấn Nam 10/11/1994 SXCT – Lắp ráp Lạng Sơn 47.5 40 87.5 Đạt
2021 50706219 Nguyễn Văn Bằng Nam 03/01/1999 SXCT – Lắp ráp Lạng Sơn 42.5 45 87.5 Đạt
2033 50706233 Nông Thị Xa Nữ 22/10/1989 SXCT – Lắp ráp Lạng Sơn 42.5 50 92.5 Đạt
2034 50706234 Lƣơng Văn Đông Nam 10/08/1994 SXCT – Lắp ráp Lạng Sơn 47.5 45 92.5 Đạt
2053 50706253 Hà Thúy Mai Nữ 16/08/1998 SXCT – Lắp ráp Lạng Sơn 40 47.5 87.5 Đạt
2062 50706502 Lƣu Thị Huế Nữ 21/10/1993 SXCT – Lắp ráp Tuyên Quang 40 42.5 82.5 Đạt
2066 50706506 Bùi Văn Phú Nam 17/02/1993 SXCT – Lắp ráp Tuyên Quang 50 47.5 97.5 Đạt
2067 50706507 Hoàng Thị Thƣơng Nữ 23/02/1990 SXCT – Đo đạc Tuyên Quang 37.5 45 82.5 Đạt
2086 50706527 Tống Ngọc Tuấn Nam 26/12/1996 SXCT – Lắp ráp Tuyên Quang 37.5 47.5 85 Đạt
2089 50706530 Chẩu Thị Tuyết Nữ 17/09/1991 SXCT – Lắp ráp Tuyên Quang 42.5 47.5 90 Đạt
2092 50706533 Hoàng Thị Ngân Nữ 25/05/1998 SXCT – Lắp ráp Tuyên Quang 47.5 42.5 90 Đạt
2093 50706534 Lại Thị Tuyết Nữ 05/01/1996 SXCT – Lắp ráp Tuyên Quang 40 40 80 Đạt
2107 50706549 Đỗ Mạnh Thìn Nam 04/05/2000 SXCT – Lắp ráp Tuyên Quang 40 50 90 Đạt
2108 50706550 Trần Thị Huệ Nữ 12/04/2000 SXCT – Lắp ráp Tuyên Quang 40 47.5 87.5 Đạt
2113 50707002 Nguyễn Hữu Kiên Nam 04/09/1999 SXCT – Lắp ráp Yên Bái 42.5 45 87.5 Đạt
2116 50707005 Vũ Thị Mai Nữ 23/07/1990 SXCT – Lắp ráp Yên Bái 50 50 100 Đạt
2118 50707007 Đào Quang Đạt Nam 16/09/1984 SXCT – Lắp ráp Yên Bái 40 42.5 82.5 Đạt
2120 50707009 Phan Tấn Dũng Nam 05/12/1998 SXCT – Lắp ráp Yên Bái 40 42.5 82.5 Đạt
2124 50707013 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 18/06/1996 SXCT – Lắp ráp Yên Bái 47.5 50 97.5 Đạt
2131 50707020 Trƣơng Thị Hà Phƣơng Nữ 11/11/1992 SXCT – Lắp ráp Yên Bái 42.5 42.5 85 Đạt
2135 50707025 Nguyễn Hồng Phƣợng Nữ 26/07/2000 SXCT – Lắp ráp Yên Bái 40 45 85 Đạt
2140 50707032 Đàm Duy Tùng Nam 06/05/1993 SXCT – Lắp ráp Yên Bái 42.5 42.5 85 Đạt
2144 50707036 Nguyễn Thùy Linh Nữ 18/03/2000 SXCT – Lắp ráp Yên Bái 35 45 80 Đạt
2153 50707105 Phạm Duy Tấn Phát Nam 07/11/2000 SXCT – Lắp ráp Thái Nguyên 42.5 45 87.5 Đạt
2155 50707107 Nịnh Văn Quỳnh Nam 09/06/1998 SXCT – Lắp ráp Thái Nguyên 45 40 85 Đạt
2157 50707109 Lê Văn Cƣơng Nam 03/06/1995 SXCT – Lắp ráp Thái Nguyên 37.5 42.5 80 Đạt
2168 50707120 Bùi Thị Hiền Nữ 20/10/1991 SXCT – Lắp ráp Thái Nguyên 37.5 47.5 85 Đạt
2170 50707122 Nguyễn Hoàng Nam Nam 21/10/1999 SXCT – Lắp ráp Thái Nguyên 40 45 85 Đạt
2172 50707124 Trần Quang Thắng Nam 12/09/1999 SXCT – Lắp ráp Thái Nguyên 47.5 42.5 90 Đạt
2181 50707133 Nguyễn Thị Trang Nữ 02/01/1999 SXCT – Lắp ráp Thái Nguyên 47.5 45 92.5 Đạt
2183 50707135 Lê Hồng Sơn Nam 05/02/1991 SXCT – Lắp ráp Thái Nguyên 40 45 85 Đạt
2184 50707136 Trần Trƣợng Phu Nam 22/06/1993 SXCT – Lắp ráp Thái Nguyên 47.5 47.5 95 Đạt
2194 50707146 Cao Minh Quang Nam 27/10/1997 SXCT – Lắp ráp Thái Nguyên 50 47.5 97.5 Đạt
2198 50707150 Trần Thế Anh Nam 25/11/2000 SXCT – Lắp ráp Thái Nguyên 42.5 42.5 85 Đạt
2201 50707153 Nguyễn Trƣờng Giang Nam 29/09/1997 SXCT – Lắp ráp Thái Nguyên 45 47.5 92.5 Đạt
2206 50707158 Đoàn Anh Tuấn Nam 25/02/1992 SXCT – Lắp ráp Thái Nguyên 42.5 37.5 80 Đạt
2212 50707164 Hoàng Thị Hà Nữ 26/12/1995 SXCT – Lắp ráp Thái Nguyên 40 40 80 Đạt
2221 50707173 Nguyễn Xuân Long Nam 16/12/2000 SXCT – Lắp ráp Thái Nguyên 42.5 42.5 85 Đạt
2222 50707174 Nguyễn Văn Thịnh Nam 07/10/2000 SXCT – Lắp ráp Thái Nguyên 37.5 50 87.5 Đạt
2223 50707175 Nguyễn Quang Hải Nam 12/09/1995 SXCT – Lắp ráp Thái Nguyên 35 45 80 Đạt
2224 50707176 Nguyễn Văn Mạnh Nam 15/09/1995 SXCT – Lắp ráp Thái Nguyên 42.5 42.5 85 Đạt
2237 50707189 Bùi Đức Mạnh Nam 18/10/1992 SXCT – Đo đạc Thái Nguyên 47.5 45 92.5 Đạt
2238 50707190 Nguyễn Danh Hoan Nam 02/01/1996 SXCT – Lắp ráp Thái Nguyên 42.5 47.5 90 Đạt
2243 50707195 Lê Văn Dũng Nam 03/06/1995 SXCT – Lắp ráp Thái Nguyên 50 45 95 Đạt
2250 50707202 Ngô Văn Dự Nam 09/03/1989 SXCT – Lắp ráp Thái Nguyên 37.5 45 82.5 Đạt
2254 50707206 Vũ Trọng Thêm Nam 24/09/1989 SXCT – Lắp ráp Thái Nguyên 40 47.5 87.5 Đạt
2258 50707210 Nguyễn Văn Phong Nam 01/01/1994 SXCT – Lắp ráp Thái Nguyên 40 50 90 Đạt
2259 50707211 Trần Văn Minh Nam 19/07/1997 SXCT – Lắp ráp Thái Nguyên 42.5 50 92.5 Đạt
2262 50707214 Hoàng Duy Hà Nam 31/05/1994 SXCT – Lắp ráp Thái Nguyên 42.5 45 87.5 Đạt
2263 50707215 Hoàng Thuỳ Linh Nữ 02/03/1990 SXCT – Lắp ráp Thái Nguyên 42.5 45 87.5 Đạt
2265 50707217 Lê Thị Liễu Nữ 15/03/2000 SXCT – Lắp ráp Thái Nguyên 42.5 40 82.5 Đạt
2268 50707220 Mạc Văn Hoàng Nam 08/11/1998 SXCT – Lắp ráp Thái Nguyên 45 47.5 92.5 Đạt
2273 50707225 Nguyễn Văn Điểm Nam 16/11/1998 SXCT – Lắp ráp Thái Nguyên 37.5 45 82.5 Đạt
2276 50707228 Nguyễn Thị Thuý Hoa Nữ 27/03/1989 SXCT – Lắp ráp Thái Nguyên 37.5 42.5 80 Đạt
2284 50707236 Trần Thị Thuý Nữ 06/09/1996 SXCT – Lắp ráp Thái Nguyên 47.5 50 97.5 Đạt
2290 50707242 Lƣu Thị Thanh Hoà Nữ 16/04/1987 SXCT – Đo đạc Thái Nguyên 50 47.5 97.5 Đạt
2291 50707243 Nguyễn Thị Tuyết Nữ 18/01/1994 SXCT – Lắp ráp Thái Nguyên 50 42.5 92.5 Đạt
2293 50707245 Dƣơng Thị Cải Nữ 30/06/2000 SXCT – Lắp ráp Thái Nguyên 47.5 50 97.5 Đạt
2298 50707250 Phạm Văn Quỳnh Nam 24/07/2000 SXCT – Lắp ráp Thái Nguyên 37.5 45 82.5 Đạt
2327 50707602 Nguyễn Thị Hải Yến Nữ 28/12/1991 SXCT – Đo đạc Phú Thọ 45 45 90 Đạt
2334 50707609 Nguyễn Thế Anh Nam 05/06/1991 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 37.5 45 82.5 Đạt
2337 50707612 Lê Đức Giang Nam 15/02/1993 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 42.5 37.5 80 Đạt
2344 50707619 Cao Đăng Trung Nam 19/10/1995 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 45 37.5 82.5 Đạt
2345 50707620 Phạm Thị Thanh Tuyến Nữ 22/08/1989 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 40 45 85 Đạt
2346 50707621 Nguyễn Ngọc Ánh Nữ 24/11/1995 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 35 45 80 Đạt
2347 50707622 Nguyễn Minh Hải Nam 10/09/2000 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 40 47.5 87.5 Đạt
2348 50707623 Nguyễn Mạnh Dũng Nam 07/06/2000 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 42.5 40 82.5 Đạt
2352 50707627 Trình Hoàng Long Nam 01/01/1988 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 35 45 80 Đạt
2353 50707628 Đỗ Thị Dung Nữ 25/07/1996 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 37.5 45 82.5 Đạt
2355 50707630 Hoàng Thị Minh Hải Nữ 20/02/1993 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 37.5 42.5 80 Đạt
2358 50707633 Phạm Thị Thu Huyền Nữ 23/12/1991 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 40 42.5 82.5 Đạt
2365 50707640 Phạm Thị Liên Nữ 26/07/1998 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 32.5 47.5 80 Đạt
2366 50707641 Nguyễn Thị Linh Nữ 05/09/1994 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 37.5 42.5 80 Đạt
2367 50707642 Nguyễn Mạnh Quyết Nam 25/05/1991 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 40 40 80 Đạt
2370 50707645 Phạm Văn Thắng Nam 18/06/1999 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 40 42.5 82.5 Đạt
2376 50707651 Vy Công Mạnh Nam 13/02/1994 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 37.5 42.5 80 Đạt
2379 50707655 Hồ Út Hƣơng Nữ 20/11/1992 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 35 45 80 Đạt
2384 50707660 Lê Thị Thu Linh Nữ 30/11/1990 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 47.5 50 97.5 Đạt
2386 50707662 Trần Kim Công Nam 27/08/1995 SXCT – Nối Phú Thọ 42.5 45 87.5 Đạt
2387 50707663 Đào Quốc Đạt Nam 09/01/1995 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 50 42.5 92.5 Đạt
2395 50707671 Hán Thị Vân Nữ 12/10/2000 SXCT – Đo đạc Phú Thọ 40 42.5 82.5 Đạt
2406 50707683 Nguyễn Chung Thùy Nam 02/06/1994 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 42.5 42.5 85 Đạt
2414 50707691 Nguyễn Thị Huyền Nữ 02/10/2000 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 42.5 45 87.5 Đạt
2418 50707695 Cao Đức Mạnh Duy Nam 26/12/1998 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 42.5 47.5 90 Đạt
2425 50707703 Nguyễn Anh Tuấn Nam 14/08/1997 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 40 40 80 Đạt
2426 50707704 Nguyễn Lan Hƣơng Nữ 27/11/2000 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 37.5 42.5 80 Đạt
2433 50707711 Nguyễn Thị Hồng Linh Nữ 22/11/2000 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 37.5 47.5 85 Đạt
2434 50707712 Nguyễn Văn Thế Nam 23/11/2000 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 37.5 45 82.5 Đạt
2436 50707714 Nguyễn Văn Trƣởng Nam 16/05/1987 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 50 45 95 Đạt
2437 50707715 Tạ Huy Toàn Nam 05/09/1997 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 45 45 90 Đạt
2447 50707725 Đặng Việt Trƣờng Nam 09/08/2000 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 40 40 80 Đạt
2448 50707726 Nguyễn Quốc Dũng Nam 02/09/1991 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 42.5 40 82.5 Đạt
2449 50707727 Vũ Văn Hiệp Nam 12/04/2000 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 45 40 85 Đạt
2455 50707733 Hà Thị Hoài Nữ 23/07/1995 SXCT – Đo đạc Phú Thọ 45 42.5 87.5 Đạt
2458 50707736 Lê Thị Lý Nữ 20/03/1994 SXCT – Đo đạc Phú Thọ 50 42.5 92.5 Đạt
2463 50707741 Nguyễn Thị Thùy Linh Nữ 24/01/1996 SXCT – Đo đạc Phú Thọ 37.5 42.5 80 Đạt
2464 50707742 Lƣơng Thị Ánh Nguyệt Nữ 15/11/2000 SXCT – Đo đạc Phú Thọ 42.5 40 82.5 Đạt
2469 50707747 Nguyễn Hà Quang Nam 28/10/1996 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 42.5 40 82.5 Đạt
2470 50707748 Tống Xuân Hòa Nam 13/10/1988 SXCT – Đo đạc Phú Thọ 32.5 47.5 80 Đạt
2474 50707752 Nguyễn Quang Lợi Nam 15/07/1997 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 47.5 50 97.5 Đạt
2479 50707757 Nguyễn Văn Vỵ Nam 12/12/1990 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 40 47.5 87.5 Đạt
2481 50707759 Ngô Văn Thìn Nam 20/07/2000 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 42.5 40 82.5 Đạt
2482 50707760 Hà Thị Thùy Linh Nữ 22/02/2000 SXCT – Đo đạc Phú Thọ 42.5 45 87.5 Đạt
2485 50707763 Nguyễn Đức Dũng Nam 05/06/1994 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 42.5 42.5 85 Đạt
2486 50707764 Nguyễn Đức Hùng Nam 24/04/2000 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 40 47.5 87.5 Đạt
2488 50707766 Nguyễn Lƣơng Thìn Nam 02/11/1988 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 40 40 80 Đạt
2491 50707769 Nguyễn Quang Kiên Nam 08/09/1999 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 45 47.5 92.5 Đạt
2499 50707777 Nguyễn Thành Long Nam 01/08/2000 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 42.5 50 92.5 Đạt
2505 50707783 Nguyễn Thị Tâm Nữ 25/06/1991 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 42.5 47.5 90 Đạt
2506 50707784 Nguyễn Đức Tuân Nam 12/02/1984 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 40 47.5 87.5 Đạt
2509 50707787 Bùi Quang Sơn Nam 23/06/1993 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 47.5 45 92.5 Đạt
2515 50707793 Cù Thị Kiều Trang Nữ 26/04/1999 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 37.5 45 82.5 Đạt
2517 50707795 Nguyễn Xuân Hồng Nam 25/01/1995 SXCT – Nối Phú Thọ 37.5 45 82.5 Đạt
2524 50707802 Hà Quang Lộc Nam 15/06/1995 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 45 42.5 87.5 Đạt
2528 50707806 Nguyễn Hồng Hải Nam 01/09/1991 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 40 45 85 Đạt
2536 50707814 Nguyễn Tiến Long Nam 09/07/1996 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 45 40 85 Đạt
2537 50707815 Tô Trung Kiên Nam 26/03/1992 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 45 45 90 Đạt
2538 50707816 Lê Quyết Thắng Nam 02/09/1990 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 32.5 47.5 80 Đạt
2539 50707817 Đỗ Mạnh Trƣờng Nam 24/01/1990 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 35 47.5 82.5 Đạt
2544 50707822 Phùng Thế Dƣ Nam 29/08/1995 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 40 45 85 Đạt
2545 50707823 Đỗ Hồng Giang Nam 05/09/1985 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 42.5 47.5 90 Đạt
2546 50707824 Nguyễn Văn Long Nam 07/09/1999 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 42.5 45 87.5 Đạt
2550 50707828 Bùi Mạnh Hiếu Nam 08/10/1993 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 42.5 37.5 80 Đạt
2554 50707832 Nguyễn Minh Hòa Nam 01/11/1995 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 47.5 45 92.5 Đạt
2555 50707833 Nguyễn Thị Lƣơng Nữ 08/09/2000 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 42.5 47.5 90 Đạt
2558 50707836 Trần Văn Hƣởng Nam 22/06/1996 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 45 35 80 Đạt
2563 50707841 Hà Thị Trang Nữ 01/08/1994 SXCT – Đo đạc Phú Thọ 47.5 45 92.5 Đạt
2564 50707842 Nguyễn Xuân Huy Nam 24/03/1999 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 42.5 45 87.5 Đạt
2567 50707845 Tạ Thị Hồng Nhung Nữ 07/08/1996 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 37.5 45 82.5 Đạt
2575 50707853 Nguyễn Công Minh Nam 15/09/2000 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 35 45 80 Đạt
2597 50707875 Phạm Quang Huy Nam 23/07/1992 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 42.5 50 92.5 Đạt
2631 50707909 Nguyễn Hoàng Lâm Nam 16/03/2000 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 47.5 47.5 95 Đạt
2645 50707923 Bùi Khánh Huyền Nữ 14/11/1995 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 42.5 47.5 90 Đạt
2649 50707927 Vũ Đình Tùng Nam 17/09/1994 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 35 47.5 82.5 Đạt
2662 50707940 Nguyễn Thị Thu Thủy Nữ 01/04/2000 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 40 45 85 Đạt
2664 50707942 Lê Vĩnh Lợi Nam 04/02/1983 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 50 47.5 97.5 Đạt
2682 50707961 Nguyễn Thế Nam Nam 13/10/1983 SXCT – Lắp ráp Phú Thọ 42.5 42.5 85 Đạt
2692 50707972 Nguyễn Văn Thịnh Nam 11/09/1989 SXCT – Đo đạc Phú Thọ 45 45 90 Đạt
2708 50708802 Dƣơng Anh Tuấn Nam 12/10/2000 SXCT – Lắp ráp Vĩnh Phúc 47.5 50 97.5 Đạt
2709 50708803 Trần Văn Đức Nam 26/02/1998 SXCT – Lắp ráp Vĩnh Phúc 45 42.5 87.5 Đạt
2713 50708807 Trần Đình Thuần Nam 22/04/1996 SXCT – Lắp ráp Vĩnh Phúc 40 42.5 82.5 Đạt
2717 50708811 Trần Đình Dƣơng Nam 22/10/2000 SXCT – Lắp ráp Vĩnh Phúc 47.5 50 97.5 Đạt
2723 50708817 Khổng Thị Hƣờng Nữ 26/06/1993 SXCT – Lắp ráp Vĩnh Phúc 50 32.5 82.5 Đạt
2724 50708818 Nguyễn Thị Ánh Tuyết Nữ 05/07/1995 SXCT – Lắp ráp Vĩnh Phúc 40 42.5 82.5 Đạt
2727 50708821 Nguyễn Thị Hƣơng Giang Nữ 26/09/2000 SXCT – Lắp ráp Vĩnh Phúc 47.5 45 92.5 Đạt
2731 50708825 Đặng Thị Huyền Nữ 21/08/1999 SXCT – Lắp ráp Vĩnh Phúc 40 45 85 Đạt
2737 50708831 Hoàng Thị Hoa Nữ 10/02/1991 SXCT – Lắp ráp Vĩnh Phúc 47.5 47.5 95 Đạt
2758 50708852 Nguyễn Thị Tâm Nữ 20/08/1987 SXCT – Lắp ráp Vĩnh Phúc 50 45 95 Đạt
2761 50708855 Trần Tuấn Anh Nam 09/04/1997 SXCT – Lắp ráp Vĩnh Phúc 50 47.5 97.5 Đạt
2762 50708856 Nguyễn Văn Phƣơng Nam 15/07/1987 SXCT – Đo đạc Vĩnh Phúc 42.5 40 82.5 Đạt
2764 50708858 Nguyễn Thị Hoài Linh Nữ 30/09/1999 SXCT – Lắp ráp Vĩnh Phúc 50 47.5 97.5 Đạt
2765 50708859 Đỗ Văn Hƣng Nam 14/09/1993 SXCT – Lắp ráp Vĩnh Phúc 47.5 45 92.5 Đạt
2766 50708860 Trần Văn Đạt Nam 24/03/1998 SXCT – Lắp ráp Vĩnh Phúc 40 47.5 87.5 Đạt
2767 50708861 Nguyễn Thị Minh Anh Nữ 12/07/2000 SXCT – Lắp ráp Vĩnh Phúc 47.5 45 92.5 Đạt
2769 50708863 Trần Văn Lập Nam 07/11/1996 SXCT – Lắp ráp Vĩnh Phúc 42.5 47.5 90 Đạt
2770 50708864 Hồ Thị Nhất Nữ 20/11/2000 SXCT – Lắp ráp Vĩnh Phúc 42.5 40 82.5 Đạt
2771 50708865 Đỗ Thị Thanh Hƣng Nữ 09/11/1997 SXCT – Lắp ráp Vĩnh Phúc 42.5 42.5 85 Đạt
2772 50708866 Nguyễn Văn Duy Nam 02/10/1995 SXCT – Lắp ráp Vĩnh Phúc 50 45 95 Đạt
2774 50708868 Nguyễn Thị Thoa Nữ 22/05/1993 SXCT – Lắp ráp Vĩnh Phúc 42.5 47.5 90 Đạt
2775 50708869 Nguyễn Thị Hƣơng Nữ 07/06/1992 SXCT – Lắp ráp Vĩnh Phúc 42.5 47.5 90 Đạt
2778 50708872 Tống Thị Cần Nữ 11/11/1997 SXCT – Lắp ráp Vĩnh Phúc 47.5 50 97.5 Đạt
2779 50708873 Bùi Duy Bình Nam 12/03/1992 SXCT – Lắp ráp Vĩnh Phúc 50 47.5 97.5 Đạt
2792 50708886 Phan Khánh Linh Nữ 04/02/2000 SXCT – Lắp ráp Vĩnh Phúc 42.5 42.5 85 Đạt
2807 50708901 Nguyễn Thị Nhung Nữ 21/11/1996 SXCT – Nối Vĩnh Phúc 42.5 40 82.5 Đạt
2817 50708911 Phùng Việt Tuấn Nam 20/06/1984 SXCT – Lắp ráp Vĩnh Phúc 40 47.5 87.5 Đạt
2840 50709308 Nguyễn Quyết Trung Nam 08/02/2000 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 40 40 80 Đạt
2841 50709309 Tạ Văn Sơn Nam 03/02/1990 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 42.5 42.5 85 Đạt
2842 50709310 Nguyễn Văn Kiên Nam 25/09/1995 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 47.5 42.5 90 Đạt
2843 50709311 Bành Thị Ngoan Nữ 14/07/1992 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 42.5 45 87.5 Đạt
2845 50709313 Thân Mạnh Dũng Nam 05/02/2000 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 45 50 95 Đạt
2848 50709316 Nguyễn Quốc Toản Nam 26/05/1999 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 45 50 95 Đạt
2849 50709317 Trần Thế Hƣng Nam 20/06/1983 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 40 50 90 Đạt
2850 50709318 Đoàn Cảnh Hoan Nam 13/12/2000 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 37.5 42.5 80 Đạt
2854 50709322 Nguyễn Thị Ngọc Tú Nữ 31/10/1990 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 42.5 45 87.5 Đạt
2855 50709323 Chúc Anh Xuân Nam 05/11/1988 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 40 40 80 Đạt
2864 50709332 Thân Văn Khang Nam 27/11/1995 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 40 42.5 82.5 Đạt
2868 50709336 Nguyễn Đình Vƣơng Nam 26/11/1998 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 40 40 80 Đạt
2876 50709344 Nguyễn Văn Phúc Nam 15/01/1997 SXCT – Đo đạc Bắc Giang 42.5 47.5 90 Đạt
2880 50709348 Khổng Văn Giang Nam 24/01/1994 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 47.5 47.5 95 Đạt
2885 50709353 Giáp Văn Thƣờng Nam 20/04/1990 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 45 40 85 Đạt
2890 50709358 Trần Văn Minh Nam 19/06/2000 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 32.5 47.5 80 Đạt
2891 50709359 Hoàng Bá Đạt Nam 14/06/2000 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 40 40 80 Đạt
2892 50709360 Nguyễn Thị Thùy Dung Nữ 18/08/1993 SXCT – Đo đạc Bắc Giang 47.5 47.5 95 Đạt
2900 50709368 Dƣơng Ngọc Công Nam 12/11/1996 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 50 45 95 Đạt
2901 50709369 Nguyễn Văn Hải Nam 28/07/1990 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 45 47.5 92.5 Đạt
2903 50709371 Nguyễn Văn Thành Nam 07/12/1998 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 37.5 42.5 80 Đạt
2909 50709377 Nguyễn Tiến Cử Nam 06/05/2000 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 40 45 85 Đạt
2911 50709379 Nguyễn Thị Thanh Nữ 29/12/1996 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 45 35 80 Đạt
2915 50709383 Chu Văn Hiếu Nam 28/08/2000 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 37.5 47.5 85 Đạt
2916 50709384 Đoàn Thanh Tuân Nam 10/02/1996 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 40 45 85 Đạt
2918 50709386 Nguyễn Hồng Phong Nam 03/03/1990 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 37.5 45 82.5 Đạt
2925 50709393 Nguyễn Thị Quỳnh Mai Nữ 29/06/1991 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 42.5 45 87.5 Đạt
2926 50709394 Nguyễn Thị Hân Nữ 19/05/1999 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 40 42.5 82.5 Đạt
2947 50709415 Nguyễn Văn Thành Nam 18/08/1992 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 42.5 42.5 85 Đạt
2950 50709418 Hoàng Văn Long Nam 16/08/2000 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 40 45 85 Đạt
2962 50709430 Hoàng Thị Thơm Nữ 01/02/1990 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 40 45 85 Đạt
2971 50709439 Nguyễn Đức Linh Nam 20/10/2000 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 50 50 100 Đạt
2972 50709440 Vũ Văn Quân Nam 28/04/1991 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 35 47.5 82.5 Đạt
2973 50709441 Trần Văn Dũng Nam 31/12/2000 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 40 47.5 87.5 Đạt
2974 50709442 Đặng Thị Hiên Nữ 23/05/1994 SXCT – Đo đạc Bắc Giang 47.5 45 92.5 Đạt
2975 50709443 Lƣu Thị Huệ Nữ 05/02/1994 SXCT – Đo đạc Bắc Giang 47.5 47.5 95 Đạt
2979 50709447 Lê Văn Điệp Nam 16/07/2000 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 42.5 47.5 90 Đạt
2981 50709449 Trần Thị Kim Nữ 19/06/1998 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 42.5 45 87.5 Đạt
2982 50709450 Trần Thị Mây Nữ 30/06/1993 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 42.5 47.5 90 Đạt
2983 50709451 Nguyễn Văn Thuyên Nam 11/12/1999 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 37.5 42.5 80 Đạt
2984 50709452 Hoàng Văn Thái Nam 06/02/2000 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 50 50 100 Đạt
2985 50709453 Nguyễn Thị Ngọc Loan Nữ 18/10/1999 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 40 40 80 Đạt
2986 50709454 Lƣu Thị Khánh Ly Nữ 29/09/1999 SXCT – Đo đạc Bắc Giang 47.5 45 92.5 Đạt
2987 50709455 Nguyễn Thị Thúy Nữ 04/02/2000 SXCT – Đo đạc Bắc Giang 42.5 40 82.5 Đạt
2988 50709456 Ninh Đức Việt Nam 23/06/1996 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 50 47.5 97.5 Đạt
2990 50709458 Nguyễn Văn Toán Nam 12/02/1993 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 47.5 47.5 95 Đạt
2992 50709460 Phạm Thị Loan Nữ 19/10/2000 SXCT – Đo đạc Bắc Giang 50 40 90 Đạt
2997 50709465 Đỗ Doãn Hoan Nam 01/05/1990 SXCT – Đo đạc Bắc Giang 50 42.5 92.5 Đạt
3003 50709471 Hoàng Thị Trà My Nữ 24/09/2000 SXCT – Đo đạc Bắc Giang 50 42.5 92.5 Đạt
3008 50709476 Nguyễn Ngọc Hoàng Nam 19/10/2000 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 42.5 42.5 85 Đạt
3014 50709482 Hoàng Văn Chấn Nam 11/11/1998 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 35 45 80 Đạt
3016 50709484 Nguyễn Văn Long Nam 07/10/2000 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 47.5 37.5 85 Đạt
3017 50709485 Nguyễn Đình Nam Nam 18/11/1997 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 45 47.5 92.5 Đạt
3019 50709487 Lƣơng Văn Thiện Nam 26/08/1995 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 40 40 80 Đạt
3025 50709493 Nguyễn Thị Nga Nữ 06/12/1995 SXCT – Đo đạc Bắc Giang 42.5 47.5 90 Đạt
3028 50709496 Lào Thủy Thiêm Nữ 21/09/2000 SXCT – Đo đạc Bắc Giang 47.5 47.5 95 Đạt
3029 50709497 Lăng Văn Vũ Nam 13/10/1999 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 35 45 80 Đạt
3032 50709500 Nguyễn Thị Thùy Dƣơng Nữ 20/12/1999 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 45 45 90 Đạt
3053 50709521 La Khắc Trọng Nam 29/09/1985 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 37.5 42.5 80 Đạt
3063 50709531 Nguyễn Quốc Việt Nam 10/08/2000 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 42.5 42.5 85 Đạt
3078 50709546 Ngô Văn Diện Nam 18/06/1997 SXCT – Đo đạc Bắc Giang 40 40 80 Đạt
3079 50709547 Nguyễn Văn Thắng Nam 15/10/1984 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 32.5 47.5 80 Đạt
3090 50709558 Võ Ngọc Đức Nam 15/10/1996 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 42.5 47.5 90 Đạt
3096 50709564 Đinh Thị Hạnh Nữ 10/08/1994 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 47.5 45 92.5 Đạt
3107 50709575 Đỗ Tùng Dƣơng Nam 06/06/2000 SXCT – Đo đạc Bắc Giang 42.5 37.5 80 Đạt
3108 50709576 Nguyễn Văn Thƣởng Nam 07/01/1992 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 35 45 80 Đạt
3113 50709581 Trần Thanh Tùng Nam 05/11/2000 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 42.5 40 82.5 Đạt
3116 50709584 Nguyễn Thị Thùy Linh Nữ 26/07/1997 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 45 42.5 87.5 Đạt
3125 50709593 Bùi Thị Linh Nữ 07/06/1999 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 40 45 85 Đạt
3127 50709595 Nguyễn Văn Quang Nam 13/07/1999 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 40 45 85 Đạt
3129 50709597 Nguyễn Văn Phong Nam 26/08/1990 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 45 47.5 92.5 Đạt
3131 50709599 Đinh Văn Nguyên Nam 27/09/1997 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 42.5 45 87.5 Đạt
3146 50709614 Nguyễn Minh Hằng Nữ 24/06/1993 SXCT – Đo đạc Bắc Giang 45 47.5 92.5 Đạt
3147 50709615 Nguyễn Thị Huế Nữ 24/11/1997 SXCT – Đo đạc Bắc Giang 45 45 90 Đạt
3152 50709620 Nịnh Văn Cam Nam 15/11/1986 SXCT – Đo đạc Bắc Giang 42.5 45 87.5 Đạt
3153 50709621 Nguyễn Thị Yến Nữ 23/08/1988 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 47.5 45 92.5 Đạt
3154 50709622 Nguyễn Thị Ngát Nữ 12/05/1999 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 40 40 80 Đạt
3165 50709634 Lê Văn Trọng Nam 28/05/1995 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 32.5 47.5 80 Đạt
3171 50709640 Đỗ Nhƣ Quỳnh Nữ 16/09/1999 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 42.5 50 92.5 Đạt
3174 50709643 Đinh Quế Linh Nữ 04/12/1998 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 35 45 80 Đạt
3177 50709646 Nguyễn Văn Hợp Nam 20/10/2000 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 35 47.5 82.5 Đạt
3178 50709647 Nguyễn Văn Hiệu Nam 19/07/1997 SXCT – Lắp ráp Bắc Giang 47.5 45 92.5 Đạt
3197 50709666 Lê Thị Thu Huyền Nữ 09/07/1996 SXCT – Nối Bắc Giang 50 42.5 92.5 Đạt
3209 50709678 Khúc Thị Hiền Nữ 29/05/1998 SXCT – Nối Bắc Giang 37.5 42.5 80 Đạt
3210 50709679 Chu Thế Lực Nam 20/05/1988 SXCT – Đo đạc Bắc Giang 35 50 85 Đạt
3246 50711306 Lê Bá Tám Nam 05/05/1997 SXCT – Lắp ráp Bắc Ninh 32.5 47.5 80 Đạt
3254 50711314 Vũ Văn Thuấn Nam 08/07/1986 SXCT – Lắp ráp Bắc Ninh 47.5 50 97.5 Đạt
3260 50711320 Nguyễn Văn Hiệu Nam 30/08/1989 SXCT – Lắp ráp Bắc Ninh 45 40 85 Đạt
3268 50711328 Nguyễn Văn Thế Nam 26/10/1992 SXCT – Lắp ráp Bắc Ninh 50 50 100 Đạt
3270 50711330 Vũ Văn Đạt Nam 29/09/1999 SXCT – Lắp ráp Bắc Ninh 35 47.5 82.5 Đạt
3277 50711337 Nguyễn Thị Bích Hạnh Nữ 02/08/1989 SXCT – Lắp ráp Bắc Ninh 40 47.5 87.5 Đạt
3279 50711339 Phan Bá Hoàng Nam 03/04/1998 SXCT – Lắp ráp Bắc Ninh 42.5 45 87.5 Đạt
3280 50711340 Nguyễn Xuân Tuyên Nam 06/07/1995 SXCT – Lắp ráp Bắc Ninh 47.5 45 92.5 Đạt
3284 50711344 Nguyễn Thị Năm Nữ 18/07/1993 SXCT – Lắp ráp Bắc Ninh 42.5 45 87.5 Đạt
3287 50711347 Nguyễn Tiến Hiển Nam 28/02/1998 SXCT – Lắp ráp Bắc Ninh 47.5 45 92.5 Đạt
3291 50711351 Lƣơng Quỳnh Mai Nữ 21/07/1997 SXCT – Lắp ráp Bắc Ninh 47.5 40 87.5 Đạt
3292 50711352 Hoàng Thị Hạnh Nữ 05/01/2000 SXCT – Lắp ráp Bắc Ninh 47.5 45 92.5 Đạt
3294 50711354 Trần Thị Vân Anh Nữ 20/10/2000 SXCT – Lắp ráp Bắc Ninh 40 45 85 Đạt
3295 50711355 Châu Tú Anh Nữ 25/10/2000 SXCT – Lắp ráp Bắc Ninh 37.5 47.5 85 Đạt
3298 50711358 Nguyễn Văn Hùng Nam 30/06/2000 SXCT – Lắp ráp Bắc Ninh 40 42.5 82.5 Đạt
3308 50711368 Nguyễn Văn Giỏi Nam 01/11/1997 SXCT – Lắp ráp Bắc Ninh 50 45 95 Đạt
3313 50711373 Vƣơng Thị Đƣợc Nữ 04/09/1996 SXCT – Lắp ráp Bắc Ninh 42.5 42.5 85 Đạt
3315 50711375 Ngô Văn Biên Nam 02/11/1985 SXCT – Lắp ráp Bắc Ninh 37.5 42.5 80 Đạt
3318 50711378 Nguyễn Thị Linh Nữ 16/04/1997 SXCT – Lắp ráp Bắc Ninh 42.5 45 87.5 Đạt
3321 50711381 Nguyễn Thị Viện Nữ 19/10/1991 SXCT – Lắp ráp Bắc Ninh 42.5 42.5 85 Đạt
3330 50711390 Đào Xuân Thu Nữ 08/11/1991 SXCT – Lắp ráp Bắc Ninh 42.5 45 87.5 Đạt
3337 50711398 Nguyễn Văn Hạnh Nam 30/12/1983 SXCT – Lắp ráp Bắc Ninh 42.5 42.5 85 Đạt
3350 50711411 Lê Thị Đào Nữ 05/08/1991 SXCT – Lắp ráp Bắc Ninh 45 42.5 87.5 Đạt
3377 50711802 Dƣơng Văn Đức Nam 21/10/1999 SXCT – Lắp ráp Quảng Ninh 40 45 85 Đạt
3379 50711804 Phạm Thu Hƣờng Nữ 23/12/1989 SXCT – Lắp ráp Quảng Ninh 47.5 42.5 90 Đạt
3380 50711805 Nguyễn Thế Duy Nam 19/07/2000 SXCT – Lắp ráp Quảng Ninh 42.5 40 82.5 Đạt
3385 50711810 Hoàng Văn Lƣu Nam 14/11/1983 SXCT – Lắp ráp Quảng Ninh 47.5 47.5 95 Đạt
3386 50711811 Lê Văn Nam Nam 09/01/1997 SXCT – Lắp ráp Quảng Ninh 37.5 45 82.5 Đạt
3387 50711813 Đồng Thị Yến Nữ 02/02/1990 SXCT – Lắp ráp Quảng Ninh 42.5 42.5 85 Đạt
3389 50711815 Nguyễn Thị Minh Thúy Nữ 27/09/1997 SXCT – Lắp ráp Quảng Ninh 47.5 50 97.5 Đạt
3391 50711817 Nguyễn Thị Nhàn Nữ 25/07/1992 SXCT – Lắp ráp Quảng Ninh 35 45 80 Đạt
3393 50711819 Lê Anh Đức Nam 13/11/1998 SXCT – Lắp ráp Quảng Ninh 45 50 95 Đạt
3395 50711821 Nguyễn Thị Phƣợng Nữ 13/04/1989 SXCT – Lắp ráp Quảng Ninh 42.5 40 82.5 Đạt
3401 50711827 Hoàng Bảo Châu Nữ 21/01/1990 SXCT – Lắp ráp Quảng Ninh 50 40 90 Đạt
3404 50711830 Hoàng Trung Hiếu Nam 30/06/2000 SXCT – Lắp ráp Quảng Ninh 40 40 80 Đạt
3408 50711834 Bùi Huy Ngọc Nam 11/02/1991 SXCT – Lắp ráp Quảng Ninh 37.5 50 87.5 Đạt
3409 50711835 Chu Thị Hiền Nữ 12/06/1990 SXCT – Lắp ráp Quảng Ninh 40 42.5 82.5 Đạt
3412 50711838 Nguyễn Thị Linh Nữ 17/07/2000 SXCT – Lắp ráp Quảng Ninh 47.5 50 97.5 Đạt
3413 50711839 Phạm Mai Loan Nữ 28/08/2000 SXCT – Lắp ráp Quảng Ninh 42.5 45 87.5 Đạt
3415 50711841 Nguyễn Thị Thu Hiền Nữ 19/11/2000 SXCT – Lắp ráp Quảng Ninh 42.5 37.5 80 Đạt
3417 50711843 Phạm Công Tuyên Nam 07/07/2000 SXCT – Lắp ráp Quảng Ninh 45 45 90 Đạt
3420 50711846 Lê Trung Đức Nam 06/10/1993 SXCT – Lắp ráp Quảng Ninh 37.5 45 82.5 Đạt
3422 50711848 Nguyễn Xuân Tiến Nam 10/11/1989 SXCT – Nối Quảng Ninh 40 40 80 Đạt
3425 50711851 Phan Ngọc Duy Nam 24/09/1985 SXCT – Đo đạc Quảng Ninh 37.5 42.5 80 Đạt
3427 50711853 Chu Thị Thanh Loan Nữ 01/12/1996 SXCT – Lắp ráp Quảng Ninh 42.5 37.5 80 Đạt
3428 50711854 Chu Thị Hiên Nữ 12/12/1992 SXCT – Lắp ráp Quảng Ninh 45 40 85 Đạt
3438 50711865 Ngô Ngọc Bính Nam 27/05/1996 SXCT – Lắp ráp Quảng Ninh 37.5 45 82.5 Đạt
3444 50711871 Nguyễn Minh Tân Nam 18/10/1995 SXCT – Lắp ráp Quảng Ninh 47.5 45 92.5 Đạt
3446 50711873 Ngô Doãn Huấn Nam 05/02/1995 SXCT – Lắp ráp Quảng Ninh 47.5 50 97.5 Đạt
3450 50711877 Đỗ Thế Luật Nam 14/08/1997 SXCT – Lắp ráp Quảng Ninh 42.5 45 87.5 Đạt
3453 50711880 Nguyễn Anh Duy Nam 19/12/1993 SXCT – Lắp ráp Quảng Ninh 47.5 47.5 95 Đạt
3457 50711884 Đinh Ngọc Tuấn Nam 01/11/1990 SXCT – Lắp ráp Quảng Ninh 45 40 85 Đạt
3478 50712304 Nguyễn Quý Long Nam 08/03/1997 SXCT – Lắp ráp Lai Châu 47.5 42.5 90 Đạt
3481 50712307 Nguyễn Gia Hiếu Nam 14/12/1999 SXCT – Lắp ráp Lai Châu 42.5 50 92.5 Đạt
3483 50712309 Đào Duy Long Nam 19/10/2000 SXCT – Lắp ráp Lai Châu 45 37.5 82.5 Đạt
3484 50712311 Đỗ Đức Khoa Nam 17/12/1993 SXCT – Lắp ráp Lai Châu 42.5 42.5 85 Đạt
3488 50712315 Nguyễn Văn Thơi Nam 14/09/1992 SXCT – Lắp ráp Lai Châu 47.5 42.5 90 Đạt
3494 50712601 Đỗ Thị Hằng Nữ 26/06/1998 SXCT – Lắp ráp Điện Biên 40 47.5 87.5 Đạt
3502 50712609 Phan Văn Lự Nam 11/06/1999 SXCT – Lắp ráp Điện Biên 45 47.5 92.5 Đạt
3521 50712628 Nguyễn Đức Toàn Nam 19/04/1999 SXCT – Đo đạc Điện Biên 42.5 37.5 80 Đạt
3523 50712630 Nguyễn Đình Nhật Nam 22/11/1991 SXCT – Lắp ráp Điện Biên 40 47.5 87.5 Đạt
3531 50712638 Võ Xuân Cƣờng Nam 10/10/1994 SXCT – Đo đạc Điện Biên 45 40 85 Đạt
3533 50712901 Lò Văn Mai Nam 14/06/1989 SXCT – Lắp ráp Sơn La 42.5 45 87.5 Đạt
3534 50712902 Vũ Quốc Trƣợng Nam 09/03/2000 SXCT – Lắp ráp Sơn La 45 47.5 92.5 Đạt
3536 50712904 Phạn Đức Hải Nam 25/10/1988 SXCT – Lắp ráp Sơn La 42.5 37.5 80 Đạt
3542 50712910 Quàng Thị Thƣởng Nữ 18/02/1997 SXCT – Lắp ráp Sơn La 50 47.5 97.5 Đạt
3548 50712916 Vũ Thị Nhàn Nữ 06/12/2000 SXCT – Lắp ráp Sơn La 42.5 42.5 85 Đạt
3552 50712920 Đỗ Đức Anh Nam 05/04/1996 SXCT – Lắp ráp Sơn La 45 47.5 92.5 Đạt
3565 50713201 Hồ Sỹ Cƣờng Nam 15/04/1988 SXCT – Lắp ráp Hòa Bình 45 42.5 87.5 Đạt
3567 50713203 Trần Thị Ngọc Nữ 28/04/1989 SXCT – Đo đạc Hòa Bình 35 45 80 Đạt
3569 50713205 Lê Minh Chiến Nam 22/03/1994 SXCT – Lắp ráp Hòa Bình 47.5 47.5 95 Đạt
3573 50713209 Nguyễn Văn Quang Nam 12/10/1994 SXCT – Lắp ráp Hòa Bình 47.5 50 97.5 Đạt
3575 50713211 Nguyễn Thúy Hằng Nữ 15/12/1991 SXCT – Lắp ráp Hòa Bình 42.5 45 87.5 Đạt
3582 50713218 Nguyễn Minh Khánh Nam 03/09/1996 SXCT – Lắp ráp Hòa Bình 42.5 40 82.5 Đạt
3588 50713224 Vƣơng Thị Mai Nữ 30/04/1992 SXCT – Lắp ráp Hòa Bình 45 45 90 Đạt
3591 50713227 Ma Kim Dung Nữ 16/08/1995 SXCT – Lắp ráp Hòa Bình 45 50 95 Đạt
3600 50713236 Bùi Văn Anh Nam 30/09/1993 SXCT – Đo đạc Hòa Bình 47.5 50 97.5 Đạt
3609 50713245 Đỗ Minh Tuấn Nam 11/11/2000 SXCT – Lắp ráp Hòa Bình 37.5 45 82.5 Đạt
3610 50713247 Trần Văn Toàn Nam 26/07/1996 SXCT – Lắp ráp Hòa Bình 45 47.5 92.5 Đạt
3619 50713256 Nguyễn Hoàng Linh Nữ 13/11/1997 SXCT – Lắp ráp Hòa Bình 35 50 85 Đạt
3620 50713258 Phạm Tiến Sỹ Nam 03/05/1994 SXCT – Đo đạc Hòa Bình 42.5 42.5 85 Đạt
3627 50713265 Phan Anh Thắng Nam 01/08/1995 SXCT – Lắp ráp Hòa Bình 40 40 80 Đạt
3630 50713268 Đỗ Thị Duyên Nữ 17/10/1988 SXCT – Lắp ráp Hòa Bình 47.5 47.5 95 Đạt
3632 50713270 Nguyễn Ngọc Mai Nữ 30/07/1997 SXCT – Lắp ráp Hòa Bình 47.5 42.5 90 Đạt
3634 50713272 Bùi Văn Cƣờng Nam 24/10/1987 SXCT – Lắp ráp Hòa Bình 45 47.5 92.5 Đạt
3639 50713277 Nguyễn Đức Nhân Nam 02/03/1998 SXCT – Lắp ráp Hòa Bình 47.5 40 87.5 Đạt
3640 50713278 Nguyễn Trọng Thức Nam 14/12/1998 SXCT – Lắp ráp Hòa Bình 42.5 37.5 80 Đạt
3647 50720002 Bùi Mạnh Hào Nam 01/03/1997 SXCT – Lắp ráp Hải Phòng 45 40 85 Đạt
3652 50720007 Trƣơng Thị Hoàn Nữ 15/03/1993 SXCT – Lắp ráp Hải Phòng 47.5 50 97.5 Đạt
3653 50720008 Đặng Thành Nam Nam 04/01/1995 SXCT – Lắp ráp Hải Phòng 50 40 90 Đạt
3654 50720009 Đặng Văn Tuấn Nam 21/07/1992 SXCT – Lắp ráp Hải Phòng 45 37.5 82.5 Đạt
3657 50720012 Bùi Thế Hoàng Nam 26/06/1995 SXCT – Lắp ráp Hải Phòng 47.5 47.5 95 Đạt
3658 50720013 Dƣơng Kỳ Anh Nam 18/12/1996 SXCT – Đo đạc Hải Phòng 42.5 45 87.5 Đạt
3659 50720014 Phùng Văn Hoàng Nam 30/11/1997 SXCT – Lắp ráp Hải Phòng 42.5 45 87.5 Đạt
3660 50720015 Đặng Văn Tú Nam 11/06/1999 SXCT – Lắp ráp Hải Phòng 42.5 42.5 85 Đạt
3661 50720016 Nguyễn Đức Thế Nam 16/05/2000 SXCT – Đo đạc Hải Phòng 42.5 37.5 80 Đạt
3662 50720017 Vũ Quốc Tiên Nam 27/02/1997 SXCT – Lắp ráp Hải Phòng 42.5 45 87.5 Đạt
3664 50720019 Phùng Thành Nam Nam 28/05/1985 SXCT – Nối Hải Phòng 42.5 47.5 90 Đạt
3665 50720020 Trần Thị Phƣơng Nữ 02/08/2000 SXCT – Đo đạc Hải Phòng 42.5 40 82.5 Đạt
3680 50720035 Đào Xuân Năm Nam 20/10/1990 SXCT – Lắp ráp Hải Phòng 47.5 47.5 95 Đạt
3684 50720039 Trần Thị Hƣờng Nữ 18/04/1998 SXCT – Lắp ráp Hải Phòng 37.5 45 82.5 Đạt
3685 50720040 Vũ Văn Chiến Nam 27/01/2000 SXCT – Lắp ráp Hải Phòng 42.5 42.5 85 Đạt
3687 50720042 Lê Văn Lành Nam 01/11/1985 SXCT – Lắp ráp Hải Phòng 47.5 45 92.5 Đạt
3695 50720050 Nguyễn Sĩ Duy Nam 02/05/1997 SXCT – Đo đạc Hải Phòng 47.5 45 92.5 Đạt
3698 50720053 Nguyễn Thị Thu Hằng Nữ 06/10/1998 SXCT – Lắp ráp Hải Phòng 37.5 42.5 80 Đạt
3706 50720061 Phan Thị Hƣờng Nữ 16/05/1997 SXCT – Lắp ráp Hải Phòng 40 40 80 Đạt
3708 50720063 Trịnh Văn Dũng Nam 28/02/1996 SXCT – Lắp ráp Hải Phòng 40 40 80 Đạt
3718 50720073 Lê Văn Huân Nam 24/08/1996 SXCT – Lắp ráp Hải Phòng 50 45 95 Đạt
3719 50720074 Ngô Thị Yến Nữ 22/11/1988 SXCT – Đo đạc Hải Phòng 42.5 47.5 90 Đạt
3720 50720075 Phạm Thị Vân Nữ 21/06/1997 SXCT – Lắp ráp Hải Phòng 42.5 40 82.5 Đạt
3722 50720077 Trần Văn Nam Nam 31/07/1989 SXCT – Lắp ráp Hải Phòng 45 47.5 92.5 Đạt
3723 50720078 Trần Thị Thảo Hiền Nữ 02/03/1999 SXCT – Đo đạc Hải Phòng 40 47.5 87.5 Đạt
3724 50720079 Nguyễn Vân Anh Nữ 08/09/1986 SXCT – Đo đạc Hải Phòng 45 47.5 92.5 Đạt
3726 50720081 Phạm Văn Hiệu Nam 15/08/1991 SXCT – Lắp ráp Hải Phòng 42.5 45 87.5 Đạt
3751 50720106 Đỗ Phƣơng Linh Nữ 23/10/1999 SXCT – Lắp ráp Hải Phòng 37.5 45 82.5 Đạt
3757 50720112 Hoàng Trọng Phúc Nam 16/06/1993 SXCT – Đo đạc Hải Phòng 42.5 42.5 85 Đạt
3758 50720113 Nguyễn Văn Hải Nam 01/02/1992 SXCT – Lắp ráp Hải Phòng 40 42.5 82.5 Đạt
3761 50720116 Nguyễn Văn Khuê Nam 21/08/2000 SXCT – Lắp ráp Hải Phòng 40 47.5 87.5 Đạt
3764 50720119 Vũ Hữu Quân Nam 31/01/1987 SXCT – Lắp ráp Hải Phòng 42.5 42.5 85 Đạt
3796 50720152 Nguyễn Thị Thủy Nữ 12/03/1999 SXCT – Lắp ráp Hải Phòng 37.5 45 82.5 Đạt
3797 50720153 Đào Thị Ngọc Nga Nữ 05/10/1993 SXCT – Lắp ráp Hải Phòng 50 40 90 Đạt
3809 50720165 Chu Mạnh Dũng Nam 20/02/1983 SXCT – Lắp ráp Hải Phòng 50 42.5 92.5 Đạt
3812 50720168 Nguyễn Văn Luân Nam 07/12/1995 SXCT – Lắp ráp Hải Phòng 45 40 85 Đạt
3819 50721002 Trần Sỹ Dƣơng Nam 23/07/2000 SXCT – Lắp ráp Hải Dƣơng 45 45 90 Đạt
3822 50721005 Nguyễn Văn Khánh Nam 16/09/1994 SXCT – Lắp ráp Hải Dƣơng 42.5 45 87.5 Đạt
3823 50721006 Phạm Đắc Hoàng Nam 17/10/1999 SXCT – Lắp ráp Hải Dƣơng 40 45 85 Đạt
3825 50721008 Nguyễn Thị Hà Nữ 18/11/2000 SXCT – Lắp ráp Hải Dƣơng 37.5 47.5 85 Đạt
3835 50721018 Trần Đức Hòa Nam 20/02/1984 SXCT – Lắp ráp Hải Dƣơng 37.5 42.5 80 Đạt
3840 50721023 Phạm Phú Công Nam 19/08/1998 SXCT – Lắp ráp Hải Dƣơng 45 47.5 92.5 Đạt
3845 50721028 Phạm Thị Diên Nữ 27/11/1988 SXCT – Lắp ráp Hải Dƣơng 37.5 50 87.5 Đạt
3851 50721034 Lê Văn Đông Nam 13/08/1999 SXCT – Lắp ráp Hải Dƣơng 42.5 40 82.5 Đạt
3855 50721038 Nguyễn Thị Thảo Nữ 21/01/2000 SXCT – Nối Hải Dƣơng 40 47.5 87.5 Đạt
3856 50721039 Nguyễn Thị Kim Cúc Nữ 01/02/2000 SXCT – Lắp ráp Hải Dƣơng 40 50 90 Đạt
3860 50721043 Đoàn Văn Đại Nam 29/11/1995 SXCT – Lắp ráp Hải Dƣơng 40 40 80 Đạt
3877 50721061 Phạm Đình Út Nam 09/01/1992 SXCT – Lắp ráp Hải Dƣơng 40 45 85 Đạt
3878 50721062 Ngô Văn Ba Nam 16/09/1991 SXCT – Lắp ráp Hải Dƣơng 35 45 80 Đạt
3888 50721072 Lê Văn Nhƣ Nam 11/09/1990 SXCT – Lắp ráp Hải Dƣơng 40 45 85 Đạt
3900 50721084 Phạm Đình Hùng Nam 02/02/1988 SXCT – Lắp ráp Hải Dƣơng 40 45 85 Đạt
3905 50721089 Phạm Trọng Chiến Nam 17/03/1988 SXCT – Lắp ráp Hải Dƣơng 40 45 85 Đạt
3907 50721091 Nguyễn Văn Minh Nam 07/07/1993 SXCT – Lắp ráp Hải Dƣơng 37.5 45 82.5 Đạt
3916 50721100 Bùi Thị Huế Nữ 26/08/1986 SXCT – Lắp ráp Hải Dƣơng 40 50 90 Đạt
3918 50721102 Lê Văn Hùng Nam 04/07/1996 SXCT – Lắp ráp Hải Dƣơng 47.5 47.5 95 Đạt
3921 50721105 Nguyễn Mạnh Hùng Nam 15/08/1993 SXCT – Lắp ráp Hải Dƣơng 45 40 85 Đạt
3927 50721111 Đồng Thị Huyền Nữ 20/02/1999 SXCT – Lắp ráp Hải Dƣơng 37.5 42.5 80 Đạt
3940 50721124 Nguyễn Văn Bắc Nam 06/11/1986 SXCT – Lắp ráp Hải Dƣơng 47.5 47.5 95 Đạt
3947 50721131 Lê Thị Quỳnh Nữ 08/08/1999 SXCT – Nối Hải Dƣơng 47.5 45 92.5 Đạt
3948 50721132 Phạm Thanh An Nam 11/02/1998 SXCT – Lắp ráp Hải Dƣơng 42.5 42.5 85 Đạt
3963 50721147 An Thế Hai Nam 24/10/1992 SXCT – Lắp ráp Hải Dƣơng 42.5 37.5 80 Đạt
3970 50721154 Vũ Đình Biển Nam 28/01/1983 SXCT – Lắp ráp Hải Dƣơng 40 42.5 82.5 Đạt
3974 50721158 Nguyễn Văn Cƣờng Nam 11/07/1999 SXCT – Lắp ráp Hải Dƣơng 42.5 42.5 85 Đạt
3979 50721163 Nguyễn Văn Mạnh Nam 20/10/1993 SXCT – Lắp ráp Hải Dƣơng 35 47.5 82.5 Đạt
3983 50721167 Ngô Tùng Lâm Nam 26/02/1997 SXCT – Lắp ráp Hải Dƣơng 42.5 40 82.5 Đạt
4006 50721190 Trần Văn Tuấn Nam 16/12/1991 SXCT – Lắp ráp Hải Dƣơng 45 45 90 Đạt
4008 50721192 Bùi Văn Đạt Nam 30/11/1997 SXCT – Lắp ráp Hải Dƣơng 50 45 95 Đạt
4019 50721203 Bùi Hữu Chiến Nam 10/11/1995 SXCT – Lắp ráp Hải Dƣơng 47.5 35 82.5 Đạt
4020 50721204 Phạm Trung Khoa Nam 17/03/1993 SXCT – Lắp ráp Hải Dƣơng 40 42.5 82.5 Đạt
4023 50721207 Phạm Văn Long Nam 14/02/1992 SXCT – Lắp ráp Hải Dƣơng 42.5 42.5 85 Đạt
4024 50721208 Vũ Văn Hiệp Nam 05/05/1988 SXCT – Lắp ráp Hải Dƣơng 45 37.5 82.5 Đạt
4025 50721209 Nguyễn Văn Long Nam 20/12/1993 SXCT – Lắp ráp Hải Dƣơng 37.5 45 82.5 Đạt
4027 50721211 Đoàn Thanh Tuấn Nam 05/07/1998 SXCT – Lắp ráp Hải Dƣơng 40 45 85 Đạt
4029 50721213 Trần Mạnh Khởi Nam 31/03/1989 SXCT – Lắp ráp Hải Dƣơng 42.5 42.5 85 Đạt
4031 50721215 Vũ Trung Hiếu Nam 10/05/1997 SXCT – Lắp ráp Hải Dƣơng 37.5 45 82.5 Đạt
4040 50721224 Phạm Văn Thiệu Nam 21/04/2000 SXCT – Lắp ráp Hải Dƣơng 42.5 40 82.5 Đạt
4062 50721247 Bùi Quang Thịnh Nam 08/09/1993 SXCT – Lắp ráp Hải Dƣơng 42.5 42.5 85 Đạt
4078 50721263 Nguyễn Thị Thu Hƣờng Nữ 03/04/1987 SXCT – Lắp ráp Hải Dƣơng 40 45 85 Đạt
4083 50721269 Ngô Văn Quyền Nam 13/08/1992 SXCT – Lắp ráp Hải Dƣơng 35 45 80 Đạt
4084 50721270 Nguyễn Thị Hạnh Nữ 21/07/1992 SXCT – Lắp ráp Hải Dƣơng 45 47.5 92.5 Đạt
4099 50721286 Vũ Thị Trang Nữ 27/03/1983 SXCT – Lắp ráp Hải Dƣơng 47.5 37.5 85 Đạt
4107 50722001 Nguyễn Văn Đoan Nam 16/10/1987 SXCT – Lắp ráp Hƣng Yên 40 47.5 87.5 Đạt
4109 50722003 Phạm Thị Liền Nữ 29/10/2000 SXCT – Lắp ráp Hƣng Yên 47.5 50 97.5 Đạt
4110 50722004 Vũ Thị Thùy Dung Nữ 15/08/1989 SXCT – Lắp ráp Hƣng Yên 37.5 45 82.5 Đạt
4111 50722005 Hồ Quang Cƣờng Nam 14/09/1993 SXCT – Lắp ráp Hƣng Yên 37.5 42.5 80 Đạt
4112 50722006 Nguyễn Hoàng Hải Nam 08/09/2000 SXCT – Lắp ráp Hƣng Yên 45 45 90 Đạt
4113 50722007 Lê Thị Loan Nữ 18/06/1981 SXCT – Lắp ráp Hƣng Yên 50 50 100 Đạt
4114 50722008 Nguyễn Thị Hiền Nữ 11/07/1996 SXCT – Lắp ráp Hƣng Yên 50 42.5 92.5 Đạt
4117 50722011 Nguyễn Thị Yến Hoa Nữ 02/09/1990 SXCT – Lắp ráp Hƣng Yên 42.5 45 87.5 Đạt
4121 50722015 Lê Thị Dung Nữ 21/08/1985 SXCT – Lắp ráp Hƣng Yên 40 45 85 Đạt
4129 50722023 Nguyễn Thu Hiền Nữ 14/11/1986 SXCT – Lắp ráp Hƣng Yên 45 47.5 92.5 Đạt
4143 50722037 Trần Đức Thảo Nam 18/01/2000 SXCT – Lắp ráp Hƣng Yên 45 45 90 Đạt
4144 50722038 Nguyễn Ngọc Khang Nam 22/09/1999 SXCT – Lắp ráp Hƣng Yên 45 40 85 Đạt
4147 50722041 Phạm Thị Vân Nữ 17/07/1995 SXCT – Lắp ráp Hƣng Yên 42.5 45 87.5 Đạt
4151 50722045 Ngô Văn Mạnh Nam 17/11/1992 SXCT – Lắp ráp Hƣng Yên 47.5 42.5 90 Đạt
4154 50722048 Hoàng Ngọc Vinh Nam 21/11/1996 SXCT – Lắp ráp Hƣng Yên 45 45 90 Đạt
4155 50722049 Phạm Văn Thƣởng Nam 08/11/1988 SXCT – Đo đạc Hƣng Yên 45 45 90 Đạt
4156 50722050 Hoàng Anh Quang Nam 10/10/2000 SXCT – Lắp ráp Hƣng Yên 40 47.5 87.5 Đạt
4159 50722053 Nguyễn Hồng Nhân Nam 09/03/2000 SXCT – Lắp ráp Hƣng Yên 45 42.5 87.5 Đạt
4162 50722056 Đào Xuân Nhân Nam 24/08/1987 SXCT – Lắp ráp Hƣng Yên 37.5 47.5 85 Đạt
4166 50722060 Lê Hữu Công Tuấn Nam 28/10/1989 SXCT – Lắp ráp Hƣng Yên 42.5 47.5 90 Đạt
4169 50722063 Quách Việt Đức Nam 18/10/1991 SXCT – Lắp ráp Hƣng Yên 40 47.5 87.5 Đạt
4170 50722064 Lƣơng Thị Huyền Trang Nữ 29/01/1997 SXCT – Lắp ráp Hƣng Yên 42.5 42.5 85 Đạt
4172 50722066 Nguyễn Tiến Dũng Nam 24/10/2000 SXCT – Lắp ráp Hƣng Yên 40 45 85 Đạt
4173 50722067 Trần Viết Quang Ninh Nam 03/08/1999 SXCT – Lắp ráp Hƣng Yên 40 40 80 Đạt
4175 50722069 Vũ Thị Dung Nữ 25/05/1995 SXCT – Lắp ráp Hƣng Yên 47.5 42.5 90 Đạt
4176 50722070 Tống Thị Tuyết Nhung Nữ 28/08/1999 SXCT – Lắp ráp Hƣng Yên 42.5 47.5 90 Đạt
4178 50722072 Bùi Đình Đông Nam 13/03/1993 SXCT – Lắp ráp Hƣng Yên 40 42.5 82.5 Đạt
4179 50722073 Nguyễn Thế Nam Nam 22/11/2000 SXCT – Lắp ráp Hƣng Yên 42.5 40 82.5 Đạt
4182 50722076 Phan Thị Thảo Nữ 21/09/2000 SXCT – Lắp ráp Hƣng Yên 47.5 47.5 95 Đạt
4183 50722077 Nguyễn Hoàng Hiệp Nam 19/11/1999 SXCT – Lắp ráp Hƣng Yên 45 42.5 87.5 Đạt
4184 50722078 Nguyễn Trung Kiên Nam 14/08/1997 SXCT – Lắp ráp Hƣng Yên 47.5 47.5 95 Đạt
4188 50722082 Vƣơng Duy Tới Nam 13/11/1997 SXCT – Lắp ráp Hƣng Yên 42.5 42.5 85 Đạt
4189 50722083 Phạm Đình Vũ Nam 01/03/1993 SXCT – Lắp ráp Hƣng Yên 47.5 37.5 85 Đạt
4195 50722089 Ngô Mạnh Duy Nam 12/07/1996 SXCT – Lắp ráp Hƣng Yên 50 40 90 Đạt
4206 50722100 Nguyễn Thành Du Nam 16/12/1991 SXCT – Lắp ráp Hƣng Yên 45 42.5 87.5 Đạt
4208 50722102 Nguyễn Công Khiêm Nam 02/01/2000 SXCT – Lắp ráp Hƣng Yên 47.5 47.5 95 Đạt
4211 50722105 Phạm Thị Tuyết Nữ 04/01/1997 SXCT – Lắp ráp Hƣng Yên 50 42.5 92.5 Đạt
4214 50722108 Lê Văn Luân Nam 01/12/1992 SXCT – Lắp ráp Hƣng Yên 40 45 85 Đạt
4217 50722111 Phạm Văn Huỳnh Nam 22/09/2000 SXCT – Lắp ráp Hƣng Yên 45 42.5 87.5 Đạt
4220 50722114 Quách Tá Hữu Nam 23/01/1986 SXCT – Lắp ráp Hƣng Yên 40 47.5 87.5 Đạt
4223 50722117 Phạm Văn Phƣớc Nam 25/04/1988 SXCT – Lắp ráp Hƣng Yên 42.5 45 87.5 Đạt
4235 50722129 Nguyễn Văn Huy Nam 15/06/1992 SXCT – Lắp ráp Hƣng Yên 45 47.5 92.5 Đạt
4236 50722130 Đào Minh Tuấn Nam 05/07/1999 SXCT – Lắp ráp Hƣng Yên 45 42.5 87.5 Đạt
4237 50722131 Phùng Đức Cƣờng Nam 14/09/1998 SXCT – Lắp ráp Hƣng Yên 42.5 37.5 80 Đạt
4239 50722133 Nguyễn Quang Khang Nam 17/07/2000 SXCT – Lắp ráp Hƣng Yên 42.5 37.5 80 Đạt
4240 50722134 Nguyễn Trung Dũng Nam 16/07/1992 SXCT – Lắp ráp Hƣng Yên 42.5 47.5 90 Đạt
4252 50722146 Trần Trung Dũng Nam 26/10/1996 SXCT – Lắp ráp Hƣng Yên 40 42.5 82.5 Đạt
4277 50722802 Lê Châu Phong Nam 12/12/1997 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 42.5 90 Đạt
4289 50722814 Vũ Văn Hải Nam 09/04/1997 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 35 80 Đạt
4291 50722816 Vũ Đình Lâm Nam 24/05/1997 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 47.5 97.5 Đạt
4297 50722822 Hoàng Văn Khôi Nam 05/08/1988 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 42.5 90 Đạt
4299 50722824 Phạm Văn Tùng Nam 30/12/1990 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 50 92.5 Đạt
4302 50722827 Lê Trọng Doanh Nam 22/08/1997 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 40 80 Đạt
4311 50722836 Lê Khắc Dũng Nam 29/10/1994 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 45 87.5 Đạt
4312 50722837 Nguyễn Sĩ Tiến Nam 03/08/1995 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 45 90 Đạt
4317 50722842 Phạm Thị Hoài Nữ 15/09/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 40 87.5 Đạt
4318 50722843 Phạm Thị Phƣơng Nữ 15/10/1997 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 37.5 42.5 80 Đạt
4325 50722850 Lê Kim Tiến Nam 10/05/1992 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 42.5 87.5 Đạt
4333 50722858 Đỗ Thế Anh Nam 21/01/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 47.5 95 Đạt
4344 50722869 Lê Huy Hƣớng Nam 20/10/1998 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 42.5 90 Đạt
4358 50722883 Nguyễn Văn Khang Nam 02/05/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 40 85 Đạt
4366 50722891 Hoàng Viết Viên Nam 30/04/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 47.5 87.5 Đạt
4370 50722895 Lê Xuân Trƣờng Nam 04/10/1997 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 47.5 92.5 Đạt
4376 50722901 Đào Đức Sáng Nam 16/06/1991 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 40 85 Đạt
4378 50722903 Nguyễn Văn Đạt Nam 04/07/1990 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 37.5 45 82.5 Đạt
4386 50722911 Lê Thị Oanh Nữ 11/12/1992 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 45 90 Đạt
4387 50722912 Lê Thị Tâm Nữ 02/09/1991 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 42.5 85 Đạt
4393 50722918 Mai Văn Thảo Nam 17/12/1991 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 37.5 85 Đạt
4402 50722927 Lê Quang Hùng Nam 15/01/1994 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 47.5 87.5 Đạt
4408 50722933 Lê Duy Phú Nam 06/07/1991 SXCT – Nối Thanh Hóa 40 45 85 Đạt
4410 50722935 Hoàng Viết Hùng Nam 07/10/1997 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 47.5 92.5 Đạt
4414 50722939 Đỗ Hữu Khang Nam 08/06/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 45 85 Đạt
4417 50722942 Lê Văn Thành Nam 25/02/1985 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 47.5 97.5 Đạt
4419 50722944 Nguyễn Trƣờng Thọ Nam 17/10/1997 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 42.5 90 Đạt
4427 50722952 Nguyễn Quốc Trung Nam 28/08/1999 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 37.5 80 Đạt
4434 50722959 Trịnh Thị Lý Nữ 15/10/1994 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 50 92.5 Đạt
4436 50722961 Đào Khả Hà Nam 24/02/1987 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 37.5 45 82.5 Đạt
4440 50722965 Đào Khả Thắng Nam 07/06/1999 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 45 87.5 Đạt
4453 50722978 Nguyễn Văn Thiết Nam 20/07/1998 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 50 95 Đạt
4455 50722980 Văn Nhƣ Nhật Nam 29/03/1992 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 47.5 95 Đạt
4456 50722981 Nguyễn Văn Vũ Nam 11/06/1998 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 45 92.5 Đạt
4457 50722982 Phạm Văn Cƣơng Nam 16/03/1989 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 37.5 47.5 85 Đạt
4458 50722983 Lê Văn Sơn Nam 23/11/1990 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 42.5 90 Đạt
4459 50722984 Vũ Đình Quý Nam 04/10/1993 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 35 45 80 Đạt
4460 50722985 Trƣơng Công Hƣng Nam 02/02/1996 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 47.5 95 Đạt
4464 50722989 Trịnh Văn Lâm Nam 30/07/1989 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 42.5 87.5 Đạt
4465 50722990 Hoàng Văn Hải Nam 06/03/1991 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 45 92.5 Đạt
4470 50722995 Cao Thị Trang Nữ 05/08/1993 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 47.5 95 Đạt
4471 50722996 Lê Thị Hƣơng Nữ 06/06/1993 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 37.5 42.5 80 Đạt
4473 50722998 Lê Thị Minh Hậu Nữ 29/07/1995 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 45 92.5 Đạt
4475 50723000 Lê Thị Mỹ Linh Nữ 25/06/1997 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 45 85 Đạt
4477 50723002 Lê Trung Hƣng Nam 19/09/1991 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 37.5 47.5 85 Đạt
4482 50723007 Lê Hữu Quý Nam 02/10/1992 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 40 80 Đạt
4486 50723011 Lê Thị Dung Nữ 29/10/1992 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 47.5 90 Đạt
4487 50723012 Cao Văn Tình Nam 10/05/1985 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 37.5 80 Đạt
4488 50723013 Nguyễn Văn Quang Nam 26/10/1992 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 47.5 97.5 Đạt
4489 50723014 Phạm Bá Quảng Nam 19/03/1991 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 50 97.5 Đạt
4492 50723017 Trần Ngọc Cƣờng Nam 12/08/1991 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 47.5 97.5 Đạt
4503 50723028 Bùi Văn Cƣờng Nam 11/11/1989 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 47.5 95 Đạt
4509 50723034 Nguyễn Văn Quý Nam 08/03/1998 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 37.5 45 82.5 Đạt
4511 50723036 Lê Văn Thành Nam 22/04/1999 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 40 85 Đạt
4517 50723042 Lê Văn Ngọc Nam 12/06/1992 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 37.5 47.5 85 Đạt
4518 50723043 Lê Xuân Thắng Nam 10/12/1988 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 50 90 Đạt
4526 50723051 Nguyễn Văn Tân Nam 15/04/1999 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 37.5 42.5 80 Đạt
4531 50723056 Nguyễn Hữu Đức Anh Nam 20/03/1995 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 47.5 92.5 Đạt
4535 50723060 Lê Thị Huyền Trang Nữ 16/12/1999 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 42.5 82.5 Đạt
4536 50723061 Phạm Thị Thu Trang Nữ 19/03/1995 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 42.5 87.5 Đạt
4537 50723062 Trịnh Văn Long Nam 13/03/1999 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 42.5 90 Đạt
4538 50723063 Nguyễn Phúc Cƣờng Nam 22/03/1992 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 37.5 47.5 85 Đạt
4540 50723065 Trƣơng Thị Thùy Nữ 01/11/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 47.5 95 Đạt
4541 50723066 Bùi Văn Hoàng Nam 02/05/1989 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 37.5 42.5 80 Đạt
4545 50723070 Lê Văn Tú Nam 16/10/1988 SXCT – Nối Thanh Hóa 50 47.5 97.5 Đạt
4560 50723087 Đỗ Ngọc Tú Nam 08/05/1996 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 37.5 47.5 85 Đạt
4562 50723089 Nguyễn Văn Cƣờng Nam 06/12/1997 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 45 85 Đạt
4565 50723092 Lê Văn Hải Nam 28/12/1997 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 45 92.5 Đạt
4567 50723094 Hoàng Trọng Đức Nam 15/07/1998 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 32.5 47.5 80 Đạt
4573 50723100 Nguyễn Huy Nam Nam 19/10/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 35 47.5 82.5 Đạt
4579 50723106 Đỗ Văn Tuấn Nam 24/09/1998 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 45 90 Đạt
4583 50723110 Trịnh Ngọc Nam Nam 01/01/1991 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 42.5 85 Đạt
4585 50723112 Nguyễn Văn An Nam 29/03/1997 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 42.5 85 Đạt
4586 50723113 Trịnh Hải Nam Nam 14/08/1986 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 37.5 45 82.5 Đạt
4587 50723114 Lê Thị Hằng Nữ 24/04/1994 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 45 87.5 Đạt
4593 50723120 Lê Thúy Hằng Nữ 01/02/1998 SXCT – Đo đạc Thanh Hóa 45 47.5 92.5 Đạt
4594 50723121 Lê Văn Hoàng Nam 28/08/1991 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 45 85 Đạt
4602 50723129 Hoàng Đình Văn Nam 20/08/1993 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 45 85 Đạt
4614 50723141 Đào Xuân Thƣởng Nam 23/10/1999 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 37.5 45 82.5 Đạt
4628 50723155 Hoàng Thị Nga Nữ 20/08/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 42.5 90 Đạt
4632 50723159 Hoàng Hữu Bình Nam 26/03/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 37.5 42.5 80 Đạt
4634 50723161 Nguyễn Văn Phƣơng Nam 10/12/1993 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 40 80 Đạt
4638 50723166 Trần Đăng Bắc Nam 17/08/1997 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 45 85 Đạt
4649 50723177 Nguyễn Văn Thành Nam 28/06/1997 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 37.5 87.5 Đạt
4651 50723179 Trần Gia Khƣơng Nam 25/09/1994 SXCT – Nối Thanh Hóa 45 40 85 Đạt
4658 50723186 Trƣơng Văn Sỹ Nam 08/03/1996 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 45 87.5 Đạt
4659 50723187 Lê Vạn Giáp Nam 13/05/1998 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 35 45 80 Đạt
4660 50723188 Nguyễn Duy Hùng Nam 31/01/1990 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 47.5 90 Đạt
4678 50723208 Phạm Hoàng Trạch Nam 27/10/1994 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 50 92.5 Đạt
4709 50723239 Lê Văn Nhất Nam 03/05/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 37.5 47.5 85 Đạt
4711 50723241 Lê Tiến Độ Nam 12/12/1992 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 45 92.5 Đạt
4715 50723245 Nguyễn Duy Đức Nam 25/08/1989 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 42.5 82.5 Đạt
4719 50723249 Nguyễn Hữu Thƣơng Nam 17/12/1987 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 37.5 85 Đạt
4724 50723254 Đỗ Thị Vân Nữ 07/03/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 42.5 82.5 Đạt
4736 50723266 Luyện Văn Phúc Nam 02/09/1991 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 45 95 Đạt
4739 50723269 Lê Đại Nghĩa Nam 06/02/1996 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 40 80 Đạt
4741 50723271 Đào Xuân Sĩ Nam 24/09/1997 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 40 80 Đạt
4744 50723274 Nguyễn Văn Dƣơng Nam 30/09/1999 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 47.5 92.5 Đạt
4748 50723278 Lê Văn Năm Nam 19/09/1992 SXCT – Nối Thanh Hóa 42.5 40 82.5 Đạt
4754 50723284 Phạm Văn Tuấn Nam 29/11/1993 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 45 92.5 Đạt
4755 50723285 Đào Khả Dƣơng Nam 13/03/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 45 87.5 Đạt
4758 50723288 Nguyễn Văn Hùng Nam 10/02/1993 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 40 82.5 Đạt
4760 50723290 Hà Văn Toàn Nam 04/10/1994 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 47.5 92.5 Đạt
4764 50723294 Lê Viết Phƣớc Nam 01/07/1997 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 40 80 Đạt
4771 50723301 Nguyễn Văn Quang Nam 02/04/1997 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 40 82.5 Đạt
4775 50723305 Đỗ Hữu Huy Nam 28/09/1996 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 37.5 42.5 80 Đạt
4786 50723316 Nguyễn Sỹ Phong Nam 06/12/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 47.5 92.5 Đạt
4799 50723329 Đào Xuân Thuận Nam 10/10/1999 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 37.5 45 82.5 Đạt
4812 50723343 Nguyễn Văn Tám Nam 28/07/1998 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 45 95 Đạt
4821 50723352 Nguyễn Tiến Đức Nam 24/01/1997 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 42.5 85 Đạt
4822 50723353 Trƣơng Doãn Tuấn Nam 19/02/1996 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 45 90 Đạt
4836 50723367 Lê Khắc Phƣợng Nam 26/07/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 47.5 87.5 Đạt
4844 50723375 Đỗ Thị Yến Nữ 04/05/1993 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 37.5 80 Đạt
4861 50723392 Trần Văn Dũng Nam 22/12/1985 SXCT – Đo đạc Thanh Hóa 42.5 50 92.5 Đạt
4864 50723395 Tống Đình Cƣờng Nam 12/10/1990 SXCT – Nối Thanh Hóa 45 42.5 87.5 Đạt
4871 50723402 Trần Công Thắng Nam 22/11/1991 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 42.5 87.5 Đạt
4872 50723403 Đỗ Văn Phong Nam 14/01/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 50 97.5 Đạt
4877 50723408 Phùng Văn Viên Nam 19/01/1994 SXCT – Nối Thanh Hóa 45 42.5 87.5 Đạt
4883 50723414 Lê Duy Nam Nam 01/03/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 37.5 45 82.5 Đạt
4885 50723416 Phạm Thị Tƣơi Nữ 07/07/1995 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 45 87.5 Đạt
4888 50723419 Nguyễn Văn Cƣơng Nam 22/07/1998 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 50 97.5 Đạt
4891 50723422 Nguyễn Thị Phƣơng Nữ 14/12/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 42.5 85 Đạt
4894 50723425 Nguyễn Ngọc Long Nam 08/04/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 35 47.5 82.5 Đạt
4895 50723426 Phạm Thế Tƣ Nam 08/08/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 40 82.5 Đạt
4897 50723428 Ngô Đức Dũng Nam 08/02/1992 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 45 87.5 Đạt
4900 50723431 Lê Đăng Sơn Nam 15/09/1993 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 50 90 Đạt
4902 50723433 Ngô Văn Cƣờng Nam 05/07/1991 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 37.5 42.5 80 Đạt
4905 50723436 Vi Thị Duyên Nữ 22/09/1994 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 40 85 Đạt
4907 50723438 Trịnh Xuân Hùng Nam 08/03/1990 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 47.5 92.5 Đạt
4913 50723444 Nguyễn Đình Đạt Nam 09/02/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 45 90 Đạt
4915 50723446 Ngô Thị Hằng Nữ 06/12/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 45 85 Đạt
4923 50723454 Nguyễn Văn Cƣờng Nam 04/10/1998 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 47.5 92.5 Đạt
4924 50723455 Nguyễn Quốc Hùng Nam 13/07/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 47.5 95 Đạt
4933 50723465 Nguyễn Tuấn Anh Nam 20/02/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 45 90 Đạt
4936 50723468 Doãn Thị Thƣơng Nữ 26/09/1994 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 50 100 Đạt
4937 50723469 Trƣơng Khắc Tuấn Nam 10/08/1992 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 45 92.5 Đạt
4941 50723473 Lê Sĩ Chƣởng Nam 25/08/1993 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 37.5 80 Đạt
4943 50723475 Nguyễn Văn Hai Nam 02/09/1989 SXCT – Đo đạc Thanh Hóa 42.5 47.5 90 Đạt
4956 50723488 Nguyễn Duy Tiến Nam 23/02/1993 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 45 90 Đạt
4961 50723493 Đỗ Tất Thành Nam 13/05/1989 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 45 85 Đạt
4963 50723495 Trần Doãn Định Nam 17/04/1993 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 50 95 Đạt
4965 50723497 Lê Thị Huyền Nữ 12/04/1995 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 50 95 Đạt
4972 50723504 Lê Văn Trung Nam 03/01/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 45 90 Đạt
4976 50723508 Nguyễn Kim Long Nam 16/02/1998 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 35 80 Đạt
4978 50723510 Đào Mạnh Hà Nam 01/02/1996 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 40 82.5 Đạt
4984 50723516 Trƣơng Trọng Dƣơng Nam 10/09/1990 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 40 82.5 Đạt
4995 50723527 Lê Hải Dƣơng Nam 25/04/1997 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 45 85 Đạt
5000 50723532 Trần Văn Trƣờng Nam 21/03/1998 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 42.5 90 Đạt
5004 50723536 Cao Huyền Trang Nữ 17/03/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 42.5 82.5 Đạt
5011 50723543 Lê Viết Duẩn Nam 16/05/1994 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 37.5 42.5 80 Đạt
5012 50723544 Trịnh Văn Ngọc Nam 04/07/1989 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 45 87.5 Đạt
5013 50723545 Hoàng Công Quân Nam 29/07/1998 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 42.5 87.5 Đạt
5014 50723546 Hoàng Ngọc Lƣơng Nam 26/08/1992 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 45 87.5 Đạt
5015 50723547 Lê Bá Thắng Nam 28/07/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 50 90 Đạt
5021 50723553 Nguyễn Trịnh Tĩnh Nam 27/05/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 45 87.5 Đạt
5022 50723554 Lê Bá Hoàng Nam 20/04/1999 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 42.5 85 Đạt
5023 50723555 Lê Thị Hà Nữ 15/10/1994 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 40 82.5 Đạt
5024 50723556 Nguyễn Quý Tân Nam 25/12/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 42.5 82.5 Đạt
5026 50723558 Lê Thị Linh Nữ 12/03/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 45 87.5 Đạt
5027 50723559 Nguyễn Văn Ngọc Nam 14/06/1995 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 37.5 45 82.5 Đạt
5031 50723563 Cao Văn Giang Nam 20/06/1990 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 42.5 82.5 Đạt
5033 50723565 Trƣơng Văn Sinh Nam 04/04/1997 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 47.5 95 Đạt
5035 50723567 Nguyễn Văn Tuấn Nam 25/09/1994 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 35 47.5 82.5 Đạt
5037 50723569 Trịnh Xuân Lƣơng Nam 01/06/1985 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 37.5 85 Đạt
5040 50723572 Trần Thị Loan Nữ 15/07/1994 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 45 87.5 Đạt
5042 50723574 Nguyễn Thị An Nữ 16/05/1996 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 37.5 42.5 80 Đạt
5045 50723577 Trần Hồng Đại Nam 06/06/1992 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 42.5 90 Đạt
5047 50723579 Lê Đình Thƣờng Nam 08/07/1995 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 47.5 87.5 Đạt
5051 50723583 Nguyễn Đình Lợi Nam 02/02/1984 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 50 100 Đạt
5053 50723585 Nguyễn Xuân Hà Nam 20/02/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 45 87.5 Đạt
5069 50723601 Lê Văn Thái Nam 17/02/1990 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 47.5 90 Đạt
5072 50723605 Chu Đình Tiến Nam 07/09/1987 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 37.5 42.5 80 Đạt
5074 50723607 Nguyễn Văn Hải Nam 24/07/1993 SXCT – Nối Thanh Hóa 45 50 95 Đạt
5075 50723608 Nguyễn Huy Đạt Nam 09/02/1999 SXCT – Nối Thanh Hóa 40 47.5 87.5 Đạt
5081 50723614 Đặng Bá Hà Nam 01/09/1991 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 50 95 Đạt
5085 50723619 Phạm Ngọc Cƣờng Nam 22/08/1996 SXCT – Nối Thanh Hóa 40 45 85 Đạt
5092 50723626 Nguyễn Quang Hậu Nam 30/12/1996 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 47.5 95 Đạt
5094 50723628 Cao Khang Vƣơng Nam 23/08/1992 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 47.5 97.5 Đạt
5105 50723639 Phạm Văn Du Nam 20/06/1992 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 47.5 87.5 Đạt
5108 50723642 Bùi Thu Hƣơng Nữ 16/02/1992 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 42.5 87.5 Đạt
5113 50723648 Lê Thị Liên Nữ 08/06/1997 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 37.5 80 Đạt
5123 50723658 Lê Thị Phƣơng Thảo Nữ 08/02/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 35 85 Đạt
5124 50723659 Cao Hồng Đức Nam 01/04/1997 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 40 82.5 Đạt
5127 50723662 Nguyễn Công Phúc Nam 25/04/1995 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 50 92.5 Đạt
5133 50723668 Lê Thị Hoa Nữ 18/04/1993 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 47.5 97.5 Đạt
5136 50723671 Lê Văn Thanh Nam 20/11/1990 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 47.5 95 Đạt
5140 50723675 Thiều Thị Ngoan Nữ 29/08/1996 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 40 80 Đạt
5143 50723678 Nguyễn Hữu Thắng Nam 03/04/1993 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 35 45 80 Đạt
5145 50723680 Lê Minh Linh Nam 15/04/1998 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 47.5 97.5 Đạt
5147 50723682 Ngô Tuấn Anh Nam 15/02/1992 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 40 85 Đạt
5148 50723683 Đinh Văn Hoàng Nam 04/01/1992 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 47.5 95 Đạt
5162 50723697 Trịnh Duy Đạt Nam 09/04/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 37.5 85 Đạt
5165 50723700 Vũ Văn Thanh Nam 20/08/1995 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 47.5 92.5 Đạt
5166 50723701 Nguyễn Văn Nam Nam 20/01/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 47.5 97.5 Đạt
5168 50723703 Lê Duy Thắng Nam 09/06/1988 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 47.5 90 Đạt
5172 50723707 Phạm Thị Thu Hoài Nữ 02/12/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 40 80 Đạt
5176 50723711 Nguyễn Đình Hải Nam 18/05/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 42.5 82.5 Đạt
5179 50723714 Nguyễn Văn Cƣờng Nam 24/04/1996 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 40 80 Đạt
5192 50723727 Bùi Văn Thắng Nam 06/05/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 37.5 45 82.5 Đạt
5195 50723730 Vũ Thị Lan Nữ 04/03/1999 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 42.5 87.5 Đạt
5203 50723738 Đào Khả Tiến Nam 20/03/1997 SXCT – Nối Thanh Hóa 32.5 47.5 80 Đạt
5209 50723744 Cao Thị Trang Nữ 29/05/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 50 100 Đạt
5211 50723746 Cao Thị Lệ Quyên Nữ 07/09/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 50 97.5 Đạt
5213 50723748 Trần Văn Thuận Nam 05/04/1997 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 42.5 82.5 Đạt
5215 50723750 Lê Thị Nga Nữ 02/08/1994 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 42.5 87.5 Đạt
5220 50723755 Nguyễn Đức Anh Nam 03/07/1993 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 45 90 Đạt
5225 50723760 Trịnh Văn Huyên Nam 11/10/1999 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 50 97.5 Đạt
5229 50723764 Phạm Thị Thƣơng Nữ 28/06/1997 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 45 87.5 Đạt
5237 50723772 Hà Văn Khuê Nam 14/06/1997 SXCT – Đo đạc Thanh Hóa 37.5 42.5 80 Đạt
5238 50723773 Đỗ Phƣơng Nam Nam 01/10/1998 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 32.5 47.5 80 Đạt
5241 50723776 Nguyễn Thế Tới Nam 05/04/1993 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 35 45 80 Đạt
5266 50723802 Mai Thị Hồng Nữ 15/09/1991 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 37.5 42.5 80 Đạt
5267 50723803 Trƣơng Khắc An Nam 13/06/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 50 95 Đạt
5271 50723807 Lê Văn Huấn Nam 12/01/1993 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 42.5 87.5 Đạt
5273 50723809 Trần Văn Sáu Nam 06/03/1993 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 42.5 87.5 Đạt
5277 50723813 Lê Văn Dũng Nam 03/03/1994 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 47.5 90 Đạt
5279 50723815 Trần Công Lực Nam 21/08/1996 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 45 90 Đạt
5281 50723817 Trƣơng Thị Thanh Nữ 02/06/1996 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 37.5 85 Đạt
5288 50723824 Trƣơng Thị Nga Nữ 30/11/1993 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 40 85 Đạt
5290 50723826 Hoàng Thị Út Nữ 02/02/1997 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 47.5 92.5 Đạt
5292 50723828 Phạm Thị Hạnh Nữ 23/09/1991 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 47.5 97.5 Đạt
5300 50723836 Trần Văn Hoàng Nam 22/07/1991 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 37.5 42.5 80 Đạt
5302 50723838 Cù Văn Tuyên Nam 09/11/1991 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 45 95 Đạt
5303 50723839 Mai Quốc Toản Nam 16/11/1991 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 45 87.5 Đạt
5304 50723840 Trịnh Xuân Thắng Nam 08/03/1994 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 40 82.5 Đạt
5309 50723846 Nguyễn Văn Quý Nam 08/06/1991 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 37.5 80 Đạt
5311 50723848 Ngô Quang Phú Nam 14/08/1985 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 42.5 82.5 Đạt
5316 50723853 Bùi Danh Trung Nam 20/07/1996 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 40 87.5 Đạt
5327 50723864 Trƣơng Minh Quang Nam 13/02/1998 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 45 87.5 Đạt
5337 50723874 Nguyễn Thị Phƣợng Nữ 06/08/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 47.5 97.5 Đạt
5339 50723876 Đoàn Thị Lâm Nữ 09/01/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 45 90 Đạt
5348 50723885 Chu Thiện Phong Nam 03/04/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 42.5 87.5 Đạt
5349 50723886 Nguyễn Văn Dƣơng Nam 04/05/1997 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 37.5 45 82.5 Đạt
5351 50723888 Mai Quốc Huy Nam 10/06/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 45 85 Đạt
5353 50723890 Ngô Thị Thu Nữ 30/12/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 37.5 50 87.5 Đạt
5361 50723898 Lê Duy Mạnh Nam 14/02/2000 SXCT – Đo đạc Thanh Hóa 40 40 80 Đạt
5367 50723904 Lê Văn Khanh Nam 10/01/1992 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 40 87.5 Đạt
5369 50723906 Lê Văn Tuân Nam 20/01/1992 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 42.5 87.5 Đạt
5370 50723907 Lê Đình Thành Nam 21/04/1998 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 40 82.5 Đạt
5371 50723908 Lê Hữu Tuấn Nam 05/12/1983 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 37.5 45 82.5 Đạt
5376 50723913 Lê Bá Tiến Nam 28/12/1997 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 40 90 Đạt
5377 50723914 Phan Văn Nam Nam 30/06/1993 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 40 87.5 Đạt
5379 50723916 Văn Ngọc Duy Nam 11/01/1998 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 35 45 80 Đạt
5380 50723917 Đào Cao Cƣờng Nam 18/03/1988 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 45 95 Đạt
5381 50723918 Phạm Hữu Nam Nam 20/05/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 42.5 85 Đạt
5382 50723919 Nguyễn Văn Hảo Nam 01/10/1995 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 42.5 90 Đạt
5385 50723922 Phạm Hữu Hùng Nam 07/01/1998 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 45 95 Đạt
5387 50723924 Phạm Hữu Trung Nam 19/01/1998 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 37.5 42.5 80 Đạt
5392 50723929 Hoàng Minh Châu Nam 12/06/1998 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 42.5 85 Đạt
5395 50723932 Ngô Thị Hòa Nữ 10/01/1995 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 47.5 95 Đạt
5397 50723935 Lê Đức Long Nam 21/02/1993 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 42.5 92.5 Đạt
5400 50723938 Trần Văn Phƣơng Nam 06/12/1996 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 37.5 42.5 80 Đạt
5405 50723943 Bùi Văn Linh Nam 09/07/1987 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 40 85 Đạt
5406 50723944 Mai Văn Dƣơng Nam 10/05/1995 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 37.5 42.5 80 Đạt
5409 50723947 Vũ Thị Phƣơng Nữ 19/09/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 40 80 Đạt
5412 50723950 Phạm Văn Nhật Nam 12/09/1992 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 40 80 Đạt
5426 50723964 Lê Văn Trƣờng Nam 15/12/1997 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 45 92.5 Đạt
5427 50723965 Phạm Đình Khánh Nam 20/03/2000 SXCT – Đo đạc Thanh Hóa 42.5 42.5 85 Đạt
5430 50723968 Nguyễn Văn Hùng Nam 19/10/1995 SXCT – Đo đạc Thanh Hóa 45 37.5 82.5 Đạt
5432 50723970 Nguyễn Thị Thu Huyền Nữ 08/09/1996 SXCT – Đo đạc Thanh Hóa 47.5 40 87.5 Đạt
5436 50723974 Trần Mộng Hùng Nam 11/10/1998 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 40 82.5 Đạt
5437 50723975 Hoàng Thị Thanh Nga Nữ 28/10/1998 SXCT – Nối Thanh Hóa 42.5 45 87.5 Đạt
5444 50723982 Lê Hữu Quân Nam 02/02/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 47.5 97.5 Đạt
5458 50723996 Lê Văn Đại Nam 07/04/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 47.5 90 Đạt
5460 50723998 Lê Xuân Bặt Nam 08/02/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 47.5 97.5 Đạt
5462 50724000 Trịnh Thị Thu Trang Nữ 26/08/1987 SXCT – Đo đạc Thanh Hóa 32.5 47.5 80 Đạt
5465 50724003 Lê Thị Vân Nữ 08/01/1993 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 50 100 Đạt
5466 50724004 Hoàng Thị Chiến Nữ 10/10/1992 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 37.5 45 82.5 Đạt
5471 50724009 Lê Văn Thịnh Nam 11/01/1997 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 35 80 Đạt
5472 50724010 Nguyễn Thị Nga Nữ 16/02/1999 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 45 92.5 Đạt
5478 50724016 Vũ Đức Tiến Nam 22/09/1990 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 45 92.5 Đạt
5479 50724017 Lê Trần Chiến Nam 05/10/1998 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 47.5 95 Đạt
5481 50724019 Nguyễn Văn Sỹ Nam 11/09/1990 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 37.5 47.5 85 Đạt
5486 50724024 Hoàng Thị Thắm Nữ 26/03/1990 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 40 82.5 Đạt
5496 50724035 Ngô Hữu An Nam 04/12/1996 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 45 95 Đạt
5505 50724044 Tống Mạnh Hùng Nam 06/02/1992 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 45 90 Đạt
5507 50724046 Vũ Thị Thủy Nữ 02/07/1996 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 47.5 95 Đạt
5508 50724047 Lê Thị Mỹ Huyền Nữ 02/08/1996 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 47.5 97.5 Đạt
5511 50724050 Nguyễn Thị Hƣơng Nữ 12/12/1991 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 47.5 92.5 Đạt
5514 50724053 Tô Văn Tân Nam 13/03/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 42.5 92.5 Đạt
5515 50724054 Lê Công Sơn Nam 01/09/1989 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 37.5 47.5 85 Đạt
5517 50724056 Đỗ Văn Tăng Nam 10/08/1987 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 50 100 Đạt
5521 50724060 Phí Mạnh Phƣớc Nam 22/02/1995 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 42.5 87.5 Đạt
5526 50724066 Đỗ Cao Hải Nam 20/09/1994 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 42.5 87.5 Đạt
5529 50724069 Trần Thị Trang Nữ 20/12/1994 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 47.5 95 Đạt
5531 50724071 Mai Văn Kiểm Nam 25/06/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 35 82.5 Đạt
5533 50724073 Lê Trung Đăng Nam 06/03/1986 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 50 100 Đạt
5543 50724083 Trịnh Quốc Khánh Nam 14/09/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 37.5 80 Đạt
5550 50724091 Trịnh Văn Thi Nam 20/08/1996 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 37.5 42.5 80 Đạt
5551 50724092 Hoàng Sĩ Thắng Nam 31/10/1998 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 42.5 82.5 Đạt
5558 50724099 Lại Văn Bách Nam 19/07/1998 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 40 80 Đạt
5574 50724115 Phạm Văn Tạo Nam 07/12/1992 SXCT – Đo đạc Thanh Hóa 37.5 42.5 80 Đạt
5578 50724119 Nguyễn Hữu Cƣờng Nam 02/09/1988 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 37.5 42.5 80 Đạt
5589 50724130 Mai Xuân Thành Nam 06/09/1999 SXCT – Đo đạc Thanh Hóa 40 40 80 Đạt
5592 50724133 Lê Thị Hƣơng Nữ 08/10/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 35 45 80 Đạt
5597 50724138 Quách Văn Giang Nam 15/07/1991 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 37.5 87.5 Đạt
5601 50724142 Bùi Văn Phong Nam 30/11/1993 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 45 87.5 Đạt
5602 50724143 Lê Thị Hồng Nữ 10/08/1992 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 45 95 Đạt
5603 50724144 Lê Đăng Đức Nam 13/06/1992 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 42.5 90 Đạt
5604 50724145 Lê Văn Huấn Nam 26/10/1992 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 47.5 97.5 Đạt
5606 50724147 Hoàng Duy Sơn Nam 30/07/1998 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 47.5 92.5 Đạt
5607 50724148 Đoàn Thế Hiếu Nam 20/01/1997 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 42.5 85 Đạt
5608 50724149 Hoàng Tô Hoài Nam 20/12/1992 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 47.5 95 Đạt
5614 50724155 Trƣơng Thị Trang Nữ 10/05/1991 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 47.5 97.5 Đạt
5620 50724162 Nguyễn Thành Luân Nam 29/03/1988 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 37.5 42.5 80 Đạt
5627 50724169 Ngô Thị Sinh Nữ 20/08/1994 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 37.5 42.5 80 Đạt
5628 50724170 Chu Hữu Phƣơng Nam 14/04/1994 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 45 95 Đạt
5635 50724177 Lê Sỹ Hà Nam 19/02/1986 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 37.5 45 82.5 Đạt
5637 50724179 Nguyễn Đình Nam Nam 25/02/1985 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 42.5 85 Đạt
5646 50724188 Hoàng Văn Lệ Nam 05/05/1996 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 37.5 47.5 85 Đạt
5647 50724189 Lê Trần Cƣờng Nam 25/12/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 45 92.5 Đạt
5653 50724195 Nguyễn Ngọc Nam Nam 21/02/1996 SXCT – Đo đạc Thanh Hóa 40 45 85 Đạt
5654 50724196 Lƣu Công Trọng Nam 19/10/1995 SXCT – Đo đạc Thanh Hóa 37.5 45 82.5 Đạt
5657 50724199 Nguyễn Thị Loan Nữ 29/09/1993 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 47.5 97.5 Đạt
5660 50724202 Vũ Văn Đƣơng Nam 09/09/1995 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 47.5 87.5 Đạt
5671 50724214 Lê Văn Cảnh Nam 17/10/1987 SXCT – Đo đạc Thanh Hóa 37.5 42.5 80 Đạt
5686 50724229 Hoàng Văn Chiến Nam 12/06/1991 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 50 92.5 Đạt
5687 50724230 Đỗ Quang Minh Nam 26/08/1996 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 45 92.5 Đạt
5689 50724232 Lê Tuấn Anh Nam 24/03/1995 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 47.5 92.5 Đạt
5690 50724233 Phạm Văn Quyết Nam 13/10/1994 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 47.5 95 Đạt
5695 50724238 Hoàng Ngọc Phong Nam 30/09/1990 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 40 87.5 Đạt
5698 50724241 Đậu Văn Long Nam 27/02/1996 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 47.5 87.5 Đạt
5699 50724242 Mai Hữu Phƣớc Nam 02/09/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 45 85 Đạt
5700 50724243 Trần Trí Đạt Nam 03/01/1991 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 47.5 97.5 Đạt
5707 50724250 Lê Trọng Tùng Nam 02/02/1998 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 45 85 Đạt
5713 50724257 Nguyễn Thị Thao Nữ 28/09/1994 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 37.5 80 Đạt
5714 50724258 Đào Thị Tâm Nữ 10/08/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 45 95 Đạt
5715 50724259 Lê Thị Hà Nữ 22/09/1989 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 42.5 87.5 Đạt
5721 50724265 Hán Hùng Tín Nam 02/12/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 47.5 95 Đạt
5722 50724266 Phí Văn Hiệp Nam 16/07/1994 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 40 85 Đạt
5723 50724267 Đặng Văn Chung Nam 16/09/1991 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 40 80 Đạt
5727 50724271 Lê Công Tiến Nam 15/05/1996 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 47.5 95 Đạt
5730 50724274 Phí Tiến Bình Nam 27/05/1991 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 47.5 92.5 Đạt
5735 50724279 Ngô Ngọc Huy Nam 04/12/1999 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 40 80 Đạt
5748 50724292 Trịnh Văn Nhân Nam 13/10/1996 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 37.5 45 82.5 Đạt
5756 50724301 Nguyễn Hữu Hùng Nam 13/01/1987 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 47.5 97.5 Đạt
5757 50724302 Lê Văn Công Nam 19/05/1985 SXCT – Đo đạc Thanh Hóa 42.5 47.5 90 Đạt
5761 50724307 Trƣơng Văn Tuân Nam 23/02/1994 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 50 100 Đạt
5762 50724308 Hoàng Văn Nam Nam 10/03/1988 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 37.5 42.5 80 Đạt
5763 50724309 Đỗ Xuân Du Nam 06/10/1988 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 40 80 Đạt
5764 50724310 Vũ Quang Hoàng Nam 27/10/1995 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 37.5 45 82.5 Đạt
5770 50724316 Nguyễn Văn Dƣơng Nam 29/08/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 40 85 Đạt
5774 50724320 Nguyễn Minh Quân Nam 15/11/1997 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 45 95 Đạt
5775 50724321 Vũ Đình Sỹ Nam 15/11/1990 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 45 90 Đạt
5779 50724325 Lê Thị Điệp Nữ 08/09/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 42.5 82.5 Đạt
5782 50724328 Nguyễn Thị Nụ Nữ 09/10/1999 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 47.5 95 Đạt
5784 50724330 Nguyễn Hoàng Long Nam 10/03/1992 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 45 95 Đạt
5785 50724331 Lê Thị Yến Nữ 03/11/1995 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 37.5 42.5 80 Đạt
5787 50724333 Lê Hữu Dũng Nam 20/03/1989 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 47.5 95 Đạt
5788 50724334 Bùi Thị Hƣơng Nữ 24/04/1992 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 47.5 95 Đạt
5790 50724336 Khƣơng Văn Hùng Nam 03/05/1999 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 37.5 82.5 Đạt
5801 50724348 Lê Bá Dũng Nam 20/09/1998 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 42.5 87.5 Đạt
5802 50724349 Phạm Hùng Mạnh Nam 30/09/1989 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 42.5 85 Đạt
5803 50724351 Khƣơng Thị Hà Nữ 14/08/1994 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 47.5 95 Đạt
5804 50724352 Nguyễn Thị Nhung Nữ 11/01/1999 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 50 95 Đạt
5806 50724354 Tạ Minh Tuấn Nam 04/02/1989 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 35 47.5 82.5 Đạt
5808 50724356 Lê Thị Hƣơng Nữ 04/10/1993 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 50 97.5 Đạt
5809 50724357 Trƣơng Thị Tƣơi Nữ 29/10/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 45 90 Đạt
5810 50724358 Mai Xuân Thắng Nam 06/07/1998 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 42.5 85 Đạt
5811 50724360 Bùi Văn Trung Nam 12/09/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 42.5 92.5 Đạt
5815 50724364 Lâm Bá Tuấn Nam 06/08/1993 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 37.5 50 87.5 Đạt
5816 50724365 Bùi Văn Kiên Nam 01/10/1986 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 37.5 80 Đạt
5824 50724373 Nguyễn Tuấn Anh Nam 02/12/1990 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 45 90 Đạt
5829 50724378 Phạm Thị Hiền Nữ 01/05/1999 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 37.5 82.5 Đạt
5831 50724380 Lê Xuân Chiến Nam 22/03/1996 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 50 97.5 Đạt
5837 50724386 Lê Văn Đức Nam 02/07/1996 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 42.5 82.5 Đạt
5843 50724392 Lê Thị Dung Nữ 19/05/1998 SXCT – Đo đạc Thanh Hóa 37.5 42.5 80 Đạt
5851 50724401 Ngô Thị Nhung Nữ 25/08/1993 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 47.5 90 Đạt
5852 50724402 Lƣơng Thị Chức Nữ 20/07/1995 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 37.5 80 Đạt
5855 50724405 Trịnh Xuân Tuấn Nam 30/10/1992 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 37.5 80 Đạt
5863 50724413 Lê Đình Thọ Nam 20/06/1994 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 45 90 Đạt
5864 50724414 Phạm Thị Diệu Thùy Nữ 28/11/1996 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 37.5 82.5 Đạt
5867 50724417 Hoàng Trọng Hải Nam 08/03/1994 SXCT – Đo đạc Thanh Hóa 37.5 42.5 80 Đạt
5876 50724427 Phạm Thị Vân Nữ 19/06/1993 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 47.5 90 Đạt
5882 50724433 Nguyễn Văn Quân Nam 01/04/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 42.5 87.5 Đạt
5885 50724436 Nguyễn Đình Cƣờng Nam 28/12/1984 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 45 85 Đạt
5888 50724439 Hoàng Thế Long Nam 20/05/1991 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 47.5 90 Đạt
5894 50724445 Nguyễn Văn Tuấn Nam 01/12/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 37.5 80 Đạt
5896 50724447 Nguyễn Hữu Sơn Nam 22/12/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 40 80 Đạt
5907 50724458 Tăng Đức Thắng Nam 26/04/1999 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 40 80 Đạt
5908 50724459 Nguyễn Văn Hƣng Nam 24/05/1999 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 37.5 85 Đạt
5909 50724460 Nguyễn Văn Chiến Nam 28/01/1996 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 45 87.5 Đạt
5917 50724468 Trần Ngọc Thuận Nam 18/09/1997 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 45 92.5 Đạt
5920 50724471 Lê Văn Toàn Nam 12/06/1983 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 50 90 Đạt
5921 50724472 Nguyễn Văn Cừ Nam 07/03/1984 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 37.5 80 Đạt
5927 50724478 Vũ Hữu Quân Nam 28/12/1988 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 45 92.5 Đạt
5928 50724479 Trịnh Mạnh Cƣờng Nam 06/07/1993 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 45 85 Đạt
5931 50724482 Lê Quốc Dƣơng Nam 12/08/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 47.5 87.5 Đạt
5932 50724483 Lê Danh Long Nam 12/08/1999 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 42.5 82.5 Đạt
5934 50724485 Lại Thanh Tú Nam 20/11/1985 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 47.5 95 Đạt
5947 50724498 Phùng Khắc Phan Nam 19/11/1997 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 45 95 Đạt
5957 50724508 Lê Huy Tuyên Nam 14/12/1996 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 40 82.5 Đạt
5971 50724522 Lê Khắc Tuyên Nam 02/09/1983 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 45 85 Đạt
5972 50724523 Cao Văn Thƣơng Nam 10/10/1994 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 45 85 Đạt
5977 50724528 Đặng Văn Hùng Nam 05/05/1994 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 35 80 Đạt
5981 50724532 Lƣu Quang Vũ Nam 20/10/1998 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 45 92.5 Đạt
5983 50724534 Đặng Trọng Hải Nam 01/12/1997 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 45 87.5 Đạt
5998 50724549 Lê Thị Ngọc Anh Nữ 07/09/1997 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 42.5 85 Đạt
6001 50724552 Lƣơng Văn Huy Nam 07/02/1997 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 40 82.5 Đạt
6029 50724580 Mai Tiến Thành Nam 13/03/1994 SXCT – Đo đạc Thanh Hóa 45 47.5 92.5 Đạt
6036 50724587 Trần Thị Yến Nữ 05/12/1994 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 37.5 42.5 80 Đạt
6037 50724588 Trịnh Thị Nhật Lệ Nữ 05/06/1994 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 50 97.5 Đạt
6041 50724592 Lƣu Thị Huyền Trang Nữ 09/03/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 42.5 82.5 Đạt
6043 50724594 Nguyễn Việt Đức Nam 06/11/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 42.5 92.5 Đạt
6047 50724598 Lê Thị Hƣờng Nữ 06/10/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 47.5 92.5 Đạt
6048 50724599 Đặng Thị Thu Nữ 22/10/1998 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 37.5 82.5 Đạt
6058 50724610 Lê Bá Đức Nam 28/11/1996 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 47.5 92.5 Đạt
6063 50724615 Trịnh Ngọc Đăng Nam 29/09/1988 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 40 82.5 Đạt
6072 50724624 Lê Sỹ Long Nam 09/08/1990 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 35 45 80 Đạt
6076 50724628 Trịnh Đức Ngọc Nam 09/10/1996 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 45 95 Đạt
6077 50724629 Lƣu Diệu Linh Nữ 10/10/1994 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 45 87.5 Đạt
6094 50724646 Trịnh Đình Thống Nam 29/06/1988 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 40 82.5 Đạt
6099 50724651 Đỗ Văn Anh Nam 07/07/1998 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 47.5 92.5 Đạt
6105 50724657 Vũ Đình Hải Nam 01/01/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 40 80 Đạt
6109 50724661 Phạm Văn Khôi Nam 15/11/1983 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 47.5 95 Đạt
6111 50724663 Trịnh Thị Liên Nữ 16/08/1992 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 45 85 Đạt
6141 50724693 Lê Thị Thùy Trang Nữ 13/07/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 45 95 Đạt
6149 50724701 Hà Sỹ Dũng Nam 20/01/1985 SXCT – Đo đạc Thanh Hóa 45 45 90 Đạt
6154 50724707 Nguyễn Quang Lực Nam 06/09/1996 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 45 87.5 Đạt
6169 50724722 Hồ Thiện Quang Nam 27/09/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 47.5 97.5 Đạt
6171 50724724 Phan Văn Toàn Nam 23/03/1999 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 42.5 85 Đạt
6172 50724725 Nguyễn Văn Hà Nam 21/06/1999 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 40 82.5 Đạt
6175 50724728 Thiều Đức Thắng Nam 26/01/1988 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 42.5 90 Đạt
6177 50724731 Nguyễn Trọng Quân Nam 26/02/1986 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 37.5 80 Đạt
6181 50724735 Nguyễn Quốc Tuấn Nam 02/09/1996 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 45 85 Đạt
6192 50724746 Hoàng Sỹ Thi Nam 10/10/1987 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 40 80 Đạt
6200 50724754 Nguyễn Thiên Nghĩa Nam 24/09/1997 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 40 82.5 Đạt
6201 50724755 Lê Văn Huấn Nam 03/06/1992 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 47.5 87.5 Đạt
6202 50724756 Lƣu Văn Tâm Nam 10/12/1995 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 47.5 95 Đạt
6203 50724757 Lê Công Sơn Nam 06/06/1999 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 35 47.5 82.5 Đạt
6210 50724764 Đào Đỗ Đức Nam 28/11/1996 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 40 87.5 Đạt
6218 50724772 Nguyễn Duy Kiên Nam 26/11/1994 SXCT – Đo đạc Thanh Hóa 45 47.5 92.5 Đạt
6232 50724787 Nguyễn Đình Tiến Nam 08/08/1994 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 37.5 80 Đạt
6235 50724790 Trƣơng Ngọc Tú Nam 19/08/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 45 90 Đạt
6248 50724803 Vi Đình Long Nam 21/12/1993 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 45 87.5 Đạt
6250 50724805 Hoàng Thị Dung Nữ 05/04/1995 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 37.5 85 Đạt
6270 50724825 Nguyễn Viết Thái Nam 10/09/1992 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 50 92.5 Đạt
6272 50724827 Hoàng Văn Huy Nam 14/08/1999 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 45 87.5 Đạt
6277 50724832 Nguyễn Thị Cẩm Nữ 20/10/1993 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 42.5 85 Đạt
6293 50724848 Nguyễn Thị Hiền Nữ 05/03/1995 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 37.5 45 82.5 Đạt
6297 50724852 Phan Doãn Phong Nam 06/08/1990 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 47.5 97.5 Đạt
6336 50724892 Nguyễn Danh Văn Nam 20/12/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 42.5 90 Đạt
6339 50724895 Hoàng Hải Yến Nữ 20/08/1993 SXCT – Nối Thanh Hóa 45 37.5 82.5 Đạt
6340 50724896 Trần Minh Đức Nam 08/12/1991 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 47.5 92.5 Đạt
6350 50724906 Lê Văn Đức Nam 17/03/1999 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 40 82.5 Đạt
6352 50724908 Lê Thị Hƣơng Nữ 20/10/1990 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 45 90 Đạt
6355 50724911 Lê Thị Thu Hƣờng Nữ 14/11/1999 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 47.5 90 Đạt
6364 50724920 Hoàng Văn Danh Nam 17/05/1990 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 47.5 97.5 Đạt
6381 50724937 Lê Đình Hiếu Nam 25/08/1997 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 37.5 45 82.5 Đạt
6393 50724949 Vũ Thị Hồng Nhung Nữ 29/03/1993 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 37.5 82.5 Đạt
6396 50724952 Phạm Thế Mạnh Nam 12/11/1999 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 47.5 95 Đạt
6399 50724955 Trịnh Văn Quyền Nam 07/12/1999 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 47.5 97.5 Đạt
6406 50724962 Lê Nhƣ Tân Nam 20/08/1991 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 45 90 Đạt
6411 50724967 Vũ Thị Nhàn Nữ 02/05/1997 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 50 97.5 Đạt
6424 50724980 Vi Văn Sửu Nam 05/10/1985 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 47.5 95 Đạt
6426 50724982 Trịnh Khắc Phú Nam 23/03/1991 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 47.5 95 Đạt
6431 50724987 Lê Thanh Hải Nam 15/06/1984 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 42.5 82.5 Đạt
6434 50724990 Hồ Minh Tân Nam 13/06/1993 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 45 85 Đạt
6435 50724991 Lê Thị Hồng Nữ 08/05/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 37.5 45 82.5 Đạt
6437 50724993 Trần Thị Dung Nữ 10/09/1991 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 47.5 90 Đạt
6438 50724994 Nguyễn Thị Thắm Nữ 05/05/1995 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 45 95 Đạt
6445 50725001 Trịnh Văn Cƣờng Nam 06/12/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 40 85 Đạt
6450 50725006 Trần Thị Trang Nữ 17/10/2000 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 47.5 95 Đạt
6451 50725007 Trƣơng Tấn Linh Nam 14/01/1999 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 37.5 42.5 80 Đạt
6467 50725023 Lê Kim Quân Nam 27/10/1991 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 45 95 Đạt
6478 50725034 Nguyễn Văn Hà Nam 08/01/1998 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 42.5 85 Đạt
6482 50725038 Nguyễn Hữu Đông Nam 28/06/1989 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 42.5 85 Đạt
6483 50725039 Lê Thị Nhàn Nữ 23/02/1991 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 40 82.5 Đạt
6493 50725049 Trịnh Văn Đăng Nam 21/12/1997 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 40 82.5 Đạt
6498 50725054 Nguyễn Thọ Hƣờng Nam 20/10/1983 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 50 100 Đạt
6501 50725057 Lê Xuân Đức Nam 30/08/1997 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 45 85 Đạt
6504 50725060 Hoàng Ngọc Phi Nam 06/04/1991 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 42.5 40 82.5 Đạt
6511 50725067 Nguyễn Bá Trung Nam 11/11/1990 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 35 45 80 Đạt
6518 50725074 Lê Kim Nam Nam 28/08/1999 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 45 85 Đạt
6545 50725101 Nguyễn Thành Chung Nam 08/09/1984 SXCT – Nối Thanh Hóa 50 50 100 Đạt
6555 50725112 Đào Hƣơng Lan Nữ 30/12/1992 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 47.5 87.5 Đạt
6562 50725119 Hoàng Ngọc Tuấn Nam 11/01/1993 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 42.5 82.5 Đạt
6566 50725123 Vũ Đình Huy Nam 26/11/1997 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 45 90 Đạt
6569 50725126 Vũ Văn Mạnh Nam 10/02/1988 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 42.5 82.5 Đạt
6584 50725141 Lê Văn Lâm Nam 05/05/1985 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 45 90 Đạt
6594 50725151 Bùi Trung Kiên Nam 14/08/2000 SXCT – Đo đạc Thanh Hóa 35 47.5 82.5 Đạt
6595 50725152 Lê Đình Huy Nam 04/01/1996 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 42.5 82.5 Đạt
6611 50725168 Lê Sỹ Thành Nam 26/12/1986 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 47.5 92.5 Đạt
6644 50725201 Lê Tuấn Thanh Nam 23/03/1989 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 40 80 Đạt
6657 50725214 Lê Xuân Trƣờng Nam 03/06/1999 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 45 45 90 Đạt
6664 50725307 Lê Văn Thực Nam 13/03/1985 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 35 45 80 Đạt
6701 50725344 Lê Văn Huấn Nam 16/04/1995 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 47.5 50 97.5 Đạt
6703 50725346 Nguyễn Công Khanh Nam 28/09/1986 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 47.5 97.5 Đạt
6704 50725347 Nguyễn Hữu Đức Nam 12/08/1984 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 40 47.5 87.5 Đạt
6708 50725351 Trịnh Hợi Nam 17/06/1986 SXCT – Lắp ráp Thanh Hóa 50 47.5 97.5 Đạt
6715 50726806 Trần Văn Phi Nam 10/01/2000 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 47.5 45 92.5 Đạt
6718 50726809 Hoàng Thị Thu Hải Nữ 23/09/1999 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 50 50 100 Đạt
6719 50726810 Thái Thị Bích Châu Nữ 30/03/2000 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 50 92.5 Đạt
6720 50726811 Phan Thị Trà Nữ 19/05/2000 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 45 47.5 92.5 Đạt
6721 50726812 Đậu Thị Huế Nữ 15/08/2000 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 47.5 90 Đạt
6728 50726819 Nguyễn Văn Sang Nam 27/10/1990 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 45 87.5 Đạt
6731 50726822 Phan Bá Pháp Nam 23/05/1990 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 35 45 80 Đạt
6738 50726829 Hồ Quang Danh Nam 17/05/2000 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 37.5 80 Đạt
6739 50726830 Nguyễn Văn Hồng Hải Nam 08/05/2000 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 35 45 80 Đạt
6743 50726834 Lê Thành Đạt Nam 16/08/1993 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 40 45 85 Đạt
6744 50726835 Phạm Hồng An Nam 21/11/1996 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 47.5 47.5 95 Đạt
6746 50726837 Nguyễn Văn Hùng Nam 29/07/1994 SXCT – Đo đạc Nghệ An 37.5 42.5 80 Đạt
6750 50726841 Vi Xuân Hán Nam 10/06/2000 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 42.5 85 Đạt
6761 50726852 Nguyễn Văn Lâm Nam 25/06/1994 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 47.5 47.5 95 Đạt
6762 50726853 Trần Văn Hải Nam 26/02/1996 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 45 50 95 Đạt
6764 50726855 Chu Văn Nhàn Nam 12/02/1989 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 42.5 85 Đạt
6768 50726859 Nguyễn Văn Tiến Nam 09/02/1997 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 47.5 47.5 95 Đạt
6771 50726862 Nguyễn Công Thắng Nam 15/04/1996 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 47.5 42.5 90 Đạt
6774 50726865 Lê Duy Đức Nam 24/11/1995 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 45 87.5 Đạt
6779 50726870 Võ Văn Đạt Nam 20/09/2000 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 40 82.5 Đạt
6780 50726871 Lê Xuân Bính Nam 13/05/1997 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 37.5 42.5 80 Đạt
6785 50726876 Nguyễn Đình Minh Nam 20/06/1982 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 37.5 42.5 80 Đạt
6790 50726881 Nguyễn Hồng Nam Nam 10/08/1993 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 47.5 50 97.5 Đạt
6800 50726891 Nguyễn Thị Hoài Linh Nữ 22/12/1995 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 47.5 47.5 95 Đạt
6803 50726894 Nguyễn Lộc Việt Hoàng Nam 29/07/1999 SXCT – Đo đạc Nghệ An 35 45 80 Đạt
6812 50726903 Hồ Quốc Cƣờng Nam 19/02/1997 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 40 47.5 87.5 Đạt
6814 50726905 Nguyễn Văn Tuấn Nam 20/07/1987 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 50 92.5 Đạt
6815 50726906 Lê Quốc Tiệp Nam 20/07/1999 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 45 87.5 Đạt
6816 50726907 Trần Văn Hoàn Nam 18/11/1996 SXCT – Đo đạc Nghệ An 50 45 95 Đạt
6820 50726911 Phan Văn Trung Nam 26/12/1989 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 37.5 42.5 80 Đạt
6821 50726912 Nguyễn Văn Hùng Nam 23/03/2000 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 40 45 85 Đạt
6826 50726917 Lê Văn Giang Nam 03/10/1994 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 45 47.5 92.5 Đạt
6831 50726922 Trần Thanh Tùng Nam 10/02/1996 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 45 42.5 87.5 Đạt
6832 50726923 Ngô Thanh Hùng Nam 07/06/1980 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 47.5 90 Đạt
6834 50726925 Hoàng Văn Quyết Nam 12/10/1989 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 37.5 42.5 80 Đạt
6840 50726931 Nguyễn Viết Khƣơng Nam 07/06/1987 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 45 47.5 92.5 Đạt
6844 50726935 Đoàn Thị Hằng Nữ 19/02/1992 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 37.5 42.5 80 Đạt
6848 50726939 Hoàng Đức Thắng Nam 04/07/2000 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 47.5 40 87.5 Đạt
6850 50726941 Kim Văn Toan Nam 12/10/1990 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 37.5 45 82.5 Đạt
6876 50726967 Cù Thị Yến Nữ 21/01/2000 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 45 50 95 Đạt
6883 50726974 Nguyễn Hữu Hoàng Nam 30/05/1994 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 45 45 90 Đạt
6901 50726992 Lê Huỳnh Đức Nam 19/11/1999 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 40 82.5 Đạt
6902 50726993 Đinh Xuân Thịnh Nam 08/08/1993 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 40 82.5 Đạt
6919 50727010 Trần Ngọc Hoàng Nam 08/08/1987 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 45 87.5 Đạt
6920 50727011 Nguyễn Thị Oanh Nữ 20/01/2000 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 45 47.5 92.5 Đạt
6930 50727022 Phạm Viết Tâm Nam 24/10/1995 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 50 50 100 Đạt
6932 50727024 Nguyễn Thị Lê Nữ 02/10/2000 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 47.5 45 92.5 Đạt
6933 50727025 Trần Thị Thảo Nữ 25/09/1991 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 45 47.5 92.5 Đạt
6939 50727031 Hồ Thị Vân Nữ 18/12/2000 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 47.5 45 92.5 Đạt
6947 50727039 Nguyễn Công Tuấn Nam 29/08/1991 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 50 92.5 Đạt
6948 50727040 Phan Văn Long Nam 28/10/1987 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 30 50 80 Đạt
6949 50727041 Nguyễn Thị Linh Nữ 09/01/1998 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 45 42.5 87.5 Đạt
6953 50727045 Đậu Đức Bằng Nam 26/07/1991 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 42.5 85 Đạt
6957 50727049 Trần Thị Nhƣ Quỳnh Nữ 25/01/1998 SXCT – Đo đạc Nghệ An 45 42.5 87.5 Đạt
6960 50727052 Hồ Thị Hằng Nữ 18/05/1999 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 47.5 42.5 90 Đạt
6970 50727062 Phạm Thị Đào Nữ 06/12/1989 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 47.5 42.5 90 Đạt
6974 50727066 Nguyễn Văn Mạnh Nam 10/10/1995 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 40 47.5 87.5 Đạt
6975 50727067 Hồ Thị Duyên Nữ 01/01/2000 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 45 87.5 Đạt
6976 50727068 Vũ Thị Thu Huệ Nữ 20/10/2000 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 45 37.5 82.5 Đạt
6978 50727070 Trần Thị Thảo Nữ 27/09/1991 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 47.5 45 92.5 Đạt
6981 50727073 Nguyễn Thị Hiếu Nữ 21/08/1997 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 47.5 90 Đạt
6991 50727085 Nguyễn Thúc Mạnh Nam 03/02/1992 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 40 47.5 87.5 Đạt
7000 50727094 Đậu Thị Hoài Nữ 02/02/1997 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 37.5 80 Đạt
7001 50727095 Đậu Thị Dung Nữ 20/06/1993 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 42.5 85 Đạt
7009 50727103 Vi Văn Tƣ Nam 14/02/1994 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 47.5 45 92.5 Đạt
7013 50727107 Lê Hữu Hùng Nam 19/11/1993 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 32.5 47.5 80 Đạt
7015 50727109 Nguyễn Văn Nam Nam 03/02/1992 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 40 82.5 Đạt
7019 50727114 Lê Đăng Toàn Nam 02/09/2000 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 42.5 85 Đạt
7020 50727115 Nguyễn Thị Hiền Nữ 23/09/1998 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 40 82.5 Đạt
7021 50727116 Nguyễn Thị Thái Nữ 04/05/2000 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 45 42.5 87.5 Đạt
7022 50727117 Phan Thị Hoài Nữ 10/03/1995 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 45 47.5 92.5 Đạt
7023 50727118 Lê Hồ Huyền Trang Nữ 05/01/1996 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 47.5 47.5 95 Đạt
7024 50727119 Nguyễn Ngọc Quán Nam 15/09/1994 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 37.5 80 Đạt
7025 50727120 Nguyễn Thị Hằng Nữ 12/11/1994 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 42.5 85 Đạt
7026 50727121 Hồ Minh Long Nam 24/11/1999 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 37.5 45 82.5 Đạt
7027 50727122 Cao Thị Thảo Anh Nữ 16/03/2000 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 40 45 85 Đạt
7028 50727123 Nguyễn Thị Quỳnh Nữ 23/06/2000 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 40 45 85 Đạt
7032 50727127 Phạm Đình Phƣơng Nam 20/04/1987 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 45 37.5 82.5 Đạt
7034 50727129 Nguyễn Thị Sƣơng Nữ 17/06/1996 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 35 45 80 Đạt
7036 50727131 Vũ Thị Tuyến Nữ 19/11/2000 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 40 47.5 87.5 Đạt
7039 50727134 Nguyễn Thị Bé Nữ 22/11/1998 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 50 47.5 97.5 Đạt
7042 50727137 Nguyễn Thị Trang Nữ 16/02/1996 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 40 42.5 82.5 Đạt
7047 50727142 Nguyễn Công Khang Nam 14/03/1992 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 47.5 90 Đạt
7054 50727149 Nguyễn Công Thành Nam 05/11/1992 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 40 42.5 82.5 Đạt
7061 50727156 Nguyễn Thị Thúy Nữ 20/04/2000 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 40 82.5 Đạt
7062 50727157 Trần Thị Hƣơng Nữ 20/06/2000 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 47.5 40 87.5 Đạt
7063 50727158 Võ Duy Quý Nam 22/12/1994 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 45 45 90 Đạt
7064 50727159 Hồ Trọng Chuẩn Nam 05/02/1998 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 47.5 50 97.5 Đạt
7072 50727167 Nguyễn Bá Giang Nam 06/07/1993 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 50 47.5 97.5 Đạt
7075 50727170 Đậu Sỹ Tuấn Anh Nam 15/08/2000 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 50 45 95 Đạt
7076 50727171 Vũ Đức An Nam 05/10/2000 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 40 40 80 Đạt
7077 50727172 Võ Đình Tăng Nam 21/01/2000 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 37.5 42.5 80 Đạt
7081 50727176 Nguyễn Văn Ngọc Nam 07/10/1999 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 50 92.5 Đạt
7082 50727177 Hà Thị Kiều Oanh Nữ 08/02/2000 SXCT – Đo đạc Nghệ An 37.5 50 87.5 Đạt
7083 50727178 Dƣơng Văn Trung Nam 28/02/1996 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 40 45 85 Đạt
7084 50727179 Nguyễn Văn Đức Nam 17/11/1994 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 37.5 45 82.5 Đạt
7089 50727184 Trịnh Trọng Tiến Nam 22/06/1995 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 37.5 80 Đạt
7092 50727187 Trần Văn Long Nam 10/10/1995 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 40 42.5 82.5 Đạt
7094 50727189 Đậu Viết Vinh Nam 01/11/1989 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 40 42.5 82.5 Đạt
7102 50727197 Nguyễn Xuân Tuấn Nam 10/10/1984 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 47.5 45 92.5 Đạt
7108 50727203 Hồ Văn Đình Nam 23/08/1995 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 47.5 37.5 85 Đạt
7111 50727206 Nguyễn Khánh Hòa Nam 20/09/1993 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 37.5 45 82.5 Đạt
7113 50727209 Nguyễn Xuân Cƣờng Nam 06/12/1996 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 47.5 90 Đạt
7121 50727217 Nguyễn Hƣu Long Nam 16/05/2000 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 40 47.5 87.5 Đạt
7123 50727219 Đặng Thị Nga Nữ 05/03/2000 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 37.5 80 Đạt
7124 50727220 Nguyễn Thị Xuân Nữ 10/11/1984 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 47.5 50 97.5 Đạt
7129 50727225 Nguyễn Thị Hảo Nữ 08/08/1996 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 47.5 47.5 95 Đạt
7143 50727239 Lại Thị Lam Nữ 06/07/1992 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 40 82.5 Đạt
7146 50727242 Nguyễn Ngô Hùng Nam 27/08/1997 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 50 47.5 97.5 Đạt
7166 50727262 Nguyễn Thị Bích Nữ 13/07/1996 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 45 87.5 Đạt
7167 50727263 Nguyễn Thị Duyên Nữ 19/07/1997 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 47.5 37.5 85 Đạt
7170 50727266 Hoàng Văn Đức Nam 10/02/1997 SXCT – Nối Nghệ An 37.5 42.5 80 Đạt
7171 50727267 Bùi Đăng Anh Nam 25/05/1997 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 47.5 90 Đạt
7176 50727272 Nguyễn Thị Phƣơng Nữ 15/11/1998 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 45 42.5 87.5 Đạt
7177 50727273 Hoa Thị Lƣu Nữ 08/03/1998 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 45 42.5 87.5 Đạt
7179 50727275 Hoàng Hoài Thƣ Nam 20/04/2000 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 42.5 85 Đạt
7180 50727276 Hoàng Linh Nhật Nam 10/12/2000 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 47.5 40 87.5 Đạt
7182 50727278 Phạm Thị Thắm Nữ 29/06/1998 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 47.5 50 97.5 Đạt
7186 50727282 Nguyễn Hữu Phúc Nam 01/10/1999 SXCT – Đo đạc Nghệ An 37.5 47.5 85 Đạt
7193 50727289 Ngô Kim Hƣng Nam 24/08/1996 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 45 87.5 Đạt
7194 50727290 Lê Thị Đức Nữ 29/08/1993 SXCT – Đo đạc Nghệ An 40 40 80 Đạt
7198 50727294 Nguyễn Đức Thành Nam 16/08/1992 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 37.5 47.5 85 Đạt
7200 50727297 Nguyễn Cảnh Sơn Nam 15/08/1988 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 42.5 85 Đạt
7207 50727304 Phạm Huy Hoàng Nam 16/09/1999 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 42.5 85 Đạt
7214 50727311 Nguyễn Ngọc Thành Nam 15/03/2000 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 47.5 90 Đạt
7215 50727312 Hồ Thanh Tuấn Nam 18/12/1991 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 35 47.5 82.5 Đạt
7218 50727315 Trần Đức Hoan Nam 01/01/1990 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 47.5 47.5 95 Đạt
7221 50727318 Phạm Doãn Thƣợng Nam 10/10/1999 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 40 45 85 Đạt
7233 50727330 Nguyễn Công Huệ Nam 20/12/1993 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 40 50 90 Đạt
7234 50727331 Trần Văn Khánh Nam 06/03/1993 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 37.5 42.5 80 Đạt
7237 50727334 Lê Dũng Mạnh Nam 26/01/1991 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 42.5 85 Đạt
7243 50727340 Bùi Văn Thỏa Nam 15/08/1983 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 45 37.5 82.5 Đạt
7254 50727351 Hồ Thanh Quý Nam 15/10/1999 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 40 42.5 82.5 Đạt
7262 50727359 Trần Thị Thu Hiền Nữ 27/06/1985 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 47.5 90 Đạt
7263 50727360 Đặng Văn Thành Nam 05/02/1990 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 45 87.5 Đạt
7274 50727371 Nguyễn Thị Lộc Nữ 02/07/1997 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 45 50 95 Đạt
7276 50727373 Hoàng Văn Tĩnh Nam 23/03/1993 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 45 45 90 Đạt
7281 50727378 Đoàn Văn Lợi Nam 06/07/1993 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 47.5 40 87.5 Đạt
7283 50727380 Trần Thị Hoa Nữ 20/01/1996 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 37.5 80 Đạt
7288 50727385 Bùi Tuấn Anh Nam 07/08/1995 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 37.5 45 82.5 Đạt
7294 50727391 Thái Đàm Cƣờng Nam 04/04/1994 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 45 45 90 Đạt
7298 50727395 Nguyễn Sơn Hải Nam 02/06/1987 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 47.5 90 Đạt
7301 50727398 Phạm Viết Pháp Nam 17/10/1998 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 37.5 45 82.5 Đạt
7302 50727399 Phạm Trọng Phú Nam 20/02/1988 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 47.5 42.5 90 Đạt
7309 50727406 Phan Hà Anh Đức Nam 01/06/1998 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 45 45 90 Đạt
7313 50727410 Phạm Văn Tiến Nam 04/07/1985 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 35 45 80 Đạt
7323 50727420 Đậu Thị Thu Nữ 05/02/2000 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 50 47.5 97.5 Đạt
7326 50727423 Hoàng Văn Tài Nam 20/10/1982 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 45 87.5 Đạt
7330 50727430 Hồ Văn Thúc Nam 18/09/1995 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 47.5 45 92.5 Đạt
7332 50727433 Lƣu Văn Ngọc Nam 29/07/1992 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 47.5 45 92.5 Đạt
7336 50727437 Phan Văn Thùy Nam 08/06/1998 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 42.5 85 Đạt
7340 50727441 Trần Văn Phƣơng Nam 10/02/1990 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 37.5 42.5 80 Đạt
7343 50727444 Hồ Minh Lý Nam 01/06/1997 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 45 47.5 92.5 Đạt
7355 50727457 Thái Văn Mạnh Nam 25/10/1995 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 45 42.5 87.5 Đạt
7357 50727460 Nguyễn Bá Khanh Nam 08/05/1995 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 40 42.5 82.5 Đạt
7358 50727461 Trịnh Văn Nam Nam 23/02/1994 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 45 42.5 87.5 Đạt
7362 50727465 Hà Khắc Tuấn Nam 12/09/1990 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 47.5 50 97.5 Đạt
7364 50727467 Nguyễn Linh Trang Nữ 24/09/1996 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 45 40 85 Đạt
7375 50727478 Trần Đức Toản Nam 27/07/2000 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 40 47.5 87.5 Đạt
7377 50727481 Nguyễn Văn Bằng Nam 13/10/1997 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 37.5 45 82.5 Đạt
7381 50727485 Nguyễn Đình Tuấn Nam 08/04/1997 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 42.5 85 Đạt
7384 50727488 Hồ Đình Hảo Nam 16/08/1993 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 40 82.5 Đạt
7385 50727489 Đào Ngọc Thiên Nam 16/05/1997 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 45 37.5 82.5 Đạt
7391 50727495 Nguyễn Bảo Nghi Nam 13/03/1991 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 45 87.5 Đạt
7395 50727499 Trần Bá Nam Nam 20/03/1999 SXCT – Đo đạc Nghệ An 47.5 50 97.5 Đạt
7401 50727505 Lê Thị Tuyết Nữ 30/11/1993 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 40 40 80 Đạt
7412 50727516 Nguyễn Huy Thái Nam 23/10/1998 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 47.5 47.5 95 Đạt
7414 50727518 Lê Văn Trƣờng Nam 21/11/1999 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 37.5 42.5 80 Đạt
7415 50727519 Lê Văn Mạnh Nam 26/03/1995 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 45 50 95 Đạt
7417 50727521 Dƣơng Đình Quyết Nam 05/09/1997 SXCT – Nối Nghệ An 45 40 85 Đạt
7419 50727523 Phạm Đức Kiên Nam 08/02/1993 SXCT – Nối Nghệ An 42.5 40 82.5 Đạt
7420 50727524 Phạm Hồng Linh Nam 01/01/1997 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 47.5 40 87.5 Đạt
7422 50727526 Phạm Văn Trƣờng Nam 20/10/1988 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 50 47.5 97.5 Đạt
7426 50727530 Hoàng Văn Bằng Nam 20/08/1992 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 40 82.5 Đạt
7427 50727531 Nguyễn Văn Nghĩa Nam 10/08/1999 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 40 47.5 87.5 Đạt
7438 50727542 Lê Thị Nga Nữ 02/09/1993 SXCT – Đo đạc Nghệ An 50 42.5 92.5 Đạt
7441 50727545 Nguyễn Văn Hào Nam 20/06/1998 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 45 42.5 87.5 Đạt
7443 50727547 Trần Phi Trƣờng Nam 16/05/2000 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 50 50 100 Đạt
7451 50727555 Hồ Ngọc Châu Nam 13/06/1995 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 50 50 100 Đạt
7453 50727557 Lê Xuân Thành Nam 30/11/1996 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 40 47.5 87.5 Đạt
7455 50727559 Nguyễn Thị Kiều Oanh Nữ 11/04/2000 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 45 42.5 87.5 Đạt
7456 50727560 Nguyễn Ngọc Hoàng Nam 18/05/1994 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 47.5 45 92.5 Đạt
7472 50727576 Trƣơng Vĩnh Trƣờng Nam 28/04/1988 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 37.5 45 82.5 Đạt
7478 50727582 Trần Thế Mạnh Nam 23/03/1997 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 47.5 40 87.5 Đạt
7485 50727589 Vi Văn Quyền Nam 29/01/1998 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 47.5 90 Đạt
7486 50727590 Nguyễn Thị Nga Nữ 21/09/2000 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 40 47.5 87.5 Đạt
7493 50727598 Vũ THị Hồng Nữ 05/04/1997 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 47.5 42.5 90 Đạt
7503 50727608 Nguyễn Đình Tuấn Nam 27/10/1985 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 45 87.5 Đạt
7510 50727615 Nguyễn Đình Trọng Nam 20/09/1997 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 47.5 47.5 95 Đạt
7524 50727629 Phạm Trọng Lƣợng Nam 29/09/1997 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 40 47.5 87.5 Đạt
7536 50727641 Nguyễn Công Thuận Nam 07/03/1990 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 37.5 45 82.5 Đạt
7549 50727654 Phan Thị Quỳnh Nữ 17/10/1987 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 35 45 80 Đạt
7556 50727662 Nguyễn Đức Trung Nam 22/08/1999 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 40 82.5 Đạt
7559 50727665 Nguyễn Doãn Hải Nam 30/03/1986 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 42.5 42.5 85 Đạt
7560 50727666 Hoàng Văn Tuấn Nam 08/10/1999 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 50 45 95 Đạt
7577 50727683 Nguyễn Xuân Nghia Nam 16/06/1990 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 45 47.5 92.5 Đạt
7585 50727691 Trần Anh Duy Nam 06/02/1988 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 45 42.5 87.5 Đạt
7590 50727696 Hồ Thị Long Nữ 27/03/1993 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 50 42.5 92.5 Đạt
7599 50727705 Trƣơng Văn Thuận Nam 14/09/1995 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 45 47.5 92.5 Đạt
7600 50727706 Nguyễn Đình Sơn Nam 15/04/1991 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 45 47.5 92.5 Đạt
7614 50727720 Nguyễn Thị Thùy Linh Nữ 12/09/1997 SXCT – Đo đạc Nghệ An 42.5 42.5 85 Đạt
7622 50727728 Đậu Thị Sao Mai Nữ 21/11/1996 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 40 47.5 87.5 Đạt
7628 50727734 Bùi Đức Nam Nam 17/05/2000 SXCT – Nối Nghệ An 47.5 42.5 90 Đạt
7637 50727744 Nguyễn Đình Đài Nam 26/09/1984 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 45 40 85 Đạt
7649 50727756 Nguyễn Thị Huệ Nữ 02/06/1989 SXCT – Lắp ráp Nghệ An 45 47.5 92.5 Đạt
7658 50729307 Phạm Thế Tài Nam 08/06/1988 SXCT – Lắp ráp Hà Tĩnh 42.5 42.5 85 Đạt
7662 50729311 Nguyễn Khánh Nam 15/07/1997 SXCT – Lắp ráp Hà Tĩnh 42.5 50 92.5 Đạt
7670 50729319 Đặng Thị Phƣơng Thảo Nữ 23/12/2000 SXCT – Lắp ráp Hà Tĩnh 42.5 50 92.5 Đạt
7672 50729321 Lê Văn Huân Nam 20/01/1998 SXCT – Lắp ráp Hà Tĩnh 40 45 85 Đạt
7674 50729323 Đặng Thị Thơm Nữ 20/11/1996 SXCT – Lắp ráp Hà Tĩnh 47.5 50 97.5 Đạt
7676 50729325 Võ Đức Quang Nam 06/10/1997 SXCT – Lắp ráp Hà Tĩnh 50 47.5 97.5 Đạt
7688 50729337 Trần Văn Hoan Nam 06/06/1994 SXCT – Lắp ráp Hà Tĩnh 40 42.5 82.5 Đạt
7697 50729346 Trần Chí Linh Nam 29/08/1988 SXCT – Lắp ráp Hà Tĩnh 42.5 45 87.5 Đạt
7698 50729347 Nguyễn Thành Đồng Nam 10/11/1989 SXCT – Lắp ráp Hà Tĩnh 40 42.5 82.5 Đạt
7702 50729351 Phan Thị Hà Giang Nữ 16/07/1996 SXCT – Đo đạc Hà Tĩnh 42.5 50 92.5 Đạt
7706 50729355 Hoàng Thị Hiền Mẫu Nữ 01/07/1998 SXCT – Lắp ráp Hà Tĩnh 42.5 47.5 90 Đạt
7708 50729357 Phan Ngọc Linh Nam 20/07/1990 SXCT – Lắp ráp Hà Tĩnh 47.5 45 92.5 Đạt
7729 50729379 Nguyễn Thị Nga Nữ 01/09/1991 SXCT – Lắp ráp Hà Tĩnh 37.5 42.5 80 Đạt
7733 50729383 Nguyễn Thị Lệ Dung Nữ 20/04/2000 SXCT – Lắp ráp Hà Tĩnh 35 45 80 Đạt
7740 50729390 Nguyễn Mạnh Hà Nam 29/07/1993 SXCT – Lắp ráp Hà Tĩnh 42.5 50 92.5 Đạt
7743 50729393 Nguyễn Văn Hợp Nam 20/04/1993 SXCT – Lắp ráp Hà Tĩnh 37.5 45 82.5 Đạt
7750 50729400 Trần Văn Công Nam 11/04/1995 SXCT – Lắp ráp Hà Tĩnh 45 47.5 92.5 Đạt
7754 50729404 Nguyễn Hữu Đạt Nam 20/04/1991 SXCT – Lắp ráp Hà Tĩnh 35 45 80 Đạt
7759 50729409 Võ Hùng Cƣờng Nam 23/07/1989 SXCT – Lắp ráp Hà Tĩnh 42.5 47.5 90 Đạt
7769 50729419 Trịnh Thành Lý Nam 23/06/1986 SXCT – Lắp ráp Hà Tĩnh 40 40 80 Đạt
7788 50729438 Trần Đình Trinh Nam 15/06/1993 SXCT – Lắp ráp Hà Tĩnh 50 47.5 97.5 Đạt
7794 50729444 Nguyễn Hữu Thọ Nam 05/06/1990 SXCT – Lắp ráp Hà Tĩnh 42.5 45 87.5 Đạt
7799 50729449 Nguyễn Thị Nhung Nữ 16/08/1995 SXCT – Lắp ráp Hà Tĩnh 45 37.5 82.5 Đạt
7821 50729472 Nguyễn Thị Trâm Nữ 02/02/1993 SXCT – Lắp ráp Hà Tĩnh 40 45 85 Đạt
7823 50729474 Đặng Thế Trí Nam 01/12/2000 SXCT – Lắp ráp Hà Tĩnh 45 45 90 Đạt
7834 50729485 Trần Xuân Nhật Nam 20/03/2000 SXCT – Lắp ráp Hà Tĩnh 42.5 50 92.5 Đạt
7839 50729490 Trần Nhân Lệnh Nam 03/09/1998 SXCT – Đo đạc Hà Tĩnh 32.5 47.5 80 Đạt
7841 50729492 Dƣơng Văn Gia Nam 05/09/1992 SXCT – Lắp ráp Hà Tĩnh 40 40 80 Đạt
7842 50729493 Đậu Văn Lợi Nam 20/01/1986 SXCT – Lắp ráp Hà Tĩnh 50 45 95 Đạt
7846 50729497 Nguyễn Hồng Vĩnh Nam 20/10/1991 SXCT – Lắp ráp Hà Tĩnh 47.5 47.5 95 Đạt
7848 50729499 Nguyễn Quang Quỳnh Nam 05/03/1993 SXCT – Lắp ráp Hà Tĩnh 35 45 80 Đạt
7850 50729501 Thái Văn Hoàng Nam 05/11/2000 SXCT – Lắp ráp Hà Tĩnh 42.5 47.5 90 Đạt
7865 50729516 Phạm Thị Lan Nhi Nữ 26/01/1992 SXCT – Lắp ráp Hà Tĩnh 47.5 42.5 90 Đạt
7867 50729518 Huỳnh Duy Bảo Nam 04/02/1999 SXCT – Lắp ráp Hà Tĩnh 42.5 47.5 90 Đạt
7881 50729532 Nguyễn Thế Lâm Nam 09/01/2000 SXCT – Lắp ráp Hà Tĩnh 45 45 90 Đạt
7882 50729533 Nguyễn Hữu Tuyên Nam 21/04/1997 SXCT – Lắp ráp Hà Tĩnh 37.5 42.5 80 Đạt
7898 50729549 Lê Danh Dũng Nam 12/04/1995 SXCT – Lắp ráp Hà Tĩnh 42.5 37.5 80 Đạt
7899 50729550 Nguyễn Thừa Khánh Nam 21/08/1993 SXCT – Lắp ráp Hà Tĩnh 42.5 47.5 90 Đạt
7927 50729578 Nguyễn Thị Hiền Nữ 17/10/1988 SXCT – Lắp ráp Hà Tĩnh 45 45 90 Đạt
7928 50729579 Trần Quốc Tuấn Nam 15/07/1989 SXCT – Lắp ráp Hà Tĩnh 42.5 47.5 90 Đạt
7942 50730301 Hoàng Thị Huệ Nữ 14/10/1991 SXCT – Nối Quảng Bình 50 42.5 92.5 Đạt
7943 50730302 Nguyễn Thị Lệ Thúy Nữ 05/11/2000 SXCT – Nối Quảng Bình 35 50 85 Đạt
7950 50730309 Bùi Văn Hiếu Nam 19/06/1995 SXCT – Lắp ráp Quảng Bình 45 42.5 87.5 Đạt
7951 50730310 Nguyễn Văn Đức Nam 28/06/2000 SXCT – Lắp ráp Quảng Bình 45 47.5 92.5 Đạt
7954 50730313 Hà Quang Cƣơng Nam 26/02/1994 SXCT – Lắp ráp Quảng Bình 50 47.5 97.5 Đạt
7956 50730315 Trần Thị Minh Diệp Nữ 08/01/1990 SXCT – Lắp ráp Quảng Bình 42.5 50 92.5 Đạt
7963 50730322 Nguyễn Văn Dƣơng Nam 24/08/1999 SXCT – Lắp ráp Quảng Bình 37.5 50 87.5 Đạt
7967 50730326 Nguyễn Võ Đức Nam 04/10/2000 SXCT – Lắp ráp Quảng Bình 45 42.5 87.5 Đạt
7969 50730328 Trần Ngọc Kỷ Nam 27/09/2000 SXCT – Lắp ráp Quảng Bình 47.5 47.5 95 Đạt
7970 50730329 Tống Văn Trƣờng Nam 16/07/1991 SXCT – Lắp ráp Quảng Bình 35 45 80 Đạt
7978 50730338 Nguyễn Thị An Nữ 25/09/1998 SXCT – Lắp ráp Quảng Bình 47.5 47.5 95 Đạt
7987 50730347 Trần Hữu Tuấn Nam 16/11/1993 SXCT – Lắp ráp Quảng Bình 32.5 50 82.5 Đạt
7989 50730349 Nguyễn Đức Thành Nam 06/11/2000 SXCT – Lắp ráp Quảng Bình 42.5 42.5 85 Đạt
7996 50730356 Trần Thị Quỳnh Trang Nữ 15/08/1995 SXCT – Lắp ráp Quảng Bình 45 50 95 Đạt
7997 50730357 Nguyễn Văn Quang Nam 14/06/1996 SXCT – Lắp ráp Quảng Bình 45 45 90 Đạt
7998 50730358 Hoàng Thanh Hƣơng Nam 04/06/1999 SXCT – Lắp ráp Quảng Bình 37.5 47.5 85 Đạt
7999 50730359 Lê Gia Khánh Nam 10/10/1993 SXCT – Lắp ráp Quảng Bình 40 45 85 Đạt
8003 50730363 Phùng Thị Trà My Nữ 11/06/1997 SXCT – Nối Quảng Bình 47.5 37.5 85 Đạt
8006 50730366 Dƣơng Thị Phƣơng Lan Nữ 24/09/2000 SXCT – Lắp ráp Quảng Bình 50 47.5 97.5 Đạt
8015 50730375 Nguyễn Văn Quân Nam 25/07/2000 SXCT – Lắp ráp Quảng Bình 42.5 40 82.5 Đạt
8018 50730378 Trần Đình Trọng Nam 26/03/1987 SXCT – Lắp ráp Quảng Bình 50 40 90 Đạt
8019 50730379 Nguyễn Công Anh Nam 06/08/2000 SXCT – Lắp ráp Quảng Bình 47.5 42.5 90 Đạt
8023 50730383 Nguyễn Tƣ Tuấn Nam 05/06/1991 SXCT – Lắp ráp Quảng Bình 47.5 45 92.5 Đạt
8025 50730385 Dƣơng Thị Thu Vân Nữ 08/05/1996 SXCT – Đo đạc Quảng Bình 47.5 47.5 95 Đạt
8026 50730386 Nguyễn Thị Hiệp Nữ 06/07/2000 SXCT – Lắp ráp Quảng Bình 50 40 90 Đạt
8027 50730387 Bùi Ngọc Lƣu Nam 15/04/1998 SXCT – Lắp ráp Quảng Bình 42.5 45 87.5 Đạt
8038 50730398 Hồ Sỹ Hải Nam 04/12/1998 SXCT – Lắp ráp Quảng Bình 50 47.5 97.5 Đạt
8040 50730400 Nguyễn Thị Hải Yến Nữ 21/06/1998 SXCT – Lắp ráp Quảng Bình 45 42.5 87.5 Đạt
8049 50730409 Lê Thị Văn Thƣ Nữ 05/10/2000 SXCT – Lắp ráp Quảng Bình 40 50 90 Đạt
8053 50730413 Nguyễn Văn Tuấn Nam 18/05/1989 SXCT – Lắp ráp Quảng Bình 42.5 47.5 90 Đạt
8055 50730415 Lê Thị Thu Hiền Nữ 05/11/2000 SXCT – Lắp ráp Quảng Bình 47.5 45 92.5 Đạt
8058 50730418 Nguyễn Thị Thu Hiền Nữ 02/01/1999 SXCT – Lắp ráp Quảng Bình 37.5 45 82.5 Đạt
8066 50730426 Trần Văn Thành Nam 28/02/1993 SXCT – Lắp ráp Quảng Bình 47.5 42.5 90 Đạt
8085 50730445 Trần Thị Yến Nữ 11/10/1988 SXCT – Lắp ráp Quảng Bình 42.5 45 87.5 Đạt
8097 50730457 Nguyễn Quốc Vƣơng Nam 02/01/2000 SXCT – Lắp ráp Quảng Bình 47.5 50 97.5 Đạt
8117 50730477 Hoàng Văn Dƣơng Nam 04/04/1996 SXCT – Lắp ráp Quảng Bình 47.5 37.5 85 Đạt
8118 50730478 Nguyễn Văn Ngọc Nam 15/11/1997 SXCT – Lắp ráp Quảng Bình 45 42.5 87.5 Đạt
8138 50730499 Đinh Thành Chung Nam 19/05/1990 SXCT – Lắp ráp Quảng Bình 50 50 100 Đạt
8148 50730509 Dƣơng Văn Đông Nam 03/06/1985 SXCT – Đo đạc Quảng Bình 40 45 85 Đạt
8152 50730513 Trần Thị Hà Nữ 15/08/1997 SXCT – Lắp ráp Quảng Bình 50 50 100 Đạt
8168 50730529 Nguyễn Thị Lan Nữ 15/08/1989 SXCT – Lắp ráp Quảng Bình 42.5 42.5 85 Đạt
8187 50730548 Hà Xuân Hào Nam 01/08/1982 SXCT – Lắp ráp Quảng Bình 40 45 85 Đạt
8202 50731309 Võ Minh Hoá Nam 17/04/1995 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 47.5 37.5 85 Đạt
8205 50731312 Phan Thị Nhƣ Quỳnh Nữ 05/07/1997 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 35 47.5 82.5 Đạt
8228 50731336 Tạ Quang Trƣờng Nam 25/10/1989 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 35 45 80 Đạt
8246 50731354 Lê Bá Hà Nam 26/09/1992 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 45 40 85 Đạt
8258 50731366 Nguyễn Công Đƣơng Nam 28/02/1991 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 37.5 42.5 80 Đạt
8260 50731368 Phạm Thị Hồng Kông Nữ 09/02/1992 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 42.5 42.5 85 Đạt
8261 50731369 Võ Đại Hiệp Nam 24/07/1995 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 45 50 95 Đạt
8263 50731371 Trần Thị Sƣơng Nữ 19/06/1994 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 32.5 47.5 80 Đạt
8272 50731380 Nguyễn Công Lực Nam 20/02/1988 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 40 45 85 Đạt
8282 50731390 Hồ Thị Bòng Nữ 01/08/1996 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 45 47.5 92.5 Đạt
8285 50731393 Lê Thị Loan Nữ 06/12/1990 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 42.5 47.5 90 Đạt
8314 50731422 Nguyễn Văn Mạnh Nam 10/11/1995 SXCT – Đo đạc Quảng Trị 47.5 45 92.5 Đạt
8319 50731427 Đặng Thế Dũng Nam 04/08/1985 SXCT – Đo đạc Quảng Trị 47.5 47.5 95 Đạt
8322 50731430 Chu Văn Hoàng Nam 27/09/1992 SXCT – Đo đạc Quảng Trị 42.5 42.5 85 Đạt
8323 50731431 Nguyễn Thị Phƣơng Dung Nữ 07/08/2000 SXCT – Nối Quảng Trị 45 45 90 Đạt
8325 50731433 Nguyễn Thanh Trung Nam 06/08/2000 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 42.5 42.5 85 Đạt
8335 50731443 Lê Thanh Tiến Dũng Nam 08/08/1991 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 42.5 47.5 90 Đạt
8344 50731452 Võ Văn Thảo Nam 26/09/1991 SXCT – Đo đạc Quảng Trị 50 50 100 Đạt
8345 50731453 Nguyễn Văn Đông Nam 14/01/1987 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 47.5 50 97.5 Đạt
8374 50731482 Nguyễn Phúc Thịnh Nam 10/07/1992 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 50 42.5 92.5 Đạt
8384 50731494 Nguyễn Văn Sum Nam 24/09/1995 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 47.5 45 92.5 Đạt
8401 50731511 Trần Đình An Nam 25/08/1997 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 45 47.5 92.5 Đạt
8405 50731515 Hoàng Cƣờng Nam 18/02/1984 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 47.5 47.5 95 Đạt
8409 50732004 Nguyễn Hoành Hùng Nam 04/11/1994 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 45 35 80 Đạt
8410 50732005 Nguyễn Văn Đạt Nam 02/08/1995 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 45 45 90 Đạt
8412 50732007 Trần Văn Tú Nam 10/05/1991 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 40 47.5 87.5 Đạt
8419 50732015 Nguyễn Văn Thảo Nam 20/08/1985 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 40 42.5 82.5 Đạt
8421 50732017 Hồ Thị Ngoan Nữ 02/02/1997 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 37.5 42.5 80 Đạt
8423 50732019 Nguyễn Tƣ Sơn Nam 05/08/2000 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 50 50 100 Đạt
8429 50732028 Lƣơng Văn Ly Nam 02/06/1996 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 42.5 45 87.5 Đạt
8430 50732029 Trần Văn Tuấn Nam 17/08/1990 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 42.5 47.5 90 Đạt
8432 50732031 Nguyễn Phú Quang Nam 03/01/1992 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 47.5 50 97.5 Đạt
8435 50732034 Bùi Phƣớc Bửu Nam 17/09/1995 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 40 42.5 82.5 Đạt
8437 50732036 Lê Văn Tƣởng Nam 27/08/1990 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 37.5 45 82.5 Đạt
8440 50732039 Nguyễn Văn Lƣơng Nam 10/05/1990 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 45 45 90 Đạt
8441 50732040 Lê Văn Chiến Nam 09/09/1996 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 37.5 42.5 80 Đạt
8449 50732048 Trần Thị Mến Nữ 12/03/1995 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 40 40 80 Đạt
8458 50732057 Nguyễn Văn Lâm Nam 25/12/1997 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 42.5 47.5 90 Đạt
8463 50732062 Lê Thị Ngọc Thiệp Nữ 27/06/1997 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 42.5 45 87.5 Đạt
8465 50732064 Hoàng Thanh Vinh Nam 25/08/1984 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 45 47.5 92.5 Đạt
8478 50732077 Dƣơng Ngọc Tú Hoàng Nam 05/09/2000 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 42.5 42.5 85 Đạt
8485 50732086 Lê Thị Nhàn Nữ 07/01/1996 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 40 42.5 82.5 Đạt
8491 50732093 Võ Văn Ngọc Pháp Nam 06/01/2000 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 47.5 45 92.5 Đạt
8511 50732114 Võ Văn Hiền Nam 27/04/1996 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 47.5 45 92.5 Đạt
8519 50732122 Hoàng Thị Phúc Nữ 12/02/1982 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 37.5 47.5 85 Đạt
8520 50732123 Nguyễn Quang Phi Nam 17/08/1991 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 42.5 45 87.5 Đạt
8523 50732126 Nguyễn Viết Thảo Nam 14/01/1996 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 50 42.5 92.5 Đạt
8526 50732129 Nguyễn Thị Ngà Nữ 10/10/1996 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 45 37.5 82.5 Đạt
8528 50732131 Nguyễn Quang Hoành Nam 21/03/1999 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 42.5 40 82.5 Đạt
8530 50732133 Nguyễn Xuân Hoài Nam 06/05/1990 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 37.5 45 82.5 Đạt
8531 50732134 Phan Văn Tính Nam 09/03/2000 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 40 40 80 Đạt
8532 50732135 Phạm Thanh Tú Nam 18/03/1996 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 50 45 95 Đạt
8534 50732137 Nguyễn Thị Hồng Loan Nữ 07/11/1994 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 40 40 80 Đạt
8535 50732138 Nguyễn Quảng Nam Nam 22/04/1999 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 45 42.5 87.5 Đạt
8536 50732139 Lê Tùng Lâm Nam 06/07/1991 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 37.5 42.5 80 Đạt
8539 50732142 Nguyễn Thị Triều Nữ 18/11/1996 SXCT – Đo đạc Quảng Trị 47.5 47.5 95 Đạt
8541 50732144 Nguyễn Mạnh Tuấn Nam 30/05/1995 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 50 45 95 Đạt
8546 50732149 Lê Văn Tiến Nam 06/12/1997 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 45 47.5 92.5 Đạt
8547 50732150 Hồ Thị Thƣơng Nữ 10/06/1999 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 37.5 45 82.5 Đạt
8549 50732152 Trần Thế Duy Nam 08/03/1993 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 37.5 42.5 80 Đạt
8553 50732156 Phan Thị Luyến Nữ 10/04/1999 SXCT – Đo đạc Quảng Trị 40 40 80 Đạt
8559 50732162 Bùi Văn Tình Nam 24/12/1984 SXCT – Nối Quảng Trị 40 50 90 Đạt
8560 50732163 Lê Văn Duẩn Nam 15/12/2000 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 37.5 47.5 85 Đạt
8562 50732165 Võ Văn Phƣơng Nam 18/06/1992 SXCT – Đo đạc Quảng Trị 40 42.5 82.5 Đạt
8564 50732167 Trần Phƣơng Phƣơng Nữ 09/05/1997 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 45 45 90 Đạt
8568 50732171 Trần Thị Liên Nữ 28/09/1996 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 47.5 50 97.5 Đạt
8570 50732173 Hoàng Văn Vui Nam 19/07/1993 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 40 40 80 Đạt
8572 50732175 Võ Văn Tùng Nam 12/06/1991 SXCT – Đo đạc Quảng Trị 50 47.5 97.5 Đạt
8574 50732177 Trần Thị Thủy Nữ 15/05/1993 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 50 47.5 97.5 Đạt
8581 50732184 Nguyễn Xuân Nghĩa Nam 20/05/1990 SXCT – Nối Quảng Trị 47.5 47.5 95 Đạt
8595 50732198 Đinh Nhƣ Quỳnh Nam 01/01/1993 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 50 50 100 Đạt
8599 50732203 Nguyễn Văn Tuân Nam 04/02/1993 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 45 47.5 92.5 Đạt
8602 50732207 Trƣơng Văn Đại Phú Nam 10/12/1994 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 40 47.5 87.5 Đạt
8609 50732215 Hoàng Anh Gia Nam 12/11/2000 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 47.5 45 92.5 Đạt
8614 50732221 Trần Văn Nhân Nam 13/12/1993 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 47.5 45 92.5 Đạt
8644 50732253 Hồ Văn Hƣng Nam 08/09/1987 SXCT – Đo đạc Quảng Trị 40 40 80 Đạt
8654 50732263 Nguyễn Văn Dũng Nam 11/02/1994 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 37.5 45 82.5 Đạt
8657 50732266 Nguyễn Ngọc Tiến Nam 12/01/1998 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 40 42.5 82.5 Đạt
8665 50732274 Trƣơng Huy Thành Nam 25/07/1992 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 40 47.5 87.5 Đạt
8668 50732277 Phan Tiến Vũ Nam 15/12/2000 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 45 42.5 87.5 Đạt
8669 50732278 Phạm Thanh Tuân Nam 17/11/2000 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 42.5 42.5 85 Đạt
8675 50732284 Nguyễn Thị Minh Thuận Nữ 01/03/1995 SXCT – Lắp ráp Quảng Trị 45 45 90 Đạt
8703 50732314 Nguyễn Thị Ngọc Tuyết Nữ 02/06/1995 SXCT – Lắp ráp TT Huế 47.5 47.5 95 Đạt
8705 50732316 Hồ Văn Cƣờng Nam 25/01/1995 SXCT – Lắp ráp TT Huế 42.5 42.5 85 Đạt
8717 50732328 Đặng Ngọc Ân Nam 02/01/1996 SXCT – Lắp ráp TT Huế 42.5 42.5 85 Đạt
8728 50732339 Võ Văn Đức Nam 04/01/1989 SXCT – Lắp ráp TT Huế 42.5 47.5 90 Đạt
8739 50732350 Trƣơng Thị Đào Nữ 17/11/1997 SXCT – Lắp ráp TT Huế 47.5 50 97.5 Đạt
8740 50732351 Nguyễn Cao Phố Nam 28/10/2000 SXCT – Đo đạc TT Huế 45 47.5 92.5 Đạt
8748 50732359 Lâm Thị Thìn Nữ 01/11/1988 SXCT – Lắp ráp TT Huế 35 45 80 Đạt
8749 50732360 Nguyễn Lê Cƣờng Nam 21/09/1995 SXCT – Lắp ráp TT Huế 40 40 80 Đạt
8763 50732374 Lê Văn Tuyên Nam 17/05/1999 SXCT – Lắp ráp TT Huế 32.5 47.5 80 Đạt
8788 50733011 Nguyễn Tiến Trí Nam 02/01/1997 SXCT – Lắp ráp Quảng Nam 47.5 32.5 80 Đạt
8793 50733017 Trần Hoài Thanh Nam 16/09/1990 SXCT – Lắp ráp Quảng Nam 40 40 80 Đạt
8809 50733033 Kiều Thị Minh Hội Nữ 30/04/1994 SXCT – Đo đạc Quảng Nam 40 45 85 Đạt
8815 50733039 Trƣơng Quang Linh Nam 09/04/1999 SXCT – Lắp ráp Quảng Nam 45 47.5 92.5 Đạt
8821 50733045 Huỳnh Bá Thọ Nam 18/03/1992 SXCT – Đo đạc Quảng Nam 45 45 90 Đạt
8833 50733057 Đoàn Văn Vinh Nam 15/10/1986 SXCT – Lắp ráp Quảng Nam 42.5 37.5 80 Đạt
8846 50733070 Võ Thị Quỳnh Trâm Nữ 20/02/1994 SXCT – Lắp ráp Quảng Nam 40 42.5 82.5 Đạt
8851 50733505 Võ Nhật Tân Nam 19/11/1998 SXCT – Lắp ráp Quảng Ngãi 45 40 85 Đạt
8857 50733511 Lƣu Thị Giang Nữ 11/02/1986 SXCT – Lắp ráp Quảng Ngãi 42.5 45 87.5 Đạt
8858 50733512 Nguyễn Phi Vĩ Nam 18/05/2000 SXCT – Lắp ráp Quảng Ngãi 42.5 40 82.5 Đạt
8873 50733527 Đặng Ngọc Hùng Nam 14/07/1995 SXCT – Lắp ráp Quảng Ngãi 40 50 90 Đạt
8874 50733528 Nguyễn Ngọc Long Nam 09/09/2000 SXCT – Lắp ráp Quảng Ngãi 42.5 50 92.5 Đạt
8891 50733545 Nguyễn Thanh Viên Nam 06/05/1996 SXCT – Lắp ráp Quảng Ngãi 42.5 40 82.5 Đạt
8892 50733546 Hồ Duy Vƣơng Nam 01/01/1993 SXCT – Lắp ráp Quảng Ngãi 47.5 37.5 85 Đạt
8893 50733547 Võ Thị Ngân Nữ 29/12/1999 SXCT – Lắp ráp Quảng Ngãi 47.5 50 97.5 Đạt
8901 50733555 Bùi Thị Lựu Nữ 06/01/1994 SXCT – Lắp ráp Quảng Ngãi 42.5 42.5 85 Đạt
8907 50733561 Bùi Ngọc Thi Nam 10/08/1993 SXCT – Lắp ráp Quảng Ngãi 37.5 42.5 80 Đạt
8915 50733569 Võ Thị Nƣờng Nữ 26/09/1996 SXCT – Lắp ráp Quảng Ngãi 42.5 45 87.5 Đạt
8920 50733574 Trần Thị Thùy Trang Nữ 02/02/1994 SXCT – Lắp ráp Quảng Ngãi 45 37.5 82.5 Đạt
8922 50733576 Phạm Thị Trinh Nữ 07/09/1999 SXCT – Lắp ráp Quảng Ngãi 45 42.5 87.5 Đạt
8923 50733577 Bùi Thị Nguyên Nữ 24/04/1990 SXCT – Lắp ráp Quảng Ngãi 35 45 80 Đạt
8945 50733599 Võ Văn Nam 10/11/1986 SXCT – Lắp ráp Quảng Ngãi 45 47.5 92.5 Đạt
8975 50740018 Phạm Thị Song Bằng Nữ 11/06/1993 SXCT – Lắp ráp Bình Định 42.5 45 87.5 Đạt
8978 50740021 Nguyễn Thị Thúy Kiều Nữ 25/09/1995 SXCT – Lắp ráp Bình Định 50 47.5 97.5 Đạt
8993 50740151 Lê Thị Ly Nữ 20/10/1992 SXCT – Lắp ráp Phú Yên 42.5 42.5 85 Đạt
9003 50740161 Nguyễn Đức Hiệu Nam 23/01/2000 SXCT – Lắp ráp Phú Yên 37.5 45 82.5 Đạt
9011 50740205 Phạm Văn Nam Nam 02/03/1987 SXCT – Nối Kon Tum 47.5 42.5 90 Đạt
9014 50740208 Trƣơng Doãn Xuyên Nam 10/01/1993 SXCT – Lắp ráp Kon Tum 40 47.5 87.5 Đạt
9019 50740213 Trần Thúy Ngân Nữ 25/01/1996 SXCT – Lắp ráp Kon Tum 47.5 50 97.5 Đạt
9020 50740214 Hồ Thị Phƣơng Nữ 11/11/1998 SXCT – Lắp ráp Kon Tum 42.5 45 87.5 Đạt
9024 50740219 Hồ Thị Hƣơng Nữ 02/01/2000 SXCT – Lắp ráp Kon Tum 37.5 42.5 80 Đạt
9028 50740223 Hồ Viết Phong Nam 09/01/1998 SXCT – Lắp ráp Kon Tum 50 50 100 Đạt
9030 50740225 Nguyễn Thị Bích Oanh Nữ 05/03/2000 SXCT – Lắp ráp Kon Tum 37.5 42.5 80 Đạt
9040 50740235 Phạm Thị Trang Nữ 05/03/1995 SXCT – Lắp ráp Kon Tum 37.5 42.5 80 Đạt
9044 50740239 Nguyễn Thị Ngọc Nữ 24/10/1996 SXCT – Lắp ráp Kon Tum 50 50 100 Đạt
9046 50740241 Đào Khả Hiếu Nam 01/04/1998 SXCT – Lắp ráp Kon Tum 35 45 80 Đạt
9049 50740244 Đào Thị Trƣờng Nữ 18/09/1993 SXCT – Lắp ráp Kon Tum 47.5 50 97.5 Đạt
9050 50740245 Nguyễn Thị Dung Nữ 16/01/1999 SXCT – Lắp ráp Kon Tum 47.5 47.5 95 Đạt
9052 50740247 Nguyễn Văn Thung Nam 05/09/1996 SXCT – Lắp ráp Kon Tum 50 47.5 97.5 Đạt
9053 50740248 Lê Văn Tùng Nam 09/12/1994 SXCT – Lắp ráp Kon Tum 42.5 42.5 85 Đạt
9059 50740255 Nguyễn Thị Long Nữ 28/07/2000 SXCT – Lắp ráp Kon Tum 42.5 45 87.5 Đạt
9062 50740258 Phạm Thị Chinh Nữ 06/03/1994 SXCT – Lắp ráp Kon Tum 42.5 45 87.5 Đạt
9069 50740265 Nguyễn Văn Dũng Nam 01/01/1992 SXCT – Lắp ráp Kon Tum 50 45 95 Đạt
9071 50740267 Hoàng Anh Đức Nam 20/08/1989 SXCT – Lắp ráp Kon Tum 42.5 42.5 85 Đạt
9072 50740268 Võ Quang Việt Nam 30/08/1995 SXCT – Lắp ráp Kon Tum 42.5 47.5 90 Đạt
9086 50740404 Lê Thị Hà Trang Nữ 22/08/2000 SXCT – Lắp ráp Gia Lai 45 42.5 87.5 Đạt
9087 50740405 Hoàng Văn Hậu Nam 07/03/1995 SXCT – Lắp ráp Gia Lai 40 47.5 87.5 Đạt
9088 50740406 Đào Xuân Hùng Nam 17/10/1992 SXCT – Lắp ráp Gia Lai 40 50 90 Đạt
9089 50740407 Đào Xuân Vinh Nam 10/06/1995 SXCT – Lắp ráp Gia Lai 47.5 45 92.5 Đạt
9094 50740412 Hoàng Đình Vinh Nam 29/10/1994 SXCT – Lắp ráp Gia Lai 32.5 47.5 80 Đạt
9098 50740416 Trịnh Thị Cúc Nữ 28/02/2000 SXCT – Lắp ráp Gia Lai 45 45 90 Đạt
9099 50740417 Nguyễn Chí Công Nam 18/06/2000 SXCT – Lắp ráp Gia Lai 47.5 47.5 95 Đạt
9100 50740418 Nguyễn Tiến Huỳnh Đức Nam 20/01/1998 SXCT – Lắp ráp Gia Lai 50 47.5 97.5 Đạt
9101 50740419 Lƣu Đình Thảo Nam 13/11/1993 SXCT – Lắp ráp Gia Lai 42.5 45 87.5 Đạt
9105 50740423 Nguyễn Thị Na Nữ 12/06/1987 SXCT – Lắp ráp Gia Lai 35 45 80 Đạt
9108 50740426 Bùi Văn Cƣờng Nam 16/03/1993 SXCT – Lắp ráp Gia Lai 50 40 90 Đạt
9109 50740427 Trịnh Ngọc Tuyền Nam 01/01/1998 SXCT – Lắp ráp Gia Lai 40 45 85 Đạt
9153 50740471 Hồ Đình Đức Nam 16/04/1990 SXCT – Lắp ráp Gia Lai 45 45 90 Đạt
9154 50740472 Lê Thị Phƣơng Nữ 05/05/1997 SXCT – Lắp ráp Gia Lai 40 42.5 82.5 Đạt
9155 50740473 Cung Đình Lợi Nam 10/05/1994 SXCT – Lắp ráp Gia Lai 47.5 47.5 95 Đạt
9168 50740486 Nguyễn Quang Hoài
Thanh
Nam 14/05/1998 SXCT – Lắp ráp Gia Lai 47.5 42.5 90 Đạt
9169 50740487 Đào Xuân Dinh Nam 02/06/1991 SXCT – Lắp ráp Gia Lai 42.5 40 82.5 Đạt
9172 50740490 Hoàng Huy Việt Nam 02/04/1992 SXCT – Lắp ráp Gia Lai 42.5 37.5 80 Đạt
9174 50740492 Hoàng Thị Hoài Linh Nữ 23/04/1999 SXCT – Lắp ráp Gia Lai 40 42.5 82.5 Đạt
9177 50740495 Vũ Quang Anh Nam 30/10/1996 SXCT – Lắp ráp Gia Lai 50 47.5 97.5 Đạt
9178 50740496 Phạm Bá Lƣợng Nam 01/03/1994 SXCT – Lắp ráp Gia Lai 37.5 45 82.5 Đạt
9179 50740497 Nguyễn Thị Thuý Kiều Nữ 20/08/1996 SXCT – Lắp ráp Gia Lai 50 47.5 97.5 Đạt
9186 50740504 Nguyễn Đức An Nam 03/11/2000 SXCT – Lắp ráp Gia Lai 40 42.5 82.5 Đạt
9194 50740512 Trƣơng Mỹ Hoa Nữ 26/12/2000 SXCT – Lắp ráp Gia Lai 40 42.5 82.5 Đạt
9202 50740520 Đỗ Viết Thạch Nam 20/12/1999 SXCT – Lắp ráp Gia Lai 37.5 45 82.5 Đạt
9214 50740532 Đỗ Ngọc Minh Nam 12/03/1999 SXCT – Nối Gia Lai 42.5 45 87.5 Đạt
9216 50740534 Hoàng Thị Ngọc Anh Nữ 13/09/2000 SXCT – Lắp ráp Gia Lai 40 42.5 82.5 Đạt
9226 50740544 Lƣu Hùng Dũng Nam 20/05/1994 SXCT – Lắp ráp Gia Lai 40 40 80 Đạt
9232 50740550 Lƣu Văn Thanh Nam 06/06/1997 SXCT – Lắp ráp Gia Lai 45 45 90 Đạt
9235 50740553 Nguyễn Thị Duyên Nữ 28/10/1996 SXCT – Lắp ráp Gia Lai 47.5 42.5 90 Đạt
9237 50740555 Nguyễn Thừa Sơn Nam 04/09/1998 SXCT – Lắp ráp Gia Lai 42.5 42.5 85 Đạt
9239 50740557 Võ Văn Tâm Nam 25/09/1985 SXCT – Lắp ráp Gia Lai 50 47.5 97.5 Đạt
9241 50740559 Lê Thị Hƣơng Nữ 28/01/1999 SXCT – Lắp ráp Gia Lai 42.5 40 82.5 Đạt
9244 50740562 Nguyễn Mạnh Hồng Nam 08/07/1999 SXCT – Lắp ráp Gia Lai 37.5 42.5 80 Đạt
9248 50740566 Lê Văn Khoa Nam 12/09/1999 SXCT – Lắp ráp Gia Lai 47.5 47.5 95 Đạt
9253 50740571 Lê Thị Hoa Nữ 06/12/2000 SXCT – Lắp ráp Gia Lai 40 40 80 Đạt
9267 50740585 Nguyễn Thị Hồng Nữ 22/12/1996 SXCT – Nối Gia Lai 40 47.5 87.5 Đạt
9270 50740588 Lê Thị Thảo Nữ 24/09/1996 SXCT – Lắp ráp Gia Lai 37.5 42.5 80 Đạt
9274 50740592 Phùng Xuân Việt Nam 25/03/1996 SXCT – Lắp ráp Gia Lai 42.5 47.5 90 Đạt
9281 50740653 Bùi Hữu Đạt Nam 20/10/1994 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 45 50 95 Đạt
9282 50740654 Đinh Xuân Sang Nam 13/12/1997 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 37.5 42.5 80 Đạt
9286 50740658 Võ Thị Thanh Minh Nữ 12/09/1993 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 50 45 95 Đạt
9290 50740662 Hoàng Hỗ Nam 10/07/2000 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 47.5 45 92.5 Đạt
9298 50740670 Nguyễn Hữu Phong Nam 25/05/2000 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 42.5 47.5 90 Đạt
9306 50740678 Đậu Sỹ Kiên Nam 29/05/1994 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 47.5 47.5 95 Đạt
9315 50740687 Đào Văn Tuyến Nam 06/05/1995 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 45 47.5 92.5 Đạt
9316 50740688 Phan Minh Tuấn Nam 14/04/1993 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 40 40 80 Đạt
9317 50740689 Ngô Trấn Sơn Nam 26/08/2000 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 37.5 47.5 85 Đạt
9318 50740690 Lê Văn Thuận Nam 16/08/1995 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 42.5 42.5 85 Đạt
9320 50740692 Hoàng Hữu Hùng Nam 26/08/1998 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 42.5 47.5 90 Đạt
9321 50740693 Đậu Văn Phi Nam 15/07/1995 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 37.5 42.5 80 Đạt
9325 50740697 Lê Thị Đào Nữ 10/06/1996 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 47.5 45 92.5 Đạt
9327 50740699 Lê Thị Thảo Vi Nữ 21/02/2001 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 47.5 45 92.5 Đạt
9333 50740705 Đinh Thị Luyến Nữ 19/09/1998 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 35 47.5 82.5 Đạt
9334 50740706 Lục Thị Lan Nữ 20/01/1993 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 45 45 90 Đạt
9339 50740711 Nguyễn Thị Liên Nữ 28/09/1990 SXCT – Nối Đắk Lắk 45 47.5 92.5 Đạt
9341 50740713 Phan Văn An Nam 19/08/1986 SXCT – Đo đạc Đắk Lắk 45 50 95 Đạt
9343 50740715 Nguyễn Duy Toàn Nam 30/11/1996 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 45 45 90 Đạt
9344 50740716 Nguyễn Văn Duy Nam 25/06/2000 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 45 45 90 Đạt
9357 50740729 Trần Mạnh Hùng Nam 15/08/1994 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 40 40 80 Đạt
9361 50740733 Nguyễn Thị Nhụy Nữ 20/10/1997 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 42.5 42.5 85 Đạt
9365 50740737 Nguyễn Chí Tâm Nam 22/12/2000 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 45 50 95 Đạt
9366 50740738 Nguyễn Văn Tuấn Nam 14/04/1997 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 42.5 47.5 90 Đạt
9368 50740740 Hoàng Thanh Tùng Nam 10/10/1996 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 45 42.5 87.5 Đạt
9371 50740743 Nguyễn Văn Bắc Nam 01/06/1996 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 47.5 45 92.5 Đạt
9381 50740753 Hoàng Nghĩa Nam 20/12/1986 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 40 42.5 82.5 Đạt
9383 50740755 Hồ Văn Thỏa Nam 08/11/1995 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 45 45 90 Đạt
9384 50740756 Phạm Mai Minh Dũng Nam 15/08/2000 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 47.5 50 97.5 Đạt
9389 50740761 Nguyễn Văn Ký Nam 23/03/1987 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 45 50 95 Đạt
9395 50740767 Nguyễn Công Thế Nam 23/01/1991 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 45 47.5 92.5 Đạt
9396 50740768 Phan Thị Bình Nữ 02/06/1999 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 45 37.5 82.5 Đạt
9397 50740769 Lƣu Đức Dũng Nam 21/12/1997 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 35 47.5 82.5 Đạt
9398 50740770 Trần Ngọc Huệ Nữ 20/01/2000 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 45 40 85 Đạt
9402 50740774 Phạm Thanh Trà Nữ 10/08/1994 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 45 45 90 Đạt
9404 50740776 Thái Thị Thùy Linh Nữ 09/09/1999 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 42.5 40 82.5 Đạt
9407 50740779 Lê Việt Quốc Nam 05/12/1997 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 42.5 37.5 80 Đạt
9408 50740780 Trần Văn Đức Nam 15/04/1999 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 50 47.5 97.5 Đạt
9410 50740782 Ngô Nghĩa Hiệp Nam 21/06/2000 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 45 40 85 Đạt
9411 50740783 Ngô Tiến Dũng Nam 10/12/1999 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 47.5 50 97.5 Đạt
9412 50740784 Nguyễn Xuân Thắng Nam 13/03/2001 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 42.5 42.5 85 Đạt
9421 50740793 Nguyễn Văn Hải Nam 11/03/1998 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 42.5 45 87.5 Đạt
9422 50740794 Lê Đình Sơn Nam 30/03/1994 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 45 47.5 92.5 Đạt
9426 50740798 Phan Duy Phong Nam 08/05/1999 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 40 42.5 82.5 Đạt
9427 50740799 Lê Nhƣ Thanh Nam 09/11/1994 SXCT – Đo đạc Đắk Lắk 35 47.5 82.5 Đạt
9428 50740800 Lê Đình Đức Nam 23/10/1997 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 40 45 85 Đạt
9429 50740801 Nguyễn Văn Mạnh Nam 29/10/1993 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 37.5 47.5 85 Đạt
9432 50740804 Hoàng Quốc Dũng Nam 10/01/1992 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 45 45 90 Đạt
9433 50740805 Mai Văn Lộc Nam 08/05/1999 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 47.5 37.5 85 Đạt
9435 50740807 Ngô Thị Trang Nữ 20/12/2000 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 42.5 40 82.5 Đạt
9437 50740809 Nguyễn Văn Chính Nam 20/02/1994 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 42.5 47.5 90 Đạt
9439 50740811 Trần Quốc Đạt Nam 12/12/1995 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 40 40 80 Đạt
9442 50740814 Dƣơng Minh Tâm Nam 01/01/1996 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 45 47.5 92.5 Đạt
9444 50740816 Trần Văn Tiến Nam 06/08/1992 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 47.5 50 97.5 Đạt
9445 50740817 Nguyễn Văn Tiệp Nam 10/10/1992 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 50 47.5 97.5 Đạt
9453 50740826 Trƣơng Văn Hƣng Nam 12/08/1999 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 47.5 45 92.5 Đạt
9469 50740843 Lê Doãn Minh Nam 05/03/1993 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 40 40 80 Đạt
9470 50740844 Lê Văn Bình Nam 03/06/1990 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 40 42.5 82.5 Đạt
9472 50740846 Trần Văn Trƣờng Nam 02/04/1994 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 47.5 47.5 95 Đạt
9475 50740850 Hoàng Thị Bích Nữ 28/03/1994 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 42.5 40 82.5 Đạt
9476 50740851 Hoàng Thị Lệ Nữ 25/08/2000 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 45 42.5 87.5 Đạt
9479 50740854 Nguyễn Bá Hào Nam 19/05/1996 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 42.5 37.5 80 Đạt
9480 50740855 Hoàng Thị Thơ Nữ 28/11/1992 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 32.5 50 82.5 Đạt
9481 50740856 Nguyễn Đức Tuấn Nam 17/07/1991 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 37.5 45 82.5 Đạt
9489 50740864 Hoàng Thị Phƣơng Nữ 18/06/1998 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 45 47.5 92.5 Đạt
9490 50740865 Trần Văn Tâm Nam 19/05/1994 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 42.5 42.5 85 Đạt
9492 50740867 Lê Thị Vũ Nữ Nữ 24/03/1995 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 50 45 95 Đạt
9493 50740868 Lê Thị Nhi Nữ 12/12/2000 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 40 47.5 87.5 Đạt
9496 50740874 Lê Văn Nam Nam 30/09/1989 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 45 40 85 Đạt
9500 50740879 Đỗ Thành Long Nam 20/08/2000 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 40 45 85 Đạt
9503 50740882 Lê Thị Quý Giang Nữ 20/09/1993 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 45 45 90 Đạt
9507 50740886 Nguyễn Đức Mã
Hồng Quang
Nam 17/01/1994 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 35 47.5 82.5 Đạt
9508 50740887 Hoàng Hiệp Nam 10/02/1986 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 40 45 85 Đạt
9509 50740888 Trần Việt Đan Nhƣ Nữ 29/04/1994 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 47.5 35 82.5 Đạt
9525 50740905 Nguyễn Thị Mến Nữ 20/05/2000 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 42.5 45 87.5 Đạt
9530 50740910 Đoàn Anh Tú Nam 20/10/1995 SXCT – Lắp ráp Đắk Lắk 37.5 42.5 80 Đạt
9545 50741052 Nguyễn Thị Linh Nữ 29/10/1996 SXCT – Lắp ráp Đăk Nông 32.5 47.5 80 Đạt
9547 50741054 Nguyễn Thị Diệu Linh Nữ 24/10/1999 SXCT – Lắp ráp Đăk Nông 40 40 80 Đạt
9550 50741057 Trƣơng Xuân Trƣờng Nam 16/03/1994 SXCT – Lắp ráp Đăk Nông 45 47.5 92.5 Đạt
9552 50741059 Trịnh Xuân Hà Nam 27/09/1995 SXCT – Lắp ráp Đăk Nông 47.5 47.5 95 Đạt
9554 50741061 Nguyễn Cảnh Dũng Nam 17/02/1992 SXCT – Lắp ráp Đăk Nông 42.5 47.5 90 Đạt
9559 50741066 Đặng Chính Hƣớng Nam 12/08/1985 SXCT – Nối Đăk Nông 40 47.5 87.5 Đạt
9560 50741067 Nguyễn Thành Đồng Nam 01/06/1996 SXCT – Lắp ráp Đăk Nông 40 47.5 87.5 Đạt
9565 50741072 Nguyễn Văn Đức Nam 02/12/1996 SXCT – Lắp ráp Đăk Nông 45 45 90 Đạt
9571 50741078 Lƣu Đình Vƣơng Nam 18/05/1997 SXCT – Lắp ráp Đăk Nông 45 45 90 Đạt
9572 50741079 Nguyễn Văn Huỳnh Nam 27/09/1995 SXCT – Lắp ráp Đăk Nông 42.5 42.5 85 Đạt
9574 50741081 Trần Ngọc Hải Nam 25/12/1997 SXCT – Lắp ráp Đăk Nông 50 37.5 87.5 Đạt
9580 50741087 Trần Văn Dân Nam 08/12/1995 SXCT – Lắp ráp Đăk Nông 42.5 42.5 85 Đạt
9588 50741095 Võ Thị Hà Nữ 10/06/1993 SXCT – Lắp ráp Đăk Nông 37.5 45 82.5 Đạt
9598 50741105 Lê Quang Đức Nam 01/01/2000 SXCT – Lắp ráp Đăk Nông 47.5 45 92.5 Đạt
9600 50741107 Nguyễn Thị Ngọc Nữ 10/02/1995 SXCT – Lắp ráp Đăk Nông 42.5 42.5 85 Đạt
9605 50741113 Đặng Thế Hiếu Nam 16/02/1999 SXCT – Lắp ráp Đăk Nông 45 45 90 Đạt
9619 50741127 Nguyễn Văn Trọng Nam 18/06/1999 SXCT – Lắp ráp Đăk Nông 42.5 42.5 85 Đạt
9628 50741136 Nguyễn Đức Tú Nam 06/01/1997 SXCT – Lắp ráp Đăk Nông 42.5 40 82.5 Đạt
9637 50741251 Lê Thị Hằng Nữ 27/09/1996 SXCT – Lắp ráp Khánh Hòa 45 45 90 Đạt
9640 50741254 Nguyễn Hữu Tài Nam 14/10/1991 SXCT – Lắp ráp Khánh Hòa 47.5 50 97.5 Đạt
9644 50741258 Nguyễn Văn Nân Nam 03/08/1997 SXCT – Lắp ráp Khánh Hòa 47.5 50 97.5 Đạt
9651 50741265 Phan Anh Tuấn Nam 07/12/1992 SXCT – Lắp ráp Khánh Hòa 45 40 85 Đạt
9656 50741352 Lê Văn Thành Nam 26/06/1993 SXCT – Lắp ráp Ninh Thuận 32.5 47.5 80 Đạt
9659 50741355 Trần Hoàng Lâm Nam 12/02/1998 SXCT – Lắp ráp Ninh Thuận 45 37.5 82.5 Đạt
9660 50741356 Nguyễn Văn Hiếu Nam 12/08/1988 SXCT – Lắp ráp Ninh Thuận 42.5 40 82.5 Đạt
9666 50741362 Nguyễn Bá Nghĩa Nam 02/08/1999 SXCT – Lắp ráp Ninh Thuận 37.5 42.5 80 Đạt
9675 50741457 Nguyễn Thanh Phong Nam 12/10/1992 SXCT – Lắp ráp Bình Thuận 42.5 45 87.5 Đạt
9682 50741465 Hồ Thị Bích Quyên Nữ 25/10/1996 SXCT – Nối Bình Thuận 37.5 50 87.5 Đạt
9695 50741563 Đào Ngọc Nga Nữ 03/06/1989 SXCT – Lắp ráp Tp HCM 45 47.5 92.5 Đạt
9697 50741565 Trần Hồng Ân Nam 11/07/1989 SXCT – Đo đạc Tp HCM 50 40 90 Đạt
9698 50741566 Võ Thị Tuyết Hạnh Nữ 17/12/1988 SXCT – Lắp ráp Tp HCM 45 35 80 Đạt
9699 50741567 Lê Thị Hà Nữ 19/05/1988 SXCT – Lắp ráp Tp HCM 42.5 47.5 90 Đạt
9704 50741572 Trần Đình Tiến Nam 03/01/1991 SXCT – Nối Tp HCM 37.5 42.5 80 Đạt
9707 50741575 Nguyễn Nhật Minh Nam 18/12/2000 SXCT – Nối Tp HCM 37.5 45 82.5 Đạt
9716 50741584 Huỳnh Thị Mỹ An Nữ 02/12/1996 SXCT – Lắp ráp Tp HCM 45 45 90 Đạt
9717 50741585 Đặng Văn Thành Nam 24/10/1992 SXCT – Đo đạc Tp HCM 37.5 50 87.5 Đạt
9729 50741852 Phùng Thị Lan Anh Nữ 26/12/1999 SXCT – Lắp ráp Lâm Đồng 50 42.5 92.5 Đạt
9734 50741857 Bùi Trọng Dƣơng Nam 25/02/1992 SXCT – Lắp ráp Lâm Đồng 45 50 95 Đạt
9735 50741858 Bùi Văn Đạt Nam 29/05/1997 SXCT – Lắp ráp Lâm Đồng 40 40 80 Đạt
9736 50741859 Nguyễn Quốc Dũng Nam 04/02/2000 SXCT – Lắp ráp Lâm Đồng 37.5 47.5 85 Đạt
9738 50741861 Vƣơng Sỹ Tâm Nam 30/11/1997 SXCT – Lắp ráp Lâm Đồng 45 40 85 Đạt
9740 50741863 Lâm Thị Kiều Trang Nữ 07/11/1992 SXCT – Lắp ráp Lâm Đồng 47.5 42.5 90 Đạt
9742 50741865 Nguyễn Thị Vân Anh Nữ 10/02/1995 SXCT – Đo đạc Lâm Đồng 47.5 40 87.5 Đạt
9743 50741866 Lê Hoài Nam Nam 18/11/1988 SXCT – Lắp ráp Lâm Đồng 40 40 80 Đạt
9746 50741869 Phạm Thị Hƣơng Nữ 07/02/1991 SXCT – Lắp ráp Lâm Đồng 47.5 45 92.5 Đạt
9749 50741872 Nguyễn Thị Hƣớng Nữ 25/08/1993 SXCT – Lắp ráp Lâm Đồng 37.5 45 82.5 Đạt
9752 50741875 Ngô Văn Nghị Nam 26/02/1987 SXCT – Lắp ráp Lâm Đồng 42.5 45 87.5 Đạt
9759 50741882 Trần Trung Kiên Nam 24/09/1986 SXCT – Lắp ráp Lâm Đồng 40 40 80 Đạt
9761 50741884 Nguyễn Duy Đƣợc Nam 01/06/1991 SXCT – Lắp ráp Lâm Đồng 42.5 40 82.5 Đạt
9766 50741889 Trần Tuấn Vƣơng Đăng Nam 23/05/1997 SXCT – Lắp ráp Lâm Đồng 37.5 42.5 80 Đạt
9771 50741951 Chung Thị Bích Ngọc Nữ 26/10/1994 SXCT – Lắp ráp Bình Phƣớc 42.5 45 87.5 Đạt
9772 50741953 Nguyễn Thị Biên Nữ 20/10/1990 SXCT – Đo đạc Bình Phƣớc 47.5 45 92.5 Đạt
9778 50741959 Vũ Văn Duy Nam 06/12/1979 SXCT – Lắp ráp Bình Phƣớc 37.5 45 82.5 Đạt
9786 50741967 Trần Thanh Bảo Nam 29/03/1997 SXCT – Nối Bình Phƣớc 45 42.5 87.5 Đạt
9792 50741973 Hoàng Văn Linh Nam 26/05/1998 SXCT – Lắp ráp Bình Phƣớc 40 50 90 Đạt
9793 50741974 Nguyễn Văn Tú Nam 10/07/1998 SXCT – Lắp ráp Bình Phƣớc 35 47.5 82.5 Đạt
9797 50741978 Võ Đức Hoàng Nam 17/01/1991 SXCT – Lắp ráp Bình Phƣớc 42.5 45 87.5 Đạt
9803 50741984 Nguyễn Thị Hoàng Yến Nữ 23/09/1991 SXCT – Lắp ráp Bình Phƣớc 50 50 100 Đạt
9804 50742051 Nguyễn Xuân Phú Nam 24/10/2000 SXCT – Lắp ráp Tây Ninh 45 42.5 87.5 Đạt
9806 50742053 Lê Thị Ngọc Dung Nữ 05/06/1996 SXCT – Lắp ráp Tây Ninh 42.5 42.5 85 Đạt
9810 50742057 Lê Thị Thùy Trang Nữ 10/11/1993 SXCT – Lắp ráp Tây Ninh 45 45 90 Đạt
9817 50742064 Võ Thị Hồng Cẩm Nữ 10/07/1999 SXCT – Lắp ráp Tây Ninh 45 42.5 87.5 Đạt
9818 50742065 Nguyễn Thanh Nhã Nam 17/05/1997 SXCT – Lắp ráp Tây Ninh 45 37.5 82.5 Đạt
9819 50742066 Nguyễn Hoài Thanh Nam 03/03/1990 SXCT – Lắp ráp Tây Ninh 42.5 47.5 90 Đạt
9832 50742254 Nguyễn Thị Nhật Nữ 24/02/1995 SXCT – Lắp ráp Bình Dƣơng 47.5 50 97.5 Đạt
9833 50742255 Nguyễn Cảnh Hào Nam 21/02/1984 SXCT – Lắp ráp Bình Dƣơng 45 50 95 Đạt
9836 50742258 Đinh Văn Dũng Nam 11/01/1988 SXCT – Lắp ráp Bình Dƣơng 45 50 95 Đạt
9838 50742260 Vũ Văn Kiêm Nam 25/09/1989 SXCT – Lắp ráp Bình Dƣơng 50 50 100 Đạt
9843 50742265 Tăng Ý Nhƣ Nữ 25/06/1993 SXCT – Lắp ráp Bình Dƣơng 50 45 95 Đạt
9845 50742267 Lê Thị Thúy An Nữ 10/02/1987 SXCT – Lắp ráp Bình Dƣơng 47.5 47.5 95 Đạt
9846 50742268 Lê Trần Lừng Nam 09/04/1999 SXCT – Lắp ráp Bình Dƣơng 40 42.5 82.5 Đạt
9847 50742269 Nguyễn Thanh Tuấn Nam 06/10/1996 SXCT – Lắp ráp Bình Dƣơng 40 50 90 Đạt
9851 50742273 Trần Anh Tuấn Nam 08/07/2000 SXCT – Lắp ráp Bình Dƣơng 37.5 47.5 85 Đạt
9855 50742277 Trịnh Viết Thành Nam 28/06/1984 SXCT – Lắp ráp Bình Dƣơng 42.5 42.5 85 Đạt
9865 50742358 Nguyễn Văn Hải Nam 01/03/1998 SXCT – Lắp ráp Đồng Nai 50 47.5 97.5 Đạt
9870 50742363 Nguyễn Hữu Nhân Nam 05/09/1997 SXCT – Lắp ráp Đồng Nai 40 42.5 82.5 Đạt
9875 50742368 Trần Xuân Lộc Nam 10/01/1985 SXCT – Lắp ráp Đồng Nai 42.5 45 87.5 Đạt
9876 50742369 Châu Hoài Thanh Nữ 04/12/1999 SXCT – Lắp ráp Đồng Nai 45 42.5 87.5 Đạt
9883 50742376 Vầy Anh Yến Nữ 01/10/1996 SXCT – Lắp ráp Đồng Nai 47.5 47.5 95 Đạt
9884 50742377 Nguyễn Thị Nhƣ Tuyết Nữ 22/01/1993 SXCT – Lắp ráp Đồng Nai 42.5 47.5 90 Đạt
9885 50742378 Bùi Thị Ngọc Tuyền Nữ 19/09/1986 SXCT – Lắp ráp Đồng Nai 45 47.5 92.5 Đạt
9887 50742380 Trần Thị Thanh Tuyền Nữ 17/10/1998 SXCT – Lắp ráp Đồng Nai 45 42.5 87.5 Đạt
9888 50742381 Nguyễn Thị Thùy Trinh Nữ 28/08/1993 SXCT – Lắp ráp Đồng Nai 42.5 47.5 90 Đạt
9889 50742382 Hồ Viết Thái Nam 10/02/1996 SXCT – Lắp ráp Đồng Nai 45 40 85 Đạt
9893 50742386 Huỳnh Hoàng Long Nam 04/04/1989 SXCT – Lắp ráp Đồng Nai 42.5 50 92.5 Đạt
9899 50742392 Nguyễn Thái Hòa Nam 14/10/1993 SXCT – Lắp ráp Đồng Nai 42.5 50 92.5 Đạt
9900 50742393 Nguyễn Cao Thƣợng Nam 25/07/1993 SXCT – Lắp ráp Đồng Nai 42.5 47.5 90 Đạt
9901 50742394 Nguyễn Thị Kim Ngân Nữ 06/09/2000 SXCT – Lắp ráp Đồng Nai 45 45 90 Đạt
9902 50742395 Nguyễn Quang Nhật Nam 30/03/1994 SXCT – Lắp ráp Đồng Nai 47.5 42.5 90 Đạt
9916 50742409 Huỳnh Đặng Thanh Thảo Nữ 03/05/1990 SXCT – Lắp ráp Đồng Nai 47.5 47.5 95 Đạt
9920 50742414 Nguyễn Thị Lụa Nữ 20/12/1992 SXCT – Lắp ráp Đồng Nai 50 47.5 97.5 Đạt
9924 50742418 Nguyễn Hồng Sơn Nam 03/03/1997 SXCT – Lắp ráp Đồng Nai 47.5 47.5 95 Đạt
9927 50742421 Đào Thị Dịu Hiền Nữ 14/08/1994 SXCT – Lắp ráp Đồng Nai 47.5 47.5 95 Đạt
9928 50742422 Phan Minh Huy Nam 02/03/1999 SXCT – Lắp ráp Đồng Nai 42.5 47.5 90 Đạt
9933 50742427 Lê Văn Hân Nam 25/03/1997 SXCT – Lắp ráp Đồng Nai 45 45 90 Đạt
9935 50742429 Hồ Thị Hƣơng Trà Nữ 06/09/1994 SXCT – Lắp ráp Đồng Nai 47.5 45 92.5 Đạt
9940 50742434 Nguyễn Hữu Kiên Nam 24/09/1998 SXCT – Lắp ráp Đồng Nai 42.5 37.5 80 Đạt
9949 50742444 Cao Thị Thùy Nữ 01/12/1986 SXCT – Lắp ráp Đồng Nai 47.5 45 92.5 Đạt
9951 50742446 Nguyễn Kim Cƣờng Nam 12/07/1998 SXCT – Lắp ráp Đồng Nai 35 45 80 Đạt
9957 50742452 Lƣơng Tiến Linh Nam 30/08/1993 SXCT – Lắp ráp Đồng Nai 42.5 50 92.5 Đạt
9967 50742462 Phạm Thanh Tuấn Nam 05/07/1987 SXCT – Lắp ráp Đồng Nai 47.5 42.5 90 Đạt
9975 50742653 Nguyễn Văn Mỹ Nam 10/05/1990 SXCT – Lắp ráp BR-VT 47.5 47.5 95 Đạt
9976 50742654 Nguyễn Thảo Nhi Nữ 04/06/1996 SXCT – Lắp ráp BR-VT 40 45 85 Đạt
9978 50742656 Vƣơng Thị Thuyên Nữ 06/11/1984 SXCT – Lắp ráp BR-VT 40 45 85 Đạt
9981 50742659 Lê Thị Tƣơi Nữ 03/10/1991 SXCT – Lắp ráp BR-VT 40 47.5 87.5 Đạt
9982 50742660 Trần Nhật Khoa Nam 16/01/2000 SXCT – Lắp ráp BR-VT 50 47.5 97.5 Đạt
9996 50742674 Nguyễn Ngọc Đan Thanh Nữ 11/11/1997 SXCT – Lắp ráp BR-VT 47.5 50 97.5 Đạt
10001 50742751 Đặng Văn Mạnh Nam 28/01/1997 SXCT – Lắp ráp Long An 47.5 47.5 95 Đạt
10003 50742753 Lê Thị Tú Huyên Nữ 01/01/1991 SXCT – Lắp ráp Long An 50 40 90 Đạt
10018 50742858 Nguyễn Thị Kim Tuyến Nữ 09/04/1997 SXCT – Lắp ráp Đồng Tháp 37.5 47.5 85 Đạt
10021 50742861 Lê Minh Tâm Nam 10/01/1996 SXCT – Lắp ráp Đồng Tháp 40 47.5 87.5 Đạt
10035 50742875 Võ Ngọc Duy Nữ 12/03/2000 SXCT – Lắp ráp Đồng Tháp 42.5 47.5 90 Đạt
10054 50742895 Huỳnh Thị Tuyết Mai Nữ 13/03/1996 SXCT – Lắp ráp Đồng Tháp 35 45 80 Đạt
10063 50743102 Nguyễn Quang Nhựt Nam 22/04/1999 SXCT – Lắp ráp An Giang 37.5 42.5 80 Đạt
10076 50743115 Dƣơng Văn Minh Nam 08/08/1984 SXCT – Lắp ráp An Giang 47.5 50 97.5 Đạt
10082 50743122 Trần Phƣớc Xuyên Nam 09/09/1995 SXCT – Lắp ráp An Giang 35 45 80 Đạt
10084 50743125 Trần Thiện Dƣơng Nam 14/10/1997 SXCT – Đo đạc An Giang 42.5 42.5 85 Đạt
10093 50743254 LÊ PHÚC THỊNH Nữ 18/02/1987 SXCT – Lắp ráp Tiền Giang 42.5 42.5 85 Đạt
10094 50743255 VÕ HỒNG QUÂN Nam 25/02/1986 SXCT – Lắp ráp Tiền Giang 42.5 45 87.5 Đạt
10109 50743270 NGUYỄN THỊ NGỌC
TƢƠI
Nữ 17/07/1994 SXCT – Lắp ráp Tiền Giang 47.5 42.5 90 Đạt
10114 50743275 NGUYỄN VĂN LỚN Nam 02/03/1991 SXCT – Lắp ráp Tiền Giang 50 47.5 97.5 Đạt
10120 50743354 Phạm Huỳnh Mai Nữ 27/08/1993 SXCT – Lắp ráp Vĩnh Long 42.5 40 82.5 Đạt
10125 50743359 Võ Ngọc Thái Xuân Nữ 24/05/1996 SXCT – Lắp ráp Vĩnh Long 42.5 40 82.5 Đạt
10127 50743361 Trần Võ Phƣơng Trinh Nữ 23/02/1997 SXCT – Lắp ráp Vĩnh Long 35 45 80 Đạt
10130 50743364 Phạm Quốc Bảo Nam 01/09/1999 SXCT – Lắp ráp Vĩnh Long 47.5 50 97.5 Đạt
10132 50743366 Phạm Thị Tƣờng Vy Nữ 18/09/1998 SXCT – Lắp ráp Vĩnh Long 42.5 47.5 90 Đạt
10140 50743374 Nguyễn Thị Thanh Thúy Nữ 15/03/1994 SXCT – Lắp ráp Vĩnh Long 42.5 40 82.5 Đạt
10142 50743376 Phan Thị Hồng Ngọc Nữ 05/11/1987 SXCT – Lắp ráp Vĩnh Long 45 45 90 Đạt
10160 50743394 Trần Thị Ngọc Nƣơng Nữ 14/04/2000 SXCT – Lắp ráp Vĩnh Long 42.5 42.5 85 Đạt
10165 50743399 Nguyễn Tân Kiên Nam 09/07/2000 SXCT – Lắp ráp Vĩnh Long 42.5 37.5 80 Đạt
10169 50743403 Nguyễn Ngọc Ẩn Nam 09/02/1996 SXCT – Lắp ráp Vĩnh Long 42.5 42.5 85 Đạt
10178 50743412 Huỳnh Chí Thanh Nam 25/04/1991 SXCT – Lắp ráp Vĩnh Long 40 42.5 82.5 Đạt
10213 50743651 Bùi Thị Anh Thƣ Nữ 21/07/1995 SXCT – Lắp ráp Bến Tre 47.5 45 92.5 Đạt
10220 50743658 Nguyễn Văn Chức Nam 03/07/1994 SXCT – Lắp ráp Bến Tre 42.5 45 87.5 Đạt
10224 50743662 Trần Hửu Toàn Nam 19/03/1991 SXCT – Lắp ráp Bến Tre 40 45 85 Đạt
10228 50743666 Cao Anh Thừa Nam 08/05/1990 SXCT – Lắp ráp Bến Tre 37.5 45 82.5 Đạt
10230 50743668 Trần Thị Thanh Tuyền Nữ 01/09/1989 SXCT – Lắp ráp Bến Tre 37.5 47.5 85 Đạt
10232 50743670 Nguyễn Thanh Bình Nam 24/05/1998 SXCT – Lắp ráp Bến Tre 42.5 47.5 90 Đạt
10234 50743672 Phan Nhật Cƣơng Nam 19/10/1992 SXCT – Lắp ráp Bến Tre 50 50 100 Đạt
10236 50743674 Dƣơng Thành Việt Nam 30/03/1992 SXCT – Lắp ráp Bến Tre 40 42.5 82.5 Đạt
10238 50743676 Hồ Thị Mỹ Khuyên Nữ 30/09/1991 SXCT – Lắp ráp Bến Tre 47.5 47.5 95 Đạt
10240 50743678 Nguyễn Văn Hồng Anh Nam 06/06/1996 SXCT – Lắp ráp Bến Tre 45 40 85 Đạt
10241 50743679 Nguyễn Thị Cẩm Loan Nữ 27/07/1991 SXCT – Lắp ráp Bến Tre 40 40 80 Đạt
10242 50743680 Phan Văn Khƣơng Nam 30/01/1987 SXCT – Lắp ráp Bến Tre 50 47.5 97.5 Đạt
10249 50743687 Trần Thị Ngọc Thi Nữ 04/10/2000 SXCT – Lắp ráp Bến Tre 37.5 47.5 85 Đạt
10250 50743688 Lê Thị Duy Ngọc Nữ 20/04/2000 SXCT – Lắp ráp Bến Tre 42.5 50 92.5 Đạt
10252 50743690 Cao Thanh Phong Nam 10/04/1983 SXCT – Lắp ráp Bến Tre 37.5 45 82.5 Đạt
10256 50743694 Nguyễn Minh Huy Nam 31/03/1999 SXCT – Lắp ráp Bến Tre 40 42.5 82.5 Đạt
10271 50743709 Trần Minh Thọ Nam 07/11/2000 SXCT – Lắp ráp Bến Tre 42.5 42.5 85 Đạt
10276 50743714 Cao Thị Ngọc Hiên Nữ 19/12/1987 SXCT – Lắp ráp Bến Tre 50 47.5 97.5 Đạt
10288 50743903 Phạm Thị Gia Trang Nữ 04/06/1994 SXCT – Lắp ráp Kiên Giang 32.5 47.5 80 Đạt
10289 50743904 Lê Huỳnh Nhƣ Nữ 05/01/2000 SXCT – Lắp ráp Kiên Giang 42.5 45 87.5 Đạt
10304 50743919 Nguyễn Văn Tuấn Nam 25/01/1997 SXCT – Lắp ráp Kiên Giang 47.5 45 92.5 Đạt
10308 50743923 Bùi Thị Hƣơng Nữ 19/02/1990 SXCT – Lắp ráp Kiên Giang 40 40 80 Đạt
10313 50743928 Lê Văn Tiền Nam 25/06/1995 SXCT – Nối Kiên Giang 42.5 37.5 80 Đạt
10324 50743939 Nguyễn Thị Kiều Nhƣ Nữ 21/11/1997 SXCT – Lắp ráp Kiên Giang 40 42.5 82.5 Đạt
10327 50743942 Nguyễn Trần Lan Anh Nữ 10/10/1999 SXCT – Lắp ráp Kiên Giang 42.5 45 87.5 Đạt
10337 50743952 Lê Bá Phƣớc Nam 08/01/1995 SXCT – Lắp ráp Kiên Giang 35 45 80 Đạt
10347 50743963 Nguyễn Thị Tâm Nữ 02/06/2000 SXCT – Lắp ráp Kiên Giang 35 47.5 82.5 Đạt
10351 50743967 Tô Thanh Sơn Nam 17/09/2000 SXCT – Lắp ráp Kiên Giang 40 47.5 87.5 Đạt
10362 50743978 Trần Gia Cƣờng Nam 10/02/2000 SXCT – Lắp ráp Kiên Giang 45 40 85 Đạt
10372 50743988 Huỳnh Thị Cẩm Nhung Nữ 19/09/1990 SXCT – Lắp ráp Kiên Giang 42.5 47.5 90 Đạt
10376 50744201 Nguyễn Thị Huỳnh Nhƣ Nữ 27/09/1999 SXCT – Lắp ráp Hậu Giang 47.5 42.5 90 Đạt
10379 50744204 Nguyễn Thị Cẩm Hƣờng Nữ 21/09/1989 SXCT – Lắp ráp Hậu Giang 37.5 45 82.5 Đạt
10383 50744208 Mai Thanh Triệu Nam 20/05/1986 SXCT – Lắp ráp Hậu Giang 45 45 90 Đạt
10384 50744209 Nguyễn Thị Quỳnh Nữ 07/08/2000 SXCT – Lắp ráp Hậu Giang 45 45 90 Đạt
10386 50744211 Huỳnh Thị Cẩm My Nữ 29/09/2000 SXCT – Lắp ráp Hậu Giang 50 50 100 Đạt
10391 50744216 Huỳnh Thị Thanh Thúy Nữ 13/08/2000 SXCT – Lắp ráp Hậu Giang 45 45 90 Đạt
10403 50744228 Tạ Văn Hận Nam 09/09/1988 SXCT – Lắp ráp Hậu Giang 35 45 80 Đạt
10419 50744244 Trần Thị Hạnh Nữ 10/10/2000 SXCT – Đo đạc Hậu Giang 42.5 37.5 80 Đạt
10427 50744252 Lê Thị Ngọc Khanh Nữ 21/04/1995 SXCT – Lắp ráp Hậu Giang 32.5 47.5 80 Đạt
10433 50744355 Phan Văn Hoài Nam 12/04/1992 SXCT – Lắp ráp Cần Thơ 42.5 47.5 90 Đạt
10438 50744360 Nguyễn Thị Thúy Hằng Nữ 20/11/1997 SXCT – Lắp ráp Cần Thơ 45 37.5 82.5 Đạt
10441 50744363 Huỳnh Văn Nhân Nam 01/11/1993 SXCT – Lắp ráp Cần Thơ 47.5 42.5 90 Đạt
10442 50744364 Nguyễn Thị Huệ Mẩn Nữ 16/07/1997 SXCT – Lắp ráp Cần Thơ 45 45 90 Đạt
10443 50744365 Phạm Thu Hồng Nữ 08/12/1987 SXCT – Lắp ráp Cần Thơ 42.5 40 82.5 Đạt
10444 50744366 Lê Hiếu Hòa Nam 27/07/1993 SXCT – Lắp ráp Cần Thơ 32.5 47.5 80 Đạt
10449 50744371 Nguyễn Trúc Xinh Nữ 13/07/2000 SXCT – Lắp ráp Cần Thơ 37.5 47.5 85 Đạt
10450 50744372 Lê Trung Hiếu Nam 30/08/1996 SXCT – Lắp ráp Cần Thơ 47.5 50 97.5 Đạt
10459 50744381 Nguyễn Thị Thu Tâm Nữ 12/02/1986 SXCT – Lắp ráp Cần Thơ 42.5 42.5 85 Đạt
10461 50744383 Võ Tuấn Vũ Nam 02/01/1993 SXCT – Lắp ráp Cần Thơ 42.5 42.5 85 Đạt
10462 50744384 Nguyễn Thị Lan Anh Nữ 14/07/2000 SXCT – Lắp ráp Cần Thơ 47.5 40 87.5 Đạt
10464 50744386 Nguyễn Văn Là Nam 16/03/1991 SXCT – Lắp ráp Cần Thơ 42.5 47.5 90 Đạt
10468 50744390 Nguyễn Thị Ngọc Ngân Nữ 25/05/1994 SXCT – Lắp ráp Cần Thơ 47.5 47.5 95 Đạt
10475 50744397 Đặng Anh Khoa Nam 20/06/1996 SXCT – Lắp ráp Cần Thơ 45 45 90 Đạt
10477 50744399 Phan Văn Nhiều Nam 25/02/2000 SXCT – Nối Cần Thơ 45 47.5 92.5 Đạt
10489 50744411 Phạm Phú Vẹn Nữ 16/03/1988 SXCT – Lắp ráp Cần Thơ 40 40 80 Đạt
10490 50744412 Lê Phú Quí Nam 20/12/1999 SXCT – Lắp ráp Cần Thơ 35 45 80 Đạt
10491 50744413 Mai Thị Thanh Duyên Nữ 21/04/1997 SXCT – Lắp ráp Cần Thơ 50 42.5 92.5 Đạt
10493 50744415 Đỗ Hồng Phúc Nam 24/04/2000 SXCT – Lắp ráp Cần Thơ 37.5 45 82.5 Đạt
10497 50744419 Nguyễn Bửu Toàn Nam 16/04/1995 SXCT – Lắp ráp Cần Thơ 45 47.5 92.5 Đạt
10498 50744420 Huỳnh Văn Út Ngoan Nam 21/03/1996 SXCT – Lắp ráp Cần Thơ 42.5 37.5 80 Đạt
10500 50744422 Nguyễn Văn Tính Nam 03/02/1988 SXCT – Lắp ráp Cần Thơ 37.5 45 82.5 Đạt
10509 50744431 Lê Thành Trí Nam 10/09/1992 SXCT – Lắp ráp Cần Thơ 35 45 80 Đạt
10511 50744601 Nguyễn Trọng Nghĩa Nam 17/09/1994 SXCT – Lắp ráp Trà Vinh 37.5 47.5 85 Đạt
10522 50744612 Nguyễn Thị Bích Nga Nữ 20/06/1998 SXCT – Lắp ráp Trà Vinh 42.5 42.5 85 Đạt
10553 50744760 Phạm Thị Kim Đồng Nữ 27/08/1992 SXCT – Lắp ráp Bạc Liêu 40 45 85 Đạt
10554 50744761 Nguyễn Văn Ngoãn Nam 13/08/1993 SXCT – Lắp ráp Bạc Liêu 47.5 45 92.5 Đạt
10555 50744762 Lê Thị Huỳnh Nhƣ Nữ 25/08/1999 SXCT – Lắp ráp Bạc Liêu 40 42.5 82.5 Đạt
10577 50744784 Lý Tòng Hiếu Nam 20/09/1990 SXCT – Nối Bạc Liêu 40 40 80 Đạt
10609 50744876 Nguyễn Hồng Nhí Nữ 30/04/1996 SXCT – Lắp ráp Cà Mau 47.5 47.5 95 Đạt
10633 50744900 Trần Tuấn Duy Nam 27/10/1992 SXCT – Lắp ráp Cà Mau 50 45 95 Đạt
10639 50744906 Đỗ Phi Thòn Nam 01/01/2000 SXCT – Lắp ráp Cà Mau 37.5 50 87.5 Đạt
10648 50750001 Nguyễn Đức Huy Nam 11/02/2000 Xây dựng – Thép Hà Nội 20 20 40 Đạt
10650 50750003 Phùng Anh Nguyên Nam 28/12/1994 Xây dựng – Mộc Hà Nội 47.5 45 92.5 Đạt
10651 50750004 Vũ Tuấn Hải Nam 05/11/1984 Xây dựng – Thép Hà Nội 27.5 30 57.5 Đạt
10653 50750006 Nguyễn Ngọc Quyền Nam 03/10/1982 Xây dựng – Mộc Hà Nội 20 22.5 42.5 Đạt
10656 50750009 Cao Bá Long Nam 11/10/2000 Xây dựng – Mộc Hà Nội 17.5 30 47.5 Đạt
10658 50750101 Hà Trọng Huỳnh Nam 09/03/1987 Xây dựng – Thép Hà Nam 20 22.5 42.5 Đạt
10661 50750104 Nguyễn Tiến Dũng Nam 01/06/1991 Xây dựng – Thép Hà Nam 20 20 40 Đạt
10662 50750105 Nguyễn Tiến Thiện Nam 26/02/1987 Xây dựng – Thép Hà Nam 27.5 32.5 60 Đạt
10664 50750107 Nguyễn Văn Quyết Nam 11/09/1993 Xây dựng – Thép Hà Nam 32.5 37.5 70 Đạt
10668 50750154 Phạm Văn Bằng Nam 21/06/1990 Xây dựng – Mộc Nam Định 20 30 50 Đạt
10669 50750155 Mai Văn Hùng Nam 23/05/2000 Xây dựng – Thép Nam Định 20 25 45 Đạt
10670 50750156 Nguyễn Mạnh Tuân Nam 10/05/1988 Xây dựng – Mộc Nam Định 30 35 65 Đạt
10671 50750157 Trần Trung Hiếu Nam 05/11/1991 Xây dựng – Mộc Nam Định 27.5 40 67.5 Đạt
10672 50750158 Lƣu Văn Quân Nam 20/10/1984 Xây dựng – Thép Nam Định 27.5 42.5 70 Đạt
10673 50750159 Phạm Văn Thắng Nam 12/02/1998 Xây dựng – Thép Nam Định 10 35 45 Đạt
10674 50750160 Phạm Tuấn Minh Nam 27/09/2000 Xây dựng – Thép Nam Định 35 45 80 Đạt
10675 50750161 Trần Quốc Tú Nam 18/03/1988 Xây dựng – Thép Nam Định 42.5 40 82.5 Đạt
10676 50750162 Trần Quốc Rƣ Nam 12/06/1979 Xây dựng – Thép Nam Định 17.5 35 52.5 Đạt
10677 50750163 Trần Đình Việt Nam 08/01/1991 Xây dựng – Thép Nam Định 25 30 55 Đạt
10679 50750202 Trần Sỹ Quỳnh Nam 13/12/1984 Xây dựng – Mộc Thái Bình 37.5 45 82.5 Đạt
10680 50750203 Đặng Văn Minh Nam 15/11/1991 Xây dựng – Thép Thái Bình 15 35 50 Đạt
10681 50750204 Đào Thanh Tuyền Nam 07/03/1986 Xây dựng – Thép Thái Bình 45 42.5 87.5 Đạt
10682 50750205 Bùi Minh Kiêm Nam 24/09/1985 Xây dựng – Thép Thái Bình 25 30 55 Đạt
10683 50750207 Phạm Hữu Chiểu Nam 26/10/1980 Xây dựng – Thép Thái Bình 17.5 32.5 50 Đạt
10684 50750251 Nguyễn Trí Cƣờng Nam 18/12/1999 Xây dựng – Thép Ninh Bình 10 30 40 Đạt
10685 50750252 Vũ Văn Dung Nam 23/07/1998 Xây dựng – Thép Ninh Bình 40 37.5 77.5 Đạt
10686 50750253 Hoàng Văn Tƣ Nam 24/08/1994 Xây dựng – Thép Ninh Bình 15 27.5 42.5 Đạt
10687 50750254 Điền Quang Huy Nam 03/05/2000 Xây dựng – Thép Ninh Bình 20 32.5 52.5 Đạt
10688 50750255 Đinh Văn Hiệp Nam 26/10/1992 Xây dựng – Thép Ninh Bình 45 45 90 Đạt
10689 50750256 Đinh Văn Phƣơng Nam 10/02/1988 Xây dựng – Thép Ninh Bình 22.5 20 42.5 Đạt
10690 50750257 Mai Quang Hiệu Nam 30/01/1985 Xây dựng – Thép Ninh Bình 30 30 60 Đạt
10695 50750371 Đặng Tiến Hùng Nam 16/12/1989 Xây dựng – Thép Cao Bằng 22.5 32.5 55 Đạt
10696 50750391 Nguyễn Huy Bình Nam 07/11/1989 Xây dựng – Thép Lào Cai 35 42.5 77.5 Đạt
10697 50750392 Mai Văn Nhân Nam 02/06/1987 Xây dựng – Mộc Lào Cai 12.5 32.5 45 Đạt
10699 50750412 Hoàng Văn Đoan Nam 13/10/1996 Xây dựng – Thép Bắc Kạn 27.5 35 62.5 Đạt
10700 50750413 Hoàng Văn Biện Nam 12/05/1985 Xây dựng – Thép Bắc Kạn 27.5 27.5 55 Đạt
10702 50750415 Nguyễn Văn Hiệu Nam 13/10/1993 Xây dựng – Thép Bắc Kạn 17.5 27.5 45 Đạt
10704 50750417 Bế Đình Cƣơng Nam 06/04/1984 Xây dựng – Thép Bắc Kạn 17.5 27.5 45 Đạt
10705 50750418 Trần Duy Tùng Nam 26/10/1987 Xây dựng – Thép Bắc Kạn 15 25 40 Đạt
10708 50750461 Đàm Ngọc Sơn Nam 02/07/1996 Xây dựng – Thép Lạng Sơn 35 45 80 Đạt
10709 50750462 Lƣơng Văn Phú Nam 12/08/1986 Xây dựng – Mộc Lạng Sơn 35 37.5 72.5 Đạt
10710 50750463 Hoàng Văn Hải Nam 15/01/1989 Xây dựng – Thép Lạng Sơn 17.5 35 52.5 Đạt
10711 50750464 Đàm Văn Công Nam 19/01/1991 Xây dựng – Thép Lạng Sơn 25 27.5 52.5 Đạt
10712 50750465 Hoàng Văn Kiểm Nam 14/04/1985 Xây dựng – Thép Lạng Sơn 27.5 37.5 65 Đạt
10713 50750466 Trần Thanh Huấn Nam 10/01/1990 Xây dựng – Thép Lạng Sơn 20 30 50 Đạt
10714 50750467 Chu Quang Khánh Nam 02/01/1989 Xây dựng – Thép Lạng Sơn 17.5 25 42.5 Đạt
10715 50750468 Luân Văn Thiên Nam 11/02/1998 Xây dựng – Thép Lạng Sơn 22.5 30 52.5 Đạt
10716 50750511 Đinh Công Huấn Nam 06/09/1991 Xây dựng – Thép Tuyên Quang 27.5 30 57.5 Đạt
10717 50750512 Dƣơng Ngọc Quỳnh Nam 27/07/1986 Xây dựng – Mộc Tuyên Quang 22.5 30 52.5 Đạt
10718 50750513 Nguyễn Văn Hải Nam 15/10/1980 Xây dựng – Mộc Tuyên Quang 30 32.5 62.5 Đạt
10719 50750514 Trần Văn Lập Nam 12/04/1988 Xây dựng – Thép Tuyên Quang 12.5 30 42.5 Đạt
10720 50750515 Phan Đức Tuân Nam 27/07/1985 Xây dựng – Mộc Tuyên Quang 32.5 40 72.5 Đạt
10721 50750516 Chu Văn Trí Nam 17/12/1994 Xây dựng – Thép Tuyên Quang 25 42.5 67.5 Đạt
10722 50750517 Hạ Đình Quân Nam 04/01/1982 Xây dựng – Mộc Tuyên Quang 30 37.5 67.5 Đạt
10724 50750532 Mùa A Lu Nam 08/03/1990 Xây dựng – Thép Yên Bái 20 42.5 62.5 Đạt
10725 50750533 Giàng A Khua Nam 27/09/1992 Xây dựng – Mộc Yên Bái 22.5 17.5 40 Đạt
10726 50750534 Phàng A Sùng Nam 02/09/1993 Xây dựng – Mộc Yên Bái 20 27.5 47.5 Đạt
10727 50750551 Đào Khả Linh Nam 01/12/2000 Xây dựng – Thép Thái Nguyên 25 22.5 47.5 Đạt
10728 50750552 Vũ Thế Kiên Nam 24/06/1997 Xây dựng – Thép Thái Nguyên 35 35 70 Đạt
10732 50750556 Triệu Duy Lâm Nam 13/12/1990 Xây dựng – Mộc Thái Nguyên 15 27.5 42.5 Đạt
10733 50750557 Tạ Văn Toàn Nam 08/10/1984 Xây dựng – Thép Thái Nguyên 15 37.5 52.5 Đạt
10735 50750559 Nguyễn Văn Thạo Nam 17/09/1996 Xây dựng – Thép Thái Nguyên 12.5 27.5 40 Đạt
10736 50750560 Dƣơng Quang Điền Nam 20/07/1990 Xây dựng – Mộc Thái Nguyên 37.5 32.5 70 Đạt
10737 50750561 Phạm Ngọc Tuân Nam 09/07/1985 Xây dựng – Thép Thái Nguyên 17.5 32.5 50 Đạt
10738 50750601 Trần Văn Thi Nam 05/01/1995 Xây dựng – Thép Phú Thọ 22.5 27.5 50 Đạt
10740 50750603 Nguyễn Sinh Nhật Nam 20/04/1989 Xây dựng – Mộc Phú Thọ 47.5 47.5 95 Đạt
10741 50750604 Phan Đức Mạnh Nam 01/07/1991 Xây dựng – Thép Phú Thọ 37.5 40 77.5 Đạt
10742 50750605 Nguyễn Đức Anh Nam 15/08/2000 Xây dựng – Mộc Phú Thọ 15 27.5 42.5 Đạt
10746 50750609 Bùi Văn Tĩnh Nam 15/12/1990 Xây dựng – Mộc Phú Thọ 27.5 42.5 70 Đạt
10747 50750610 Bùi Đình Luyện Nam 08/07/1989 Xây dựng – Mộc Phú Thọ 32.5 35 67.5 Đạt
10749 50750612 Nguyễn Đình Chiều Nam 07/01/1986 Xây dựng – Thép Phú Thọ 20 32.5 52.5 Đạt
10751 50750614 Nguyễn Đình Đông Nam 04/07/1980 Xây dựng – Thép Phú Thọ 17.5 22.5 40 Đạt
10753 50750616 Hoàng Mạnh Quỳnh Nam 19/08/1997 Xây dựng – Thép Phú Thọ 45 45 90 Đạt
10754 50750617 Cao Tiến Thành Nam 27/08/1996 Xây dựng – Thép Phú Thọ 40 32.5 72.5 Đạt
10757 50750620 Nguyễn Thành Thái Nam 06/05/1991 Xây dựng – Thép Phú Thọ 22.5 20 42.5 Đạt
10759 50750622 Đặng Quốc Huy Nam 02/09/1988 Xây dựng – Thép Phú Thọ 35 40 75 Đạt
10760 50750623 Đặng Toàn Quyết Nam 20/05/1994 Xây dựng – Thép Phú Thọ 27.5 22.5 50 Đạt
10761 50750624 Nguyễn Xuân Tài Nam 14/10/1993 Xây dựng – Thép Phú Thọ 35 40 75 Đạt
10762 50750625 Trần Quốc Toản Nam 17/06/1996 Xây dựng – Thép Phú Thọ 27.5 30 57.5 Đạt
10766 50750629 Lƣu Huy Hoàng Nam 20/06/1993 Xây dựng – Thép Phú Thọ 15 27.5 42.5 Đạt
10768 50750651 Nguyễn Quốc Phi Nam 08/02/1987 Xây dựng – Thép Vĩnh Phúc 35 32.5 67.5 Đạt
10769 50750652 Nguyễn Hồng Quân Nam 02/12/1990 Xây dựng – Thép Vĩnh Phúc 45 50 95 Đạt
10770 50750653 Nguyễn Văn Hà Nam 27/11/1999 Xây dựng – Mộc Vĩnh Phúc 42.5 42.5 85 Đạt
10772 50750655 Bùi Tuấn Anh Nam 17/06/1993 Xây dựng – Thép Vĩnh Phúc 35 37.5 72.5 Đạt
10775 50750658 Phùng Việt Thắng Nam 30/05/1984 Xây dựng – Thép Vĩnh Phúc 20 35 55 Đạt
10776 50750659 Nguyễn Tuấn Anh Nam 27/09/1983 Xây dựng – Thép Vĩnh Phúc 22.5 40 62.5 Đạt
10779 50750682 Đƣờng Văn Phƣơng Nam 23/10/1995 Xây dựng – Mộc Bắc Giang 20 20 40 Đạt
10780 50750683 Nguyễn Tuấn Kiên Nam 14/07/1988 Xây dựng – Mộc Bắc Giang 25 25 50 Đạt
10782 50750685 Dƣơng Văn Đức Nam 18/06/1995 Xây dựng – Thép Bắc Giang 30 32.5 62.5 Đạt
10783 50750686 Phan Văn Năm Nam 29/09/1990 Xây dựng – Thép Bắc Giang 47.5 45 92.5 Đạt
10784 50750688 Lƣơng Văn An Nam 24/04/1990 Xây dựng – Mộc Bắc Giang 15 30 45 Đạt
10785 50750689 Lục Văn Xây Nam 12/02/1989 Xây dựng – Thép Bắc Giang 32.5 35 67.5 Đạt
10786 50750690 Đặng Thế Lãm Nam 20/07/1996 Xây dựng – Thép Bắc Giang 27.5 22.5 50 Đạt
10788 50750692 Nguyễn Đức Ngọc Nam 07/03/1986 Xây dựng – Thép Bắc Giang 20 22.5 42.5 Đạt
10789 50750693 Giáp Minh An Nam 17/02/1997 Xây dựng – Thép Bắc Giang 17.5 25 42.5 Đạt
10792 50750696 Trần Văn Thao Nam 01/06/1993 Xây dựng – Thép Bắc Giang 17.5 25 42.5 Đạt
10793 50750697 Lƣơng Tiến Dũng Nam 18/06/1984 Xây dựng – Thép Bắc Giang 25 37.5 62.5 Đạt
10794 50750698 Đoàn Văn Việt Nam 03/07/1996 Xây dựng – Mộc Bắc Giang 22.5 17.5 40 Đạt
10800 50750704 Thân Mạnh Hậu Nam 26/01/1993 Xây dựng – Mộc Bắc Giang 22.5 22.5 45 Đạt
10803 50750784 Đặng Văn Quý Nam 05/06/1988 Xây dựng – Thép Bắc Ninh 25 42.5 67.5 Đạt
10805 50750786 Nguyễn Văn Dƣỡng Nam 01/08/1982 Xây dựng – Thép Bắc Ninh 30 40 70 Đạt
10808 50750789 Nguyễn Đăng Hùng Nam 25/03/2001 Xây dựng – Mộc Bắc Ninh 20 25 45 Đạt
10810 50750792 Nguyễn Gia Phục Nam 07/09/1986 Xây dựng – Mộc Bắc Ninh 20 40 60 Đạt
10811 50750793 Hà Trọng Ngƣợc Nam 02/06/1983 Xây dựng – Thép Bắc Ninh 30 45 75 Đạt
10813 50750795 Nguyễn Văn Hoàng Nam 19/05/1989 Xây dựng – Mộc Bắc Ninh 10 32.5 42.5 Đạt
10815 50750802 Vũ Nguyễn Tuấn Anh Nam 27/02/2001 Xây dựng – Thép Quảng Ninh 22.5 32.5 55 Đạt
10819 50750902 Nguyễn Hữu Nghĩa Nam 10/10/1992 Xây dựng – Thép Sơn La 27.5 32.5 60 Đạt
10823 50750921 Lê Anh Tuấn Nam 03/04/1981 Xây dựng – Thép Hòa Bình 22.5 27.5 50 Đạt
10825 50750923 Hồ Hồng Duyên Nam 09/01/1991 Xây dựng – Thép Lạng Sơn 42.5 42.5 85 Đạt
10830 50760002 Lê Văn Thìn Nam 20/02/1988 Xây dựng – Thép Hải Phòng 30 37.5 67.5 Đạt
10831 50760003 Nguyễn Văn Cƣờng Nam 03/06/1982 Xây dựng – Thép Hải Phòng 22.5 32.5 55 Đạt
10832 50760004 Đinh Văn Ngọc Nam 04/05/1993 Xây dựng – Thép Hải Phòng 20 27.5 47.5 Đạt
10834 50760006 Bùi Văn Dũng Nam 14/02/1985 Xây dựng – Thép Hải Phòng 17.5 35 52.5 Đạt
10835 50760101 Nguyên Văn Hùng Nam 01/11/2000 Xây dựng – Thép Hải Dƣơng 45 47.5 92.5 Đạt
10836 50760102 Nguyên Hữu Cƣờng Nam 20/08/1988 Xây dựng – Mộc Hải Dƣơng 40 45 85 Đạt
10837 50760181 Đỗ Văn Giang Nam 23/09/1995 Xây dựng – Mộc Hƣng Yên 30 35 65 Đạt
10838 50760182 Trần Văn Phi Nam 08/01/1994 Xây dựng – Mộc Hƣng Yên 20 32.5 52.5 Đạt
10840 50760184 Trần Đình Liêm Nam 20/06/1984 Xây dựng – Thép Hƣng Yên 15 42.5 57.5 Đạt
10841 50760185 Nguyễn Văn Khoa Nam 26/07/1982 Xây dựng – Thép Hƣng Yên 20 32.5 52.5 Đạt
10843 50760187 Nguyễn Văn Chính Nam 25/09/1982 Xây dựng – Thép Hƣng Yên 10 37.5 47.5 Đạt
10845 50760221 Lò Văn Tùng Nam 18/10/1995 Xây dựng – Mộc Thanh Hóa 25 30 55 Đạt
10847 50760223 Đỗ Viết Thƣờng Nam 15/10/1990 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 12.5 27.5 40 Đạt
10848 50760224 Trịnh Xuân Hân Nam 02/03/1986 Xây dựng – Mộc Thanh Hóa 27.5 22.5 50 Đạt
10849 50760225 Lê Văn Thƣởng Nam 19/09/1985 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 20 20 40 Đạt
10850 50760226 Trịnh Đức Quân Nam 05/08/1991 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 20 20 40 Đạt
10851 50760227 Lâu Văn Chính Nam 15/03/1992 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 27.5 30 57.5 Đạt
10852 50760228 Lâu Văn Tùng Nam 17/03/1995 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 20 32.5 52.5 Đạt
10853 50760229 Phan Văn Thơ Nam 10/04/1990 Xây dựng – Mộc Thanh Hóa 32.5 35 67.5 Đạt
10854 50760230 Thao Văn Xó Nam 17/02/2000 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 22.5 22.5 45 Đạt
10855 50760231 Mai Văn Quyết Nam 08/09/1999 Xây dựng – Mộc Thanh Hóa 40 45 85 Đạt
10856 50760232 Nguyễn Hữu Hƣng Nam 29/09/1997 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 42.5 35 77.5 Đạt
10858 50760234 Quách Hoàng Phƣơng Nam 01/04/1995 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 15 30 45 Đạt
10859 50760235 Lê Đình Giang Nam 01/09/1991 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 45 42.5 87.5 Đạt
10860 50760236 Bùi Công Hƣng Nam 29/11/1983 Xây dựng – Mộc Thanh Hóa 27.5 30 57.5 Đạt
10861 50760237 Bùi Văn Hải Nam 09/04/1996 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 27.5 32.5 60 Đạt
10862 50760238 Lê Bật Hƣng Nam 30/04/1997 Xây dựng – Mộc Thanh Hóa 20 37.5 57.5 Đạt
10863 50760239 Hứa Khắc Đức Nam 03/01/1997 Xây dựng – Mộc Thanh Hóa 30 30 60 Đạt
10864 50760240 Bùi Đức Tùng Nam 13/01/1994 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 47.5 40 87.5 Đạt
10865 50760241 Dƣơng Văn Tâm Nam 26/04/1986 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 25 17.5 42.5 Đạt
10866 50760242 Nguyễn Thế Thành Nam 01/06/1995 Xây dựng – Mộc Thanh Hóa 15 32.5 47.5 Đạt
10867 50760243 Nguyễn Anh Tuấn Nam 11/06/1985 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 27.5 30 57.5 Đạt
10868 50760244 Nguyễn Văn Thuyết Nam 17/11/1989 Xây dựng – Mộc Thanh Hóa 22.5 40 62.5 Đạt
10869 50760246 Lƣờng Hữu Tuấn Nam 13/01/1998 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 20 25 45 Đạt
10871 50760248 Cao Anh Tuấn Nam 10/10/1996 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 20 20 40 Đạt
10872 50760249 Phan Văn Thuận Nam 10/06/1986 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 25 27.5 52.5 Đạt
10873 50760250 Nguyễn Hữu Thành Nam 25/02/1997 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 20 20 40 Đạt
10875 50760252 Phạm Văn Vƣơng Nam 24/06/2000 Xây dựng – Mộc Thanh Hóa 20 22.5 42.5 Đạt
10877 50760254 Lê Đức Duân Nam 07/10/1993 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 20 27.5 47.5 Đạt
10878 50760255 Trần Văn Đại Nam 17/12/1994 Xây dựng – Mộc Thanh Hóa 32.5 35 67.5 Đạt
10881 50760258 Trịnh Văn Nam Nam 12/04/1991 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 20 27.5 47.5 Đạt
10882 50760259 Trần Hữu Toàn Nam 11/01/1984 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 22.5 35 57.5 Đạt
10883 50760260 Cao Đăng Luân Nam 28/09/1991 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 10 35 45 Đạt
10885 50760262 Nguyễn Sơn Lâm Nam 12/04/1995 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 20 25 45 Đạt
10886 50760263 Hoàng Văn Minh Nam 02/09/1989 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 40 40 80 Đạt
10887 50760264 Hoàng Đạt Tình Nam 07/11/1993 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 25 40 65 Đạt
10890 50760267 Nguyễn Hữu Hinh Nam 06/11/1999 Xây dựng – Mộc Thanh Hóa 32.5 37.5 70 Đạt
10892 50760269 Nguyễn Thọ Tiến Nam 28/03/1991 Xây dựng – Mộc Thanh Hóa 25 27.5 52.5 Đạt
10893 50760270 Lê Đức Nin Nam 02/12/1989 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 27.5 37.5 65 Đạt
10894 50760271 Vũ Văn Bình Nam 19/09/1988 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 20 20 40 Đạt
10896 50760273 Trịnh Đình Đại Nam 10/03/1991 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 20 20 40 Đạt
10898 50760275 Nguyễn Văn Huy Nam 11/09/1998 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 37.5 42.5 80 Đạt
10900 50760277 Bùi Văn Ảnh Nam 15/02/1986 Xây dựng – Mộc Thanh Hóa 25 30 55 Đạt
10901 50760278 Trịnh Bá Dƣơng Nam 08/05/1993 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 12.5 27.5 40 Đạt
10904 50760281 Phạm Văn Tuấn Nam 20/09/1987 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 20 40 60 Đạt
10908 50760285 Nguyễn Văn Hƣng Nam 21/06/1990 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 27.5 35 62.5 Đạt
10910 50760287 Nguyễn Văn Long Nam 06/09/2000 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 20 35 55 Đạt
10911 50760288 Vũ Đình Giáp Nam 19/05/2000 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 27.5 25 52.5 Đạt
10913 50760290 Nguyễn Đức Thắng Nam 06/12/1998 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 40 30 70 Đạt
10914 50760291 Nguyễn Xuân Trung Nam 19/09/2000 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 42.5 45 87.5 Đạt
10915 50760292 Đỗ Văn Quyền Nam 11/08/1995 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 17.5 25 42.5 Đạt
10917 50760294 Trịnh Văn Phƣơng Nam 03/06/1990 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 32.5 35 67.5 Đạt
10919 50760296 Lê Viết Hải Nam 07/05/2000 Xây dựng – Mộc Thanh Hóa 35 32.5 67.5 Đạt
10920 50760297 Đào Hữu Tiến Nam 20/11/1985 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 30 35 65 Đạt
10922 50760299 Mai Thanh Hoan Nam 11/04/1983 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 25 27.5 52.5 Đạt
10924 50760301 Trịnh Xuân Sơn Nam 07/02/1988 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 27.5 35 62.5 Đạt
10927 50760304 Đào Xuân Tùng Nam 19/08/1996 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 30 35 65 Đạt
10930 50760307 Đào Xuân Chung Nam 06/12/1993 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 20 20 40 Đạt
10931 50760308 Hoàng Đạt Thông Nam 02/02/1986 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 25 15 40 Đạt
10932 50760309 Nguyễn Văn Hân Nam 23/12/1984 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 22.5 25 47.5 Đạt
10935 50760312 Vũ Văn Hoàng Nam 11/11/1997 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 25 35 60 Đạt
10936 50760313 Lê Văn Trƣờng Nam 01/08/1985 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 30 40 70 Đạt
10937 50760321 Đoàn Quốc Hội Nam 25/09/1999 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 30 35 65 Đạt
10938 50760322 Trịnh Huy Việt Nam 22/02/1999 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 35 47.5 82.5 Đạt
10941 50760325 Vũ Văn Tân Nam 08/02/1986 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 22.5 30 52.5 Đạt
10942 50760326 Nguyễn Đức Hà Nam 07/05/1982 Xây dựng – Mộc Thanh Hóa 22.5 32.5 55 Đạt
10943 50760327 Nguyễn Văn Năm Nam 26/02/1989 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 17.5 37.5 55 Đạt
10945 50760329 Nguyễn Đức Đông Nam 22/06/1992 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 15 30 45 Đạt
10948 50760332 Vũ Ngọc Hà Nam 25/03/1990 Xây dựng – Mộc Thanh Hóa 32.5 22.5 55 Đạt
10949 50760333 Nguyễn Thanh Thanh Nam 21/12/1991 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 25 40 65 Đạt
10950 50760334 Lê Văn Chung Nam 19/11/1997 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 15 27.5 42.5 Đạt
10951 50760336 Đinh Văn Tiến Nam 02/01/1986 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 45 42.5 87.5 Đạt
10952 50760337 Lê Văn Đức Nam 01/02/1998 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 27.5 40 67.5 Đạt
10953 50760338 Lê Văn Thủy Nam 19/08/1998 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 17.5 27.5 45 Đạt
10954 50760339 Nguyễn Thọ Quyền Nam 12/02/1985 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 22.5 17.5 40 Đạt
10957 50760342 Lê Hữu Chính Nam 20/02/1982 Xây dựng – Mộc Thanh Hóa 17.5 22.5 40 Đạt
10961 50760346 Lê Duy Thắng Nam 18/08/1988 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 30 30 60 Đạt
10963 50760348 Đặng Châu Tân Nam 16/08/1988 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 32.5 37.5 70 Đạt
10964 50760349 Nguyễn Thế Mai Nam 10/09/1993 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 25 22.5 47.5 Đạt
10967 50760352 Nguyễn Thanh Vũ Nam 10/03/1986 Xây dựng – Mộc Thanh Hóa 32.5 37.5 70 Đạt
10968 50760353 Lê Duy Anh Nam 18/05/2000 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 27.5 37.5 65 Đạt
10969 50760354 Văn Doãn Dƣơng Nam 09/01/1998 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 10 35 45 Đạt
10970 50760355 Lê Văn Tuấn Nam 17/09/1999 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 30 27.5 57.5 Đạt
10971 50760356 Lê Văn Hòa Nam 20/08/1993 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 20 32.5 52.5 Đạt
10973 50760358 Đào Văn Ba Nam 12/10/1988 Xây dựng – Mộc Thanh Hóa 40 45 85 Đạt
10974 50760359 Nguyễn Sĩ Sơn Nam 02/02/1987 Xây dựng – Mộc Thanh Hóa 17.5 27.5 45 Đạt
10978 50760363 Nguyễn Văn Hà Nam 20/10/1984 Xây dựng – Mộc Thanh Hóa 27.5 35 62.5 Đạt
10981 50760366 Hoàng Văn Thành Nam 13/01/1990 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 30 35 65 Đạt
10982 50760421 Phạm Hữu Tuấn Nam 16/08/1999 Xây dựng – Thép Nghệ An 30 37.5 67.5 Đạt
10983 50760422 Nguyễn Bùi Quế Nam 07/03/1983 Xây dựng – Thép Nghệ An 17.5 30 47.5 Đạt
10984 50760423 Trần Văn Phƣớc Nam 10/04/1988 Xây dựng – Thép Nghệ An 37.5 30 67.5 Đạt
10985 50760424 Phùng Bá Tài Nam 10/08/1994 Xây dựng – Thép Nghệ An 42.5 47.5 90 Đạt
10987 50760426 Lê Đức Trí Nam 09/05/1990 Xây dựng – Thép Nghệ An 35 35 70 Đạt
10991 50760430 Lê Quốc Hƣng Nam 22/11/1988 Xây dựng – Thép Nghệ An 25 42.5 67.5 Đạt
10992 50760431 Hồ Sỹ Dƣơng Nam 25/03/2000 Xây dựng – Thép Nghệ An 30 30 60 Đạt
10994 50760433 Trịnh Xuân Hải Nam 07/01/1997 Xây dựng – Thép Nghệ An 30 32.5 62.5 Đạt
10995 50760434 Trịnh Xuân Tuấn Nam 08/09/1990 Xây dựng – Thép Nghệ An 20 22.5 42.5 Đạt
10996 50760435 Tăng Văn Hải Nam 12/09/1995 Xây dựng – Thép Nghệ An 37.5 45 82.5 Đạt
10997 50760436 Trịnh Văn Quân Nam 05/05/1998 Xây dựng – Thép Nghệ An 27.5 32.5 60 Đạt
10998 50760437 Vi Văn Hải Nam 08/02/1983 Xây dựng – Mộc Nghệ An 17.5 32.5 50 Đạt
10999 50760438 Vũ Văn Cừ Nam 22/11/1987 Xây dựng – Thép Nghệ An 42.5 40 82.5 Đạt
11000 50760439 Nguyễn Quốc Bảo Nam 01/01/2000 Xây dựng – Mộc Nghệ An 32.5 22.5 55 Đạt
11001 50760440 Nguyễn Đình Chiến Nam 17/09/1994 Xây dựng – Thép Nghệ An 30 35 65 Đạt
11002 50760441 Đặng Đình Công Nam 20/03/1990 Xây dựng – Thép Nghệ An 20 30 50 Đạt
11003 50760442 Trần Ngọc Hội Nam 25/11/1992 Xây dựng – Mộc Nghệ An 35 37.5 72.5 Đạt
11004 50760443 Phạm Văn Trung Nam 30/01/1995 Xây dựng – Thép Nghệ An 32.5 30 62.5 Đạt
11006 50760445 Đặng Bá Đức Nam 10/02/1996 Xây dựng – Thép Nghệ An 30 32.5 62.5 Đạt
11007 50760446 Phan Văn Lợi Nam 15/07/1993 Xây dựng – Thép Nghệ An 37.5 40 77.5 Đạt
11009 50760448 Lê Văn Linh Nam 15/06/1994 Xây dựng – Thép Nghệ An 35 37.5 72.5 Đạt
11012 50760451 Trần Văn Long Nam 09/09/1995 Xây dựng – Mộc Nghệ An 20 22.5 42.5 Đạt
11014 50760453 Nguyễn Văn Trọng Nam 10/02/1998 Xây dựng – Thép Nghệ An 47.5 40 87.5 Đạt
11016 50760455 Trần Công Hùng Nam 25/05/1985 Xây dựng – Thép Nghệ An 27.5 27.5 55 Đạt
11017 50760456 Nguyễn Bá Trị Nam 20/06/1992 Xây dựng – Mộc Nghệ An 20 27.5 47.5 Đạt
11019 50760458 Nguyễn Duy Tuấn Nam 05/09/1995 Xây dựng – Thép Nghệ An 35 37.5 72.5 Đạt
11020 50760459 Nguyễn Xuân Cƣờng Nam 06/02/1992 Xây dựng – Mộc Nghệ An 35 45 80 Đạt
11021 50760460 Nguyễn Văn Hoàng Nam 19/11/1999 Xây dựng – Thép Nghệ An 20 22.5 42.5 Đạt
11022 50760461 Nguyễn Bá Hùng Nam 20/02/1993 Xây dựng – Mộc Nghệ An 42.5 30 72.5 Đạt
11023 50760462 Lê Văn Hà Nam 30/06/1995 Xây dựng – Mộc Nghệ An 27.5 35 62.5 Đạt
11024 50760463 Hồ Đình Huy Nam 29/08/1994 Xây dựng – Mộc Nghệ An 37.5 37.5 75 Đạt
11025 50760464 Lữ Văn Thái Nam 03/04/1982 Xây dựng – Mộc Nghệ An 20 32.5 52.5 Đạt
11026 50760465 Phan Thanh Tùng Nam 20/02/1990 Xây dựng – Mộc Nghệ An 40 45 85 Đạt
11027 50760466 Vũ Ngọc Quý Nam 05/05/1983 Xây dựng – Thép Nghệ An 32.5 42.5 75 Đạt
11028 50760467 Trần Ngọc Sơn Nam 10/02/1995 Xây dựng – Thép Nghệ An 35 40 75 Đạt
11030 50760469 Phạm Văn Khánh Nam 12/07/1989 Xây dựng – Thép Nghệ An 42.5 37.5 80 Đạt
11031 50760470 Lê Duy Linh Nam 11/10/1990 Xây dựng – Thép Nghệ An 30 45 75 Đạt
11032 50760471 Lê Văn Hoàng Nam 20/09/1991 Xây dựng – Thép Nghệ An 37.5 40 77.5 Đạt
11033 50760472 Vũ Hồng Quân Nam 27/09/1990 Xây dựng – Thép Nghệ An 25 32.5 57.5 Đạt
11034 50760473 Hồ Văn Hào Nam 02/04/1994 Xây dựng – Mộc Nghệ An 30 40 70 Đạt
11035 50760474 Trần Quang Vũ Nam 11/09/1997 Xây dựng – Mộc Nghệ An 35 37.5 72.5 Đạt
11037 50760476 Bùi Văn Trƣờng Nam 28/02/1993 Xây dựng – Mộc Nghệ An 20 25 45 Đạt
11038 50760477 Lô Thái Hảo Nam 16/08/1995 Xây dựng – Thép Nghệ An 17.5 27.5 45 Đạt
11039 50760478 Nguyễn Văn Minh Nam 20/05/1988 Xây dựng – Mộc Nghệ An 27.5 32.5 60 Đạt
11042 50760481 Hoàng Đình Công Nam 26/10/1983 Xây dựng – Thép Nghệ An 17.5 32.5 50 Đạt
11045 50760522 Nguyễn Phi Đại Nam 02/02/1989 Xây dựng – Mộc Hà Tĩnh 22.5 30 52.5 Đạt
11046 50760523 Lê Anh Tuấn Nam 10/10/1988 Xây dựng – Thép Hà Tĩnh 22.5 32.5 55 Đạt
11047 50760524 Nguyễn Văn Minh Nam 14/09/1992 Xây dựng – Thép Hà Tĩnh 42.5 45 87.5 Đạt
11048 50760525 Nguyễn Văn Phƣợng Nam 19/05/1989 Xây dựng – Thép Hà Tĩnh 20 37.5 57.5 Đạt
11049 50760526 Nguyễn Đăng Thạch Nam 10/02/1982 Xây dựng – Thép Hà Tĩnh 25 37.5 62.5 Đạt
11050 50760527 Nguyễn Nhƣ Quân Nam 11/11/1989 Xây dựng – Mộc Hà Tĩnh 17.5 32.5 50 Đạt
11052 50760529 Trần Văn Phƣơng Nam 04/03/1989 Xây dựng – Thép Hà Tĩnh 27.5 25 52.5 Đạt
11054 50760531 Nguyễn Quang Thuận Nam 26/03/1992 Xây dựng – Mộc Hà Tĩnh 15 30 45 Đạt
11056 50760533 Đặng Văn Lƣơng Nam 02/04/1987 Xây dựng – Thép Hà Tĩnh 35 32.5 67.5 Đạt
11058 50760535 Phạm Minh Hoàng Nam 26/09/1996 Xây dựng – Thép Hà Tĩnh 25 22.5 47.5 Đạt
11059 50760536 Nguyễn Thế Hùng Nam 30/04/1994 Xây dựng – Thép Hà Tĩnh 10 30 40 Đạt
11060 50760537 Võ Huy Hiền Nam 02/02/1990 Xây dựng – Thép Hà Tĩnh 22.5 27.5 50 Đạt
11062 50760539 Trần Văn Tuấn Nam 06/11/1991 Xây dựng – Thép Hà Tĩnh 20 25 45 Đạt
11063 50760540 Nguyễn Văn Tuấn Nam 17/04/1997 Xây dựng – Mộc Hà Tĩnh 25 32.5 57.5 Đạt
11064 50760621 Hoàng Văn Lâm Nam 03/01/1991 Xây dựng – Thép Quảng Bình 27.5 37.5 65 Đạt
11065 50760622 Lê Anh Tuấn Nam 07/08/1985 Xây dựng – Thép Quảng Bình 32.5 42.5 75 Đạt
11066 50760623 Nguyễn Văn Minh Nam 05/08/1996 Xây dựng – Thép Quảng Bình 25 37.5 62.5 Đạt
11067 50760624 Lê Thanh Trung Nam 10/10/1992 Xây dựng – Mộc Quảng Bình 15 37.5 52.5 Đạt
11068 50760625 Đặng Văn Quyền Nam 10/06/1989 Xây dựng – Mộc Quảng Bình 27.5 35 62.5 Đạt
11069 50760626 Nguyễn Đăng Hiệp Nam 18/02/1992 Xây dựng – Thép Quảng Bình 32.5 37.5 70 Đạt
11070 50760627 Hoàng Văn Huy Nam 10/11/1989 Xây dựng – Thép Quảng Bình 40 47.5 87.5 Đạt
11077 50760634 Trần Ngọc Mận Nam 28/10/1990 Xây dựng – Thép Quảng Bình 37.5 42.5 80 Đạt
11082 50760724 Hồ Hữu Quang Nam 12/01/1988 Xây dựng – Thép Quảng Trị 27.5 35 62.5 Đạt
11083 50760725 Nguyễn Đình Hậu Nam 28/10/1995 Xây dựng – Thép Quảng Trị 22.5 27.5 50 Đạt
11084 50760726 Bùi Quang Cảnh Nam 12/06/1980 Xây dựng – Thép Quảng Trị 22.5 37.5 60 Đạt
11086 50760728 Nguyễn Công Long Nam 12/07/1984 Xây dựng – Thép Quảng Trị 25 35 60 Đạt
11087 50760729 Nguyễn Đức Bảo Nam 26/05/1989 Xây dựng – Thép Quảng Trị 30 40 70 Đạt
11088 50760730 Nguyễn Văn Tuấn Nam 17/07/1986 Xây dựng – Mộc Quảng Trị 17.5 35 52.5 Đạt
11089 50760821 Hoàng Hữu Anh Thắng Nam 22/12/2000 Xây dựng – Thép TT Huế 27.5 25 52.5 Đạt
11090 50760822 Trần Văn Nghĩa Nam 26/06/1993 Xây dựng – Mộc TT Huế 20 20 40 Đạt
11092 50760824 Phạm Tùng Nam 24/09/1994 Xây dựng – Thép TT Huế 25 20 45 Đạt
11095 50760827 Phan Gia Hiền Nam 06/06/1983 Xây dựng – Thép TT Huế 15 25 40 Đạt
11097 50760862 Lê Thành Nhứt Nam 01/10/1986 Xây dựng – Thép Đà Nẵng 30 25 55 Đạt
11099 50760872 Hồ Đắc Chánh Nam 13/08/1989 Xây dựng – Thép Quảng Nam 22.5 22.5 45 Đạt
11100 50760873 Trần Xuân Trƣờng Nam 02/10/1983 Xây dựng – Thép Quảng Nam 25 37.5 62.5 Đạt
11103 50760876 Nguyễn Tri Nam 13/02/1990 Xây dựng – Thép Quảng Nam 35 42.5 77.5 Đạt
11104 50760877 Đặng Văn Ý Nam 28/10/1991 Xây dựng – Mộc Quảng Nam 20 32.5 52.5 Đạt
11105 50760901 Phạm Văn Đem Nam 20/06/1987 Xây dựng – Mộc Quảng Ngãi 25 17.5 42.5 Đạt
11109 50760905 Đinh Văn Lật Nam 16/03/1991 Xây dựng – Mộc Quảng Ngãi 27.5 27.5 55 Đạt
11110 50760906 Đinh Văn Dĩ Nam 11/03/1998 Xây dựng – Mộc Quảng Ngãi 20 32.5 52.5 Đạt
11112 50760908 Đinh Văn Tân Nam 09/03/1980 Xây dựng – Thép Quảng Ngãi 17.5 25 42.5 Đạt
11114 50760910 Đinh Văn Bông Nam 11/02/1989 Xây dựng – Mộc Quảng Ngãi 22.5 27.5 50 Đạt
11115 50760911 Phạm Văn Chƣợc Nam 09/06/1989 Xây dựng – Thép Quảng Ngãi 17.5 25 42.5 Đạt
11118 50760914 Đinh Văn Don Nam 19/05/1996 Xây dựng – Mộc Quảng Ngãi 12.5 27.5 40 Đạt
11119 50760915 Thạch Cảnh Của Nam 20/10/1984 Xây dựng – Thép Quảng Ngãi 25 20 45 Đạt
11120 50760916 Đinh Văn Ngác Nam 07/05/2000 Xây dựng – Mộc Quảng Ngãi 20 30 50 Đạt
11121 50760917 Trịnh Lâm Phƣơng Nam 21/12/1981 Xây dựng – Mộc Quảng Ngãi 17.5 42.5 60 Đạt
11122 50760918 Đinh Văn Hảo Nam 14/05/1997 Xây dựng – Mộc Quảng Ngãi 40 30 70 Đạt
11127 50760923 Nguyễn Đức Khoa Nam 05/08/1984 Xây dựng – Thép Hải Dƣơng 25 25 50 Đạt
11129 50760925 Phạm Huy Toàn Nam 09/11/1990 Xây dựng – Mộc Thanh Hóa 25 40 65 Đạt
11130 50760926 Lê Văn Tuấn Nam 26/06/1992 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 20 22.5 42.5 Đạt
11131 50760927 Nguyễn Trọng Anh Nam 09/04/1989 Xây dựng – Thép Thanh Hóa 30 30 60 Đạt
11132 50760928 Ngô Văn Tân Nam 10/11/1983 Xây dựng – Mộc Thanh Hóa 20 45 65 Đạt
11134 50760930 Hoàng Công Định Nam 13/03/1986 Xây dựng – Thép Nghệ An 20 27.5 47.5 Đạt
11136 50760932 Từ Văn Cƣơng Nam 08/01/1987 Xây dựng – Thép Hà Tĩnh 30 47.5 77.5 Đạt
11137 50760933 Võ Duy Bé Nam 10/09/1985 Xây dựng – Thép Quảng Trị 22.5 35 57.5 Đạt
11140 50770002 Nguyễn Ngọc Nam Nam 02/08/1990 Xây dựng – Thép Bình Định 12.5 32.5 45 Đạt
11143 50770081 Lê Trƣơng Công Nam 01/01/1995 Xây dựng – Thép Kon Tum 22.5 25 47.5 Đạt
11144 50770082 Đào Công Minh Nam 13/05/1995 Xây dựng – Thép Kon Tum 42.5 37.5 80 Đạt
11146 50770084 Phạm Thái Hải Nam 13/04/1993 Xây dựng – Mộc Kon Tum 17.5 27.5 45 Đạt
11147 50770085 Đặng Thế Thắng Nam 15/07/1995 Xây dựng – Thép Kon Tum 32.5 35 67.5 Đạt
11148 50770086 Lê Văn Trình Nam 23/10/1997 Xây dựng – Thép Kon Tum 25 25 50 Đạt
11150 50770111 Trần Xuân Tần Nam 09/04/1983 Xây dựng – Thép Gia Lai 25 25 50 Đạt
11152 50770113 Nguyễn Văn Long Nam 10/02/1998 Xây dựng – Thép Gia Lai 15 25 40 Đạt
11153 50770114 Nguyễn Văn Dũng Nam 25/05/1997 Xây dựng – Thép Gia Lai 35 32.5 67.5 Đạt
11154 50770115 Phạm Trọng Dũng Nam 17/11/2000 Xây dựng – Mộc Gia Lai 20 20 40 Đạt
11157 50770162 Ngô Quang Diệm Nam 08/01/1997 Xây dựng – Mộc Đắk Lắk 20 25 45 Đạt
11162 50770167 Mai Hải Thẩm Nam 29/03/2001 Xây dựng – Thép Đắk Lắk 32.5 45 77.5 Đạt
11164 50770169 Nguyễn Trọng Phong Nam 20/10/1986 Xây dựng – Thép Đắk Lắk 22.5 27.5 50 Đạt
11165 50770170 Lƣu Đức Đại Nam 27/05/1986 Xây dựng – Thép Đắk Lắk 10 32.5 42.5 Đạt
11168 50770173 Lê Khắc Đoàn Nam 26/05/1990 Xây dựng – Mộc Đắk Lắk 25 25 50 Đạt
11169 50770174 Võ Trọng Hoàn Nam 20/06/1988 Xây dựng – Thép Đắk Lắk 27.5 35 62.5 Đạt
11171 50770176 Lê Trọng An Nam 27/03/1995 Xây dựng – Thép Đắk Lắk 32.5 45 77.5 Đạt
11172 50770177 Phan Việt Hùng Nam 20/02/1996 Xây dựng – Mộc Đắk Lắk 40 35 75 Đạt
11173 50770178 Nguyễn Đăng Tùng Nam 26/08/1998 Xây dựng – Mộc Đắk Lắk 17.5 25 42.5 Đạt
11174 50770179 Nguyễn Văn Đông Nam 16/05/1984 Xây dựng – Thép Đắk Lắk 30 32.5 62.5 Đạt
11175 50770180 Phan Ngọc Hiếu Nam 11/04/1996 Xây dựng – Thép Đắk Lắk 25 27.5 52.5 Đạt
11176 50770181 Trần Đình Hảo Nam 19/06/1984 Xây dựng – Thép Đắk Lắk 12.5 37.5 50 Đạt
11178 50770183 Phan Đình Nhật Nam 25/12/1983 Xây dựng – Thép Đắk Lắk 30 30 60 Đạt
11179 50770184 Nguyễn Ngọc Thế Nam 10/12/1999 Xây dựng – Thép Đắk Lắk 32.5 27.5 60 Đạt
11180 50770185 Nguyễn Văn Chuẩn Nam 17/07/1992 Xây dựng – Thép Đắk Lắk 42.5 40 82.5 Đạt
11184 50770264 Hoàng Thế Hà Nam 08/06/1991 Xây dựng – Thép Đăk Nông 35 37.5 72.5 Đạt
11185 50770265 Nguyễn Vạn Sửu Nam 17/08/1998 Xây dựng – Thép Đăk Nông 35 27.5 62.5 Đạt
11187 50770267 Nguyễn Văn Hải Nam 20/07/1998 Xây dựng – Thép Đăk Nông 32.5 37.5 70 Đạt
11188 50770268 Trần Văn Pháp Nam 19/09/1998 Xây dựng – Thép Đăk Nông 35 42.5 77.5 Đạt
11191 50770271 Mai Văn Chính Nam 20/10/1992 Xây dựng – Thép Đăk Nông 17.5 25 42.5 Đạt
11192 50770311 Trần Duy Đại Nam 01/05/1992 Xây dựng – Thép Khánh Hòa 42.5 37.5 80 Đạt
11194 50770382 Nguyễn Văn Hoài Nam 27/10/1983 Xây dựng – Thép Tp HCM 32.5 40 72.5 Đạt
11196 50770462 Võ Văn Lành Nam 24/10/1980 Xây dựng – Thép Tây Ninh 27.5 22.5 50 Đạt
11198 50770501 Nguyễn Công An Nam 29/09/1998 Xây dựng – Thép Đồng Nai 22.5 30 52.5 Đạt
11199 50770502 Nguyễn Văn Khánh Nam 28/06/1992 Xây dựng – Thép Đồng Nai 37.5 40 77.5 Đạt
11200 50770503 Nguyễn Cảnh An Nam 20/07/1991 Xây dựng – Thép Đồng Nai 50 45 95 Đạt
11201 50770504 Mai Xuân Hƣng Nam 25/12/1999 Xây dựng – Mộc Đồng Nai 37.5 27.5 65 Đạt
11202 50770531 Trần Văn Dự Nam 27/07/1986 Xây dựng – Thép BR-VT 25 35 60 Đạt
11204 50770582 Trần Văn Liệt Nam 20/10/1979 Xây dựng – Thép Đồng Tháp 27.5 35 62.5 Đạt
11208 50770632 NGUYỄN KIM LÀNH Nam 01/01/1988 Xây dựng – Mộc Tiền Giang 37.5 22.5 60 Đạt
11209 50770686 Trần Văn Minh Chí Nam 06/08/1985 Xây dựng – Mộc Bến Tre 20 20 40 Đạt
11210 50770687 Nguyễn Bảo Lộc Nam 28/02/2001 Xây dựng – Mộc Bến Tre 7.5 40 47.5 Đạt
11211 50770688 Ngô Quang Duy Nam 16/01/1984 Xây dựng – Mộc Bến Tre 15 32.5 47.5 Đạt
11212 50770689 Lê Minh Thía Nam 25/04/1991 Xây dựng – Thép Bến Tre 37.5 42.5 80 Đạt
11214 50770691 Lê Đình Hoàng Nguyên Nam 20/04/2000 Xây dựng – Mộc Bến Tre 20 27.5 47.5 Đạt
11216 50770693 Nguyễn Hồ Phú Quốc Nam 19/01/2000 Xây dựng – Mộc Bến Tre 30 37.5 67.5 Đạt
11217 50770694 Nguyễn Hoàng Nhân Nam 13/05/1988 Xây dựng – Mộc Bến Tre 37.5 42.5 80 Đạt
11219 50770712 Trƣơng Thành Vẹn Nam 06/01/1995 Xây dựng – Thép Kiên Giang 20 30 50 Đạt
11220 50770713 Nguyễn Thanh Sang Nam 21/08/1999 Xây dựng – Mộc Kiên Giang 20 27.5 47.5 Đạt
11222 50770715 Danh Thanh Nhân Nam 01/07/1997 Xây dựng – Thép Kiên Giang 20 37.5 57.5 Đạt
11225 50770761 Đinh Văn Ton Nam 24/03/1993 Xây dựng – Thép Hậu Giang 22.5 35 57.5 Đạt
11227 50770763 Ngô Trƣờng An Nam 16/04/1997 Xây dựng – Thép Hậu Giang 25 30 55 Đạt
11228 50770811 Hồ Bình Thạnh Nam 24/11/1997 Xây dựng – Thép Cần Thơ 42.5 35 77.5 Đạt
11229 50770812 Thái Hoàng Huynh Nam 11/12/1985 Xây dựng – Thép Cần Thơ 27.5 35 62.5 Đạt
11231 50770881 Lý Hồng Nguyên Nam 10/02/1987 Xây dựng – Thép Sóc Trăng 30 30 60 Đạt
11232 50770901 Phan Quốc Việt Nam 31/03/1990 Xây dựng – Thép Bạc Liêu 20 27.5 47.5 Đạt
11234 50770903 Tôn Văn Tí Nam 15/10/1988 Xây dựng – Thép Bạc Liêu 25 25 50 Đạt
11235 50770904 Nguyễn Minh Đạt Nam 25/05/1992 Xây dựng – Thép Bạc Liêu 45 45 90 Đạt
11237 50770921 Ngô Văn Chƣơng Nam 11/02/1994 Xây dựng – Mộc Cà Mau 30 40 70 Đạt
11239 50770923 Võ Phú Ân Nam 29/08/1992 Xây dựng – Thép Cà Mau 30 22.5 52.5 Đạt